(Top Banner Ad)
set out
B1
phrasal verb B1 Chung

set out

UK: /ˈsɛt ˈaʊt/ • US: /ˈsɛt ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

khởi hành bắt đầu trình bày bày biện lên đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start a journey.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu một cuộc hành trình, khởi hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They set out early in the morning to avoid the traffic."

    "Họ khởi hành từ sáng sớm để tránh giao thông."

  • "We set out our plans for the project at the meeting."

    "Chúng tôi đã trình bày kế hoạch của mình cho dự án tại cuộc họp."

  • "They set out to climb Mount Everest."

    "Họ lên đường chinh phục đỉnh Everest."

  • "She set out the flowers in a vase."

    "Cô ấy cắm hoa vào bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb set đặt, để, sắp đặt, khởi hành
Noun setting sự thiết lập, bối cảnh, môi trường
Noun outset sự khởi đầu, sự bắt đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
settan
Old English
ūt
Middle English
setten out
Modern English
set out

Nguồn gốc của 'set out'

Cụm động từ 'set out' kết hợp từ động từ 'set' (đặt, để) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'settan' và trạng từ 'out' (ra ngoài) từ tiếng Anh cổ 'ūt'. Ban đầu, nó có thể mang nghĩa vật lý là 'đặt cái gì đó ra ngoài' hoặc 'bắt đầu di chuyển ra khỏi một nơi'. Theo thời gian, nghĩa này đã phát triển để bao gồm các ý nghĩa trừu tượng hơn như 'khởi hành một chuyến đi', 'bắt đầu một nhiệm vụ' hoặc 'trình bày thông tin một cách rõ ràng', giống như việc bạn 'đặt' thông tin 'ra ngoài' cho mọi người thấy.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc bắt đầu một chuyến đi dài hoặc một cuộc hành trình quan trọng.

Prepositions

for

"Set out for": Bắt đầu hành trình hướng đến một địa điểm cụ thể. Ví dụ: "They set out for London early in the morning."

Collocations (Từ đi kèm)

set out + Prepositional Phrase
  • on a journey set out on a journey
    (khởi hành một chuyến đi)
  • for a place set out for London
    (khởi hành đi London)
  • on an adventure set out on an adventure
    (dấn thân vào một cuộc phiêu lưu)
set out + Infinitive
  • to achieve set out to achieve a goal
    (bắt đầu/đặt ra mục tiêu để đạt được)
  • to prove set out to prove a point
    (bắt đầu để chứng minh một luận điểm)
  • to explore set out to explore new possibilities
    (bắt đầu khám phá những khả năng mới)
set out + Noun (object)
  • a plan set out a plan
    (lập kế hoạch)
  • the rules set out the rules
    (đề ra các quy tắc)
  • your ideas set out your ideas
    (trình bày ý tưởng của bạn)
  • the facts set out the facts
    (trình bày các sự thật)
Adverb + set out
  • clearly clearly set out
    (trình bày rõ ràng)
  • carefully carefully set out
    (sắp xếp cẩn thận)
  • boldly boldly set out
    (dũng cảm khởi hành/bắt đầu)

Idioms

  • set out your stall

    trình bày rõ ý định, quan điểm hoặc khả năng của bạn (thường để gây ấn tượng hoặc thuyết phục)

    "At the meeting, she clearly set out her stall for why her proposal should be accepted."

    (Tại cuộc họp, cô ấy đã trình bày rõ ràng quan điểm của mình về lý do tại sao đề xuất của cô ấy nên được chấp nhận.)

  • set out to do something

    bắt đầu với ý định hoặc mục đích làm gì đó

    "He set out to break the world record, and he succeeded."

    (Anh ấy đã bắt đầu với mục tiêu phá kỷ lục thế giới, và anh ấy đã thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

set out

phrasal verb
Lật mặt

Bắt đầu một cuộc hành trình, khởi hành.

"They set out early in the morning to avoid the traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorers, who set out at dawn, reached the summit by noon.
Những nhà thám hiểm, những người đã khởi hành lúc bình minh, đã lên đến đỉnh vào buổi trưa.
Phủ định
The plan, which wasn't set out clearly, caused a lot of confusion.
Kế hoạch, cái mà không được trình bày rõ ràng, đã gây ra rất nhiều sự nhầm lẫn.
Nghi vấn
Was it the team that set out to find the treasure, which was hidden long ago?
Có phải đội đã lên đường tìm kho báu, cái mà đã bị giấu từ lâu?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they set out on their journey early this morning!
Chà, họ đã khởi hành chuyến đi của họ sáng sớm nay!
Phủ định
Well, she didn't set out all the equipment as requested.
Chà, cô ấy đã không bày tất cả các thiết bị ra như yêu cầu.
Nghi vấn
Hey, did they set out enough chairs for everyone?
Này, họ đã bày đủ ghế cho mọi người chưa?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They set out early in the morning to avoid the traffic.
Họ khởi hành sớm vào buổi sáng để tránh giao thông.
Phủ định
Not until the sun had risen did they set out on their journey.
Mãi đến khi mặt trời mọc, họ mới bắt đầu cuộc hành trình của mình.
Nghi vấn
Should you set out before dawn, be sure to take a flashlight.
Nếu bạn khởi hành trước bình minh, hãy nhớ mang theo đèn pin.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They set out early to avoid the traffic.
Họ khởi hành sớm để tránh giao thông.
Phủ định
She didn't set out all the equipment before the experiment.
Cô ấy đã không bày tất cả các thiết bị trước khi thí nghiệm.
Nghi vấn
Where did you set out the picnic blanket?
Bạn đã trải tấm khăn dã ngoại ở đâu?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, they will have set out all the equipment for the camping trip.
Vào thời điểm bạn đến, họ sẽ đã bày tất cả thiết bị cho chuyến đi cắm trại.
Phủ định
She won't have set out the decorations before the guests arrive.
Cô ấy sẽ chưa bày biện xong đồ trang trí trước khi khách đến.
Nghi vấn
Will he have set out the chairs before the meeting starts?
Liệu anh ấy đã bày xong ghế trước khi cuộc họp bắt đầu chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had set out on their journey before the sun rose.
Họ đã lên đường cho hành trình của mình trước khi mặt trời mọc.
Phủ định
She had not set out the documents before the meeting started.
Cô ấy đã không trình bày các tài liệu trước khi cuộc họp bắt đầu.
Nghi vấn
Had he set out all the necessary equipment before leaving the campsite?
Anh ấy đã chuẩn bị tất cả các thiết bị cần thiết trước khi rời khỏi khu cắm trại chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't set out on that hike without enough water; I was so thirsty.
Tôi ước tôi đã không khởi hành cho chuyến đi bộ đường dài đó mà không có đủ nước; tôi đã rất khát.
Phủ định
If only they wouldn't set out so early in the morning; it wakes everyone up.
Ước gì họ đừng khởi hành quá sớm vào buổi sáng; nó đánh thức mọi người.
Nghi vấn
I wish they hadn't set out on their journey yesterday. Do you know if they arrived safely?
Tôi ước họ đã không bắt đầu cuộc hành trình của họ ngày hôm qua. Bạn có biết họ đến nơi an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "set out".

Hành trình của người anh hùng

Trong nhiều câu chuyện thần thoại, truyền thuyết và văn học phương Tây, motif 'set out' (khởi hành) là một yếu tố trung tâm của 'Hành trình của người anh hùng' (The Hero's Journey). Đây là khoảnh khắc nhân vật chính rời bỏ thế giới quen thuộc để đối mặt với thử thách, khám phá bản thân và đạt được sự trưởng thành. Việc 'khởi hành' này không chỉ là một hành động vật lý mà còn là biểu tượng cho sự bắt đầu của một giai đoạn quan trọng trong cuộc đời.

Đặt ra mục tiêu và kế hoạch

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và phát triển cá nhân, việc 'set out' (đặt ra) các mục tiêu và kế hoạch rõ ràng được coi là nền tảng cho sự thành công. Khả năng trình bày một cách mạch lạc và có hệ thống các bước cần thực hiện ('set out a clear plan') là một kỹ năng quan trọng, thể hiện sự tư duy chiến lược và quyết tâm đạt được kết quả.