(Top Banner Ad)
front desk agent
B1
Danh từ B1 Khách sạn và Du lịch

front desk agent

UK: /frʌnt desk ˈeɪdʒənt/ • US: /frʌnt dɛsk ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên lễ tân người trực quầy lễ tân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to welcome and assist guests at the reception area of a hotel, office, or other organization.

Vietnamese Meaning

Một người làm việc tại quầy lễ tân để chào đón và hỗ trợ khách tại một khách sạn, văn phòng hoặc tổ chức khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The front desk agent efficiently checked us into our room."

    "Nhân viên lễ tân đã nhanh chóng làm thủ tục nhận phòng cho chúng tôi."

  • "A skilled front desk agent can handle even the most difficult customers with grace."

    "Một nhân viên lễ tân giỏi có thể xử lý ngay cả những khách hàng khó tính nhất một cách khéo léo."

  • "The front desk agent provided me with a map of the city and recommended some great restaurants."

    "Nhân viên lễ tân đã cung cấp cho tôi bản đồ thành phố và giới thiệu một vài nhà hàng tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agent Người đại diện, đặc vụ
Noun agency Cơ quan, công ty đại diện, đại lý
Verb act Hành động, đóng vai
Noun action Hành động, việc làm
Noun front Mặt trước, tiền tuyến
Adjective frontal Thuộc về mặt trước, trán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khách sạn và Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frons
Old French
front
English
front
Medieval Latin
desca
English
desk
Latin
agens
Old French
agent
English
agent
English
front desk agent

Nguồn gốc 'Front Desk'

Cụm từ 'front desk' là sự kết hợp của 'front' (phía trước) và 'desk' (bàn làm việc). Nó ám chỉ chiếc bàn hoặc khu vực tiếp tân nằm ở phía trước của một khách sạn, văn phòng, nơi khách hàng hoặc du khách đến đầu tiên để được hỗ trợ.

Nguồn gốc 'Agent'

Từ 'agent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'agens', nghĩa là 'người làm, người hành động', và 'agere' có nghĩa là 'làm, hành động'. Nó chỉ một người được ủy quyền để hành động thay mặt cho người khác hoặc một tổ chức.

Sự kết hợp 'Front Desk Agent'

Khi kết hợp, 'front desk agent' mô tả một vai trò cụ thể: một người làm việc tại quầy lễ tân (front desk), có trách nhiệm đại diện cho tổ chức (agent) trong việc chào đón, hỗ trợ và giải quyết các yêu cầu của khách hàng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngành dịch vụ, đặc biệt là trong các khách sạn. Vai trò của 'front desk agent' bao gồm nhiều nhiệm vụ như đăng ký khách, trả lời điện thoại, cung cấp thông tin và giải quyết các vấn đề của khách. Nó chuyên nghiệp hơn so với 'receptionist', vì nó bao hàm cả trách nhiệm giải quyết vấn đề phát sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + front desk agent
  • contact contact the front desk agent
    (liên hệ nhân viên lễ tân)
  • ask ask the front desk agent
    (hỏi nhân viên lễ tân)
  • speak to speak to a front desk agent
    (nói chuyện với một nhân viên lễ tân)
Adjective + front desk agent
  • friendly friendly front desk agent
    (nhân viên lễ tân thân thiện)
  • helpful helpful front desk agent
    (nhân viên lễ tân nhiệt tình/hữu ích)
  • professional professional front desk agent
    (nhân viên lễ tân chuyên nghiệp)
front desk agent + Verb
  • checked us in The front desk agent checked us in.
    (Nhân viên lễ tân đã làm thủ tục nhận phòng cho chúng tôi.)
  • assisted The front desk agent assisted me.
    (Nhân viên lễ tân đã hỗ trợ tôi.)

Idioms

  • The front desk agent on duty

    Nhân viên lễ tân đang làm nhiệm vụ/trực ca

    "Please speak to the front desk agent on duty if you have any urgent requests."

    (Vui lòng nói chuyện với nhân viên lễ tân đang trực nếu bạn có bất kỳ yêu cầu khẩn cấp nào.)

  • Contact the front desk agent

    Liên hệ nhân viên lễ tân

    "For any issues with your room, please contact the front desk agent."

    (Đối với bất kỳ vấn đề nào với phòng của bạn, vui lòng liên hệ nhân viên lễ tân.)

  • Check in/out with the front desk agent

    Làm thủ tục nhận/trả phòng với nhân viên lễ tân

    "Guests must check out with the front desk agent by 12 PM."

    (Khách phải làm thủ tục trả phòng với nhân viên lễ tân trước 12 giờ trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

front desk agent

Danh từ
Lật mặt

Một người làm việc tại quầy lễ tân để chào đón và hỗ trợ khách tại một khách sạn, văn phòng hoặc tổ chức khác.

"The front desk agent efficiently checked us into our room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was a front desk agent at the Grand Hotel.
Cô ấy nói rằng cô ấy là nhân viên lễ tân tại khách sạn Grand.
Phủ định
He said that he was not a front desk agent anymore.
Anh ấy nói rằng anh ấy không còn là nhân viên lễ tân nữa.
Nghi vấn
She asked if I had ever worked as a front desk agent.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng làm nhân viên lễ tân chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "front desk agent".

Gương mặt đại diện của dịch vụ khách hàng

Nhân viên lễ tân (front desk agent) thường là người đầu tiên khách hàng gặp khi đến một khách sạn, văn phòng hoặc cơ sở nào đó. Họ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tạo ấn tượng ban đầu và ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm tổng thể của khách hàng. Một nhân viên lễ tân thân thiện và hiệu quả có thể nâng cao đáng kể sự hài lòng của khách hàng.

Kỹ năng đa nhiệm và giải quyết vấn đề

Nghề front desk agent đòi hỏi nhiều hơn là chỉ làm thủ tục nhận/trả phòng. Họ thường phải xử lý các yêu cầu đa dạng từ khách hàng, giải quyết khiếu nại, cung cấp thông tin về khu vực địa phương, quản lý đặt phòng và đôi khi cả hỗ trợ an ninh. Điều này yêu cầu kỹ năng giao tiếp xuất sắc, khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng và bình tĩnh dưới áp lực.