(Top Banner Ad)
ftp server
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

ftp server

UK: /ˌɛfˌtiːˈpiː ˈsɜːvə(r)/ • US: /ˌɛfˌtiːˈpiː ˈsɜːrvər/

Nghĩa tiếng Việt

máy chủ FTP
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer that runs an FTP service, providing access to files using the FTP protocol.

Vietnamese Meaning

Một máy tính chạy dịch vụ FTP, cung cấp quyền truy cập vào các tệp bằng giao thức FTP.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company has an FTP server for sharing large files with clients."

    "Công ty chúng tôi có một FTP server để chia sẻ các tệp lớn với khách hàng."

  • "You can access the files by connecting to the FTP server."

    "Bạn có thể truy cập các tệp bằng cách kết nối đến FTP server."

  • "Setting up an FTP server requires careful configuration."

    "Việc thiết lập một FTP server đòi hỏi cấu hình cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun server máy chủ, người phục vụ
Verb serve phục vụ, cung cấp
Noun service dịch vụ
Noun client máy khách, khách hàng
Noun protocol giao thức
Noun file tập tin, tệp
Verb transfer truyền, chuyển giao
Noun transferral sự chuyển giao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servire
Old French
servir
English
serve
English
server

Nguồn gốc của 'FTP server'

Cụm từ 'FTP server' gồm hai phần. 'FTP' là viết tắt của 'File Transfer Protocol' (Giao thức truyền tập tin), một giao thức mạng được phát triển từ năm 1971 để chuyển các tập tin giữa các máy tính. 'Server' (máy chủ) xuất phát từ tiếng Latin 'servire' (phục vụ), có nghĩa là một máy tính hoặc chương trình cung cấp dịch vụ hoặc tài nguyên cho các máy tính khác trong mạng. 'FTP server' do đó là một máy chủ chuyên dụng để thực hiện việc truyền tải tập tin.

Usage Note

FTP Server là một phần không thể thiếu của việc truyền tải tệp trên internet và mạng nội bộ. Nó khác với Web Server ở giao thức được sử dụng (FTP so với HTTP/HTTPS) và mục đích chính (truyền tải tệp so với hiển thị trang web).

Prepositions

on to

'- on' thường được sử dụng để chỉ vị trí của server. Ví dụ: 'The FTP server is on port 21.'
'- to' thường được sử dụng để chỉ hành động kết nối đến server. Ví dụ: 'Connect to the FTP server to download the files.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ftp server
  • access access an ftp server
    (truy cập một máy chủ FTP)
  • connect to connect to an ftp server
    (kết nối tới một máy chủ FTP)
  • upload to upload files to an ftp server
    (tải tệp lên một máy chủ FTP)
  • download from download files from an ftp server
    (tải tệp xuống từ một máy chủ FTP)
  • set up set up an ftp server
    (thiết lập một máy chủ FTP)
Adjective + ftp server
  • dedicated a dedicated ftp server
    (một máy chủ FTP chuyên dụng)
  • secure a secure ftp server
    (một máy chủ FTP an toàn)
  • anonymous an anonymous ftp server
    (một máy chủ FTP ẩn danh)
Noun + ftp server
  • user of a user of an ftp server
    (người dùng của một máy chủ FTP)
  • files on files on the ftp server
    (các tệp trên máy chủ FTP)

Idioms

  • connect to the FTP server

    Kết nối tới máy chủ FTP

    "You need to connect to the FTP server to access the shared documents."

    (Bạn cần kết nối tới máy chủ FTP để truy cập các tài liệu được chia sẻ.)

  • upload files to an FTP server

    Tải các tệp lên máy chủ FTP

    "Please upload the project files to the FTP server by end of day."

    (Vui lòng tải các tệp dự án lên máy chủ FTP trước cuối ngày.)

  • download from the FTP server

    Tải xuống từ máy chủ FTP

    "I will download the latest software update from the company's FTP server."

    (Tôi sẽ tải bản cập nhật phần mềm mới nhất từ máy chủ FTP của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ftp server

danh từ
Lật mặt

Một máy tính chạy dịch vụ FTP, cung cấp quyền truy cập vào các tệp bằng giao thức FTP.

"Our company has an FTP server for sharing large files with clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ftp server".

Vai trò tiên phong trong Internet

Trước khi World Wide Web trở nên phổ biến, FTP server là phương tiện chính để chia sẻ tệp tin trên Internet. Nhiều trường đại học, tổ chức nghiên cứu và chính phủ đã duy trì các máy chủ FTP ẩn danh (anonymous FTP) cho phép bất kỳ ai cũng có thể tải xuống phần mềm, tài liệu và dữ liệu công cộng mà không cần tài khoản.

Nền tảng của mã nguồn mở và chia sẻ dữ liệu

FTP server đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng mã nguồn mở. Nó là kênh phân phối chính cho các bản phân phối Linux, phần mềm miễn phí và các kho lưu trữ dữ liệu lớn trong nhiều thập kỷ, thể hiện tinh thần chia sẻ thông tin rộng rãi và cởi mở trên mạng internet.