(Top Banner Ad)
fruit mix
A2
danh từ A2 Ẩm thực

fruit mix

UK: /fruːt mɪks/ • US: /fruːt mɪks/

Nghĩa tiếng Việt

hỗn hợp trái cây trái cây trộn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A combination of different types of fruit.

Vietnamese Meaning

Sự kết hợp của nhiều loại trái cây khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a fruit mix for my smoothie."

    "Tôi đã mua một hỗn hợp trái cây cho món sinh tố của mình."

  • "This fruit mix contains apples, oranges, and grapes."

    "Hỗn hợp trái cây này chứa táo, cam và nho."

  • "She added a fruit mix to her cereal."

    "Cô ấy đã thêm hỗn hợp trái cây vào ngũ cốc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit Trái cây, hoa quả
Adjective fruity Có vị trái cây, nhiều trái cây
Verb mix Trộn, pha trộn
Noun mixer Máy trộn, người pha chế đồ uống
Noun mixture Hỗn hợp, sự pha trộn
Adjective mixed Được trộn, lẫn lộn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhrug-
Latin
fructus
Old French
fruit
English
fruit
Proto-Indo-European
*meik-
Latin
miscere
Old French
mixer
English
mix

Nguồn gốc của 'Fruit mix'

Từ 'fruit' (trái cây) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fructus', mang ý nghĩa 'sự thưởng thức' hoặc 'sản phẩm của đất', thể hiện sự trân trọng đối với những gì thiên nhiên ban tặng. Trong khi đó, từ 'mix' (trộn) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'miscere', có nghĩa là 'trộn lẫn' hoặc 'kết hợp'. Vì vậy, 'fruit mix' là sự kết hợp của nhiều loại trái cây đa dạng, mang đến hương vị và trải nghiệm thú vị, được yêu thích trên khắp thế giới.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một hỗn hợp trái cây đã được chuẩn bị sẵn để ăn, ví dụ như trong món salad trái cây, sinh tố, hoặc đóng hộp. Không nên nhầm lẫn với 'fruit salad' (salad trái cây) vì 'fruit mix' có thể là thành phần của nhiều món ăn khác nhau, không nhất thiết chỉ là salad.

Prepositions

of in

Dùng 'of' để chỉ thành phần cấu tạo nên hỗn hợp (e.g., 'a fruit mix of apples and bananas'). Dùng 'in' để chỉ sự hiện diện của hỗn hợp trái cây trong một món ăn hoặc bối cảnh nào đó (e.g., 'fruit mix in yogurt').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fruit mix
  • fresh fresh fruit mix
    (hỗn hợp trái cây tươi)
  • dried dried fruit mix
    (hỗn hợp trái cây sấy khô)
  • tropical tropical fruit mix
    (hỗn hợp trái cây nhiệt đới)
  • colorful colorful fruit mix
    (hỗn hợp trái cây nhiều màu sắc)
Verb + fruit mix
  • prepare prepare a fruit mix
    (chuẩn bị một hỗn hợp trái cây)
  • serve serve a fruit mix
    (phục vụ một hỗn hợp trái cây)
  • enjoy enjoy a fruit mix
    (thưởng thức một hỗn hợp trái cây)
fruit mix + Noun
  • fruit mix fruit mix salad
    (salad trái cây trộn)
  • fruit mix fruit mix smoothie
    (sinh tố trái cây trộn)

Idioms

  • a healthy fruit mix

    một hỗn hợp trái cây lành mạnh (chú trọng lợi ích sức khỏe)

    "For a quick snack, I often prepare a healthy fruit mix with berries and melon."

    (Để ăn nhẹ nhanh chóng, tôi thường chuẩn bị một hỗn hợp trái cây lành mạnh với quả mọng và dưa.)

  • a refreshing fruit mix

    một hỗn hợp trái cây sảng khoái (chú trọng cảm giác tươi mát)

    "On a hot summer day, nothing beats a refreshing fruit mix with a squeeze of lime."

    (Vào một ngày hè nóng bức, không gì tuyệt bằng một hỗn hợp trái cây sảng khoái với một chút chanh vắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruit mix

danh từ
Lật mặt

Sự kết hợp của nhiều loại trái cây khác nhau.

"I bought a fruit mix for my smoothie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had bought a fruit mix yesterday, I would be enjoying it now.
Nếu hôm qua tôi mua một hộp trái cây trộn, bây giờ tôi đã đang thưởng thức nó rồi.
Phủ định
If she hadn't added so much sugar to the fruit mix, it would be healthier now.
Nếu cô ấy không thêm quá nhiều đường vào trái cây trộn, bây giờ nó đã tốt cho sức khỏe hơn rồi.
Nghi vấn
If they had prepared the fruit mix earlier, would we have more time to eat it now?
Nếu họ chuẩn bị trái cây trộn sớm hơn, bây giờ chúng ta có nhiều thời gian hơn để ăn nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruit mix".

Xu hướng ăn uống lành mạnh

Hỗn hợp trái cây (fruit mix) rất phổ biến trong văn hóa phương Tây như một lựa chọn ăn uống lành mạnh và tiện lợi. Nó thường được dùng làm bữa sáng nhẹ, món ăn vặt giữa các bữa hoặc món tráng miệng ít calo, phù hợp với những người quan tâm đến sức khỏe và chế độ ăn uống cân bằng.

Biểu tượng của sự hiếu khách và mùa hè

Trong nhiều gia đình và các buổi tụ họp xã hội ở phương Tây, một đĩa hỗn hợp trái cây tươi thường được phục vụ để thể hiện sự hiếu khách và chào đón. Nó đặc biệt được ưa chuộng vào mùa hè, tượng trưng cho sự tươi mát, nhẹ nhàng và không khí vui vẻ của những buổi dã ngoại, tiệc ngoài trời.