(Top Banner Ad)
frisbees
A2
Danh từ A2 Giải trí, Thể thao

frisbees

UK: /ˈfrɪz.biːz/ • US: /ˈfrɪz.biːz/

Nghĩa tiếng Việt

những chiếc đĩa frisbee các đĩa frisbee
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of frisbee; a gliding toy disk, usually plastic, that is thrown between people for recreation.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'frisbee'; một loại đĩa đồ chơi lượn, thường bằng nhựa, được ném giữa mọi người để giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We brought our frisbees to the park for a fun afternoon."

    "Chúng tôi mang những chiếc đĩa frisbee đến công viên để có một buổi chiều vui vẻ."

  • "The children were playing with their frisbees on the beach."

    "Bọn trẻ đang chơi với những chiếc đĩa frisbee của chúng trên bãi biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frisbee đĩa bay, frisbee (số ít)
Noun frisbees những chiếc đĩa bay, những chiếc frisbee (số nhiều)
Verb frisbee chơi ném đĩa bay, ném đĩa bay (VD: to frisbee a disc)
Noun (Gerund) Frisbeeing hoạt động chơi ném đĩa bay

Synonyms

Related Words

ultimate frisbee (môn ultimate frisbee (môn thể thao đồng đội))disc golf (môn golf đĩa)

Subject Area

Giải trí, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English (Brand Name)
Frisbie Pie Company
English (Toy Name)
Frisbee

Nguồn gốc từ chiếc đĩa bánh

Từ 'Frisbee' có nguồn gốc từ 'Frisbie Pie Company' - một công ty bánh có trụ sở ở Connecticut, Mỹ. Vào những năm 1940, sinh viên Đại học Yale đã bắt đầu ném những chiếc đĩa thiếc đựng bánh rỗng của công ty này để giải trí. Trò chơi ngẫu hứng này sau đó được công ty đồ chơi Wham-O phát triển thành món đồ chơi đĩa nhựa bay và đăng ký nhãn hiệu 'Frisbee' vào năm 1957, trở nên phổ biến khắp thế giới.

Usage Note

Từ 'frisbees' đơn giản là dạng số nhiều của 'frisbee'. Nó thường được sử dụng để chỉ nhiều đĩa frisbee hoặc khi nói về việc chơi frisbee nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + frisbees
  • throw throw frisbees
    (ném những chiếc đĩa bay)
  • catch catch frisbees
    (bắt những chiếc đĩa bay)
  • buy buy frisbees
    (mua những chiếc đĩa bay)
  • collect collect frisbees
    (sưu tầm những chiếc đĩa bay)
Adjective + frisbees
  • plastic plastic frisbees
    (những chiếc đĩa bay bằng nhựa)
  • colorful colorful frisbees
    (những chiếc đĩa bay đầy màu sắc)
  • flying flying frisbees
    (những chiếc đĩa bay đang bay (những chiếc đĩa bay))

Idioms

  • throwing frisbees around

    ném đĩa bay loanh quanh (thường là chơi tự do, không có mục đích cụ thể)

    "The kids spent the afternoon just throwing frisbees around in the park."

    (Bọn trẻ dành cả buổi chiều chỉ ném đĩa bay loanh quanh trong công viên.)

  • collecting frisbees

    sưu tầm đĩa bay

    "He started collecting frisbees from different brands and designs as a hobby."

    (Anh ấy bắt đầu sưu tầm đĩa bay từ các nhãn hiệu và thiết kế khác nhau như một sở thích.)

  • a stack of frisbees

    một chồng đĩa bay

    "The coach brought a stack of frisbees for the team practice."

    (Huấn luyện viên mang theo một chồng đĩa bay cho buổi tập của đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frisbees

Danh từ
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'frisbee'; một loại đĩa đồ chơi lượn, thường bằng nhựa, được ném giữa mọi người để giải trí.

"We brought our frisbees to the park for a fun afternoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frisbees".

Nguồn gốc thương hiệu và sự phổ biến toàn cầu

Frisbee không chỉ là tên một đồ chơi mà còn là nhãn hiệu đã được đăng ký. Sự ra đời của đĩa bay nhựa của công ty Wham-O vào những năm 1950 đã biến một trò chơi ngẫu hứng thành một hiện tượng toàn cầu. Frisbee gắn liền với hình ảnh các hoạt động giải trí ngoài trời, bãi biển và công viên, mang lại niềm vui cho mọi lứa tuổi.

Môn thể thao Ultimate Frisbee

Ultimate Frisbee là một môn thể thao đồng đội độc đáo không có trọng tài, nhấn mạnh tinh thần fair play (Spirit of the Game). Môn này kết hợp các yếu tố của bóng đá, bóng bầu dục và bóng rổ, đòi hỏi sự nhanh nhẹn, kỹ năng ném đĩa và chiến lược. Ultimate Frisbee rất phổ biến ở các trường đại học và cộng đồng yêu thể thao trên khắp thế giới.