set out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start a journey.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu một cuộc hành trình, khởi hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They set out early in the morning to avoid the traffic."
"Họ khởi hành từ sáng sớm để tránh giao thông."
-
"We set out our plans for the project at the meeting."
"Chúng tôi đã trình bày kế hoạch của mình cho dự án tại cuộc họp."
-
"They set out to climb Mount Everest."
"Họ lên đường chinh phục đỉnh Everest."
-
"She set out the flowers in a vase."
"Cô ấy cắm hoa vào bình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc bắt đầu một chuyến đi dài hoặc một cuộc hành trình quan trọng.
Prepositions
"Set out for": Bắt đầu hành trình hướng đến một địa điểm cụ thể. Ví dụ: "They set out for London early in the morning."
Collocations (Từ đi kèm)
-
on a journey set out on a journey (khởi hành một chuyến đi)
-
for a place set out for London (khởi hành đi London)
-
on an adventure set out on an adventure (dấn thân vào một cuộc phiêu lưu)
-
to achieve set out to achieve a goal (bắt đầu/đặt ra mục tiêu để đạt được)
-
to prove set out to prove a point (bắt đầu để chứng minh một luận điểm)
-
to explore set out to explore new possibilities (bắt đầu khám phá những khả năng mới)
-
a plan set out a plan (lập kế hoạch)
-
the rules set out the rules (đề ra các quy tắc)
-
your ideas set out your ideas (trình bày ý tưởng của bạn)
-
the facts set out the facts (trình bày các sự thật)
-
clearly clearly set out (trình bày rõ ràng)
-
carefully carefully set out (sắp xếp cẩn thận)
-
boldly boldly set out (dũng cảm khởi hành/bắt đầu)
Idioms
-
set out your stall
trình bày rõ ý định, quan điểm hoặc khả năng của bạn (thường để gây ấn tượng hoặc thuyết phục)
"At the meeting, she clearly set out her stall for why her proposal should be accepted."
(Tại cuộc họp, cô ấy đã trình bày rõ ràng quan điểm của mình về lý do tại sao đề xuất của cô ấy nên được chấp nhận.)
-
set out to do something
bắt đầu với ý định hoặc mục đích làm gì đó
"He set out to break the world record, and he succeeded."
(Anh ấy đã bắt đầu với mục tiêu phá kỷ lục thế giới, và anh ấy đã thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
set out
phrasal verbBắt đầu một cuộc hành trình, khởi hành.
"They set out early in the morning to avoid the traffic."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The explorers, who set out at dawn, reached the summit by noon. |
Những nhà thám hiểm, những người đã khởi hành lúc bình minh, đã lên đến đỉnh vào buổi trưa. |
| Phủ định | The plan, which wasn't set out clearly, caused a lot of confusion. |
Kế hoạch, cái mà không được trình bày rõ ràng, đã gây ra rất nhiều sự nhầm lẫn. |
| Nghi vấn | Was it the team that set out to find the treasure, which was hidden long ago? |
Có phải đội đã lên đường tìm kho báu, cái mà đã bị giấu từ lâu? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, they set out on their journey early this morning! |
Chà, họ đã khởi hành chuyến đi của họ sáng sớm nay! |
| Phủ định | Well, she didn't set out all the equipment as requested. |
Chà, cô ấy đã không bày tất cả các thiết bị ra như yêu cầu. |
| Nghi vấn | Hey, did they set out enough chairs for everyone? |
Này, họ đã bày đủ ghế cho mọi người chưa? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They set out early in the morning to avoid the traffic. |
Họ khởi hành sớm vào buổi sáng để tránh giao thông. |
| Phủ định | Not until the sun had risen did they set out on their journey. |
Mãi đến khi mặt trời mọc, họ mới bắt đầu cuộc hành trình của mình. |
| Nghi vấn | Should you set out before dawn, be sure to take a flashlight. |
Nếu bạn khởi hành trước bình minh, hãy nhớ mang theo đèn pin. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They set out early to avoid the traffic. |
Họ khởi hành sớm để tránh giao thông. |
| Phủ định | She didn't set out all the equipment before the experiment. |
Cô ấy đã không bày tất cả các thiết bị trước khi thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Where did you set out the picnic blanket? |
Bạn đã trải tấm khăn dã ngoại ở đâu? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, they will have set out all the equipment for the camping trip. |
Vào thời điểm bạn đến, họ sẽ đã bày tất cả thiết bị cho chuyến đi cắm trại. |
| Phủ định | She won't have set out the decorations before the guests arrive. |
Cô ấy sẽ chưa bày biện xong đồ trang trí trước khi khách đến. |
| Nghi vấn | Will he have set out the chairs before the meeting starts? |
Liệu anh ấy đã bày xong ghế trước khi cuộc họp bắt đầu chưa? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had set out on their journey before the sun rose. |
Họ đã lên đường cho hành trình của mình trước khi mặt trời mọc. |
| Phủ định | She had not set out the documents before the meeting started. |
Cô ấy đã không trình bày các tài liệu trước khi cuộc họp bắt đầu. |
| Nghi vấn | Had he set out all the necessary equipment before leaving the campsite? |
Anh ấy đã chuẩn bị tất cả các thiết bị cần thiết trước khi rời khỏi khu cắm trại chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't set out on that hike without enough water; I was so thirsty. |
Tôi ước tôi đã không khởi hành cho chuyến đi bộ đường dài đó mà không có đủ nước; tôi đã rất khát. |
| Phủ định | If only they wouldn't set out so early in the morning; it wakes everyone up. |
Ước gì họ đừng khởi hành quá sớm vào buổi sáng; nó đánh thức mọi người. |
| Nghi vấn | I wish they hadn't set out on their journey yesterday. Do you know if they arrived safely? |
Tôi ước họ đã không bắt đầu cuộc hành trình của họ ngày hôm qua. Bạn có biết họ đến nơi an toàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "set out".
