mixed fruit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A combination of different kinds of fruit, often canned or preserved in syrup.
Vietnamese Meaning
Một hỗn hợp các loại trái cây khác nhau, thường đóng hộp hoặc bảo quản trong siro.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a can of mixed fruit for dessert."
"Cô ấy đã mua một hộp mixed fruit cho món tráng miệng."
-
"The recipe calls for a cup of mixed fruit."
"Công thức yêu cầu một cốc mixed fruit."
-
"He added some mixed fruit to his oatmeal."
"Anh ấy đã thêm một ít mixed fruit vào bột yến mạch của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mix | trộn, pha trộn |
| Noun | mix | sự pha trộn, hỗn hợp |
| Noun | mixture | hỗn hợp (chất liệu, thành phần) |
| Adjective | unmixed | không pha trộn, nguyên chất |
| Noun | fruit | quả, trái cây (danh từ) |
| Verb | fruit | ra quả, kết quả (động từ) |
| Adjective | fruitful | sai quả, có kết quả tốt đẹp |
| Noun | fruitfulness | sự sai quả, sự hiệu quả |
| Adjective | fruity | có vị trái cây, giống trái cây (thường mang nghĩa tích cực) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'mixed fruit' thường được sử dụng để chỉ một loại trái cây đã được cắt nhỏ và trộn lẫn với nhau, thường là trong một hỗn hợp đóng hộp hoặc làm sẵn. Nó có thể bao gồm nhiều loại trái cây khác nhau như đào, lê, dứa, nho, và anh đào. Không giống như 'fruit salad' (salad trái cây) thường tươi và tự làm, 'mixed fruit' thường mang ý nghĩa là sản phẩm công nghiệp, chế biến.
Prepositions
'in' (trong): thường dùng để chỉ mixed fruit được ngâm trong chất lỏng nào đó, ví dụ: 'mixed fruit in syrup' (mixed fruit trong siro).
'with' (với): thường dùng để chỉ mixed fruit được ăn kèm với một món khác, ví dụ: 'mixed fruit with yogurt' (mixed fruit với sữa chua).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh mixed fruit (trái cây tươi trộn)
-
canned canned mixed fruit (trái cây hộp hỗn hợp)
-
dried dried mixed fruit (trái cây sấy khô hỗn hợp)
-
frozen frozen mixed fruit (trái cây đông lạnh hỗn hợp)
-
tropical tropical mixed fruit (trái cây nhiệt đới hỗn hợp)
-
eat eat mixed fruit (ăn trái cây hỗn hợp)
-
serve serve mixed fruit (phục vụ trái cây hỗn hợp)
-
enjoy enjoy mixed fruit (thưởng thức trái cây hỗn hợp)
-
add add mixed fruit to... (thêm trái cây hỗn hợp vào...)
-
buy buy mixed fruit (mua trái cây hỗn hợp)
-
bowl of a bowl of mixed fruit (một bát trái cây hỗn hợp)
-
salad mixed fruit salad (salad trái cây hỗn hợp)
-
cocktail mixed fruit cocktail (cocktail trái cây hỗn hợp (không cồn))
-
dessert mixed fruit dessert (món tráng miệng trái cây hỗn hợp)
Idioms
-
mixed fruit salad
món salad trộn từ nhiều loại trái cây tươi, cắt nhỏ
"She prepared a refreshing mixed fruit salad for the picnic."
(Cô ấy đã chuẩn bị một món salad trái cây hỗn hợp tươi mát cho buổi dã ngoại.)
-
mixed fruit compote
món mứt sệt từ trái cây hỗn hợp được hầm chín (thường ăn nóng hoặc lạnh, kèm kem/sữa chua)
"The mixed fruit compote was served warm with a dollop of cream."
(Món mứt trái cây hỗn hợp được phục vụ nóng với một thìa kem.)
-
mixed fruit tart/pie
bánh tart/bánh nướng có nhân là hỗn hợp nhiều loại trái cây
"My grandmother bakes the best mixed fruit pie for Thanksgiving."
(Bà tôi nướng món bánh pie trái cây hỗn hợp ngon nhất vào Lễ Tạ Ơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mixed fruit
Danh từMột hỗn hợp các loại trái cây khác nhau, thường đóng hộp hoặc bảo quản trong siro.
"She bought a can of mixed fruit for dessert."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had eaten less mixed fruit yesterday, I wouldn't feel so bloated now. |
Nếu hôm qua tôi ăn ít trái cây trộn hơn, bây giờ tôi đã không cảm thấy đầy bụng như vậy. |
| Phủ định | If she hadn't bought mixed fruit at the market, she wouldn't be making a smoothie now. |
Nếu cô ấy không mua trái cây trộn ở chợ, bây giờ cô ấy đã không làm sinh tố. |
| Nghi vấn | If you hadn't made that mixed fruit salad, would you be less stressed about the party now? |
Nếu bạn không làm món salad trái cây trộn đó, bây giờ bạn có bớt căng thẳng về bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mixed fruit".
