frisbees
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural form of frisbee; a gliding toy disk, usually plastic, that is thrown between people for recreation.
Vietnamese Meaning
Dạng số nhiều của 'frisbee'; một loại đĩa đồ chơi lượn, thường bằng nhựa, được ném giữa mọi người để giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We brought our frisbees to the park for a fun afternoon."
"Chúng tôi mang những chiếc đĩa frisbee đến công viên để có một buổi chiều vui vẻ."
-
"The children were playing with their frisbees on the beach."
"Bọn trẻ đang chơi với những chiếc đĩa frisbee của chúng trên bãi biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'frisbees' đơn giản là dạng số nhiều của 'frisbee'. Nó thường được sử dụng để chỉ nhiều đĩa frisbee hoặc khi nói về việc chơi frisbee nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
throw throw frisbees (ném những chiếc đĩa bay)
-
catch catch frisbees (bắt những chiếc đĩa bay)
-
buy buy frisbees (mua những chiếc đĩa bay)
-
collect collect frisbees (sưu tầm những chiếc đĩa bay)
-
plastic plastic frisbees (những chiếc đĩa bay bằng nhựa)
-
colorful colorful frisbees (những chiếc đĩa bay đầy màu sắc)
-
flying flying frisbees (những chiếc đĩa bay đang bay (những chiếc đĩa bay))
Idioms
-
throwing frisbees around
ném đĩa bay loanh quanh (thường là chơi tự do, không có mục đích cụ thể)
"The kids spent the afternoon just throwing frisbees around in the park."
(Bọn trẻ dành cả buổi chiều chỉ ném đĩa bay loanh quanh trong công viên.)
-
collecting frisbees
sưu tầm đĩa bay
"He started collecting frisbees from different brands and designs as a hobby."
(Anh ấy bắt đầu sưu tầm đĩa bay từ các nhãn hiệu và thiết kế khác nhau như một sở thích.)
-
a stack of frisbees
một chồng đĩa bay
"The coach brought a stack of frisbees for the team practice."
(Huấn luyện viên mang theo một chồng đĩa bay cho buổi tập của đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frisbees
Danh từDạng số nhiều của 'frisbee'; một loại đĩa đồ chơi lượn, thường bằng nhựa, được ném giữa mọi người để giải trí.
"We brought our frisbees to the park for a fun afternoon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frisbees".
