(Top Banner Ad)
fulfilling meal
B1
Tính từ B1 Ẩm thực

fulfilling meal

UK: /fʊlˈfɪlɪŋ miːl/ • US: /fʊlˈfɪlɪŋ miːl/

Nghĩa tiếng Việt

bữa ăn no đủ bữa ăn thỏa mãn bữa ăn đầy đủ và ngon miệng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving satisfaction or pleasure; making someone feel happy and complete.

Vietnamese Meaning

Mang lại sự thỏa mãn hoặc niềm vui; khiến ai đó cảm thấy hạnh phúc và trọn vẹn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a long hike, a fulfilling meal is exactly what I need."

    "Sau một chuyến đi bộ đường dài, một bữa ăn no đủ và thỏa mãn là điều tôi cần nhất."

  • "She cooked a fulfilling meal for her family."

    "Cô ấy đã nấu một bữa ăn no đủ và thỏa mãn cho gia đình mình."

  • "After completing the project, he treated himself to a fulfilling meal."

    "Sau khi hoàn thành dự án, anh ấy đã tự thưởng cho mình một bữa ăn no đủ và thỏa mãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fulfill Hoàn thành, làm trọn, thực hiện, làm thỏa mãn
Noun fulfillment Sự hoàn thành, sự thỏa mãn, sự viên mãn
Adjective fulfilled Đã hoàn thành, cảm thấy viên mãn, thỏa mãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fullfyllan (to fill completely, accomplish)
Middle English
fulfillen (to achieve, satisfy)
Modern English
fulfilling (satisfying, making one feel complete)

Nguồn gốc của 'Fulfilling'

Từ 'fulfilling' xuất phát từ động từ 'fulfill' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'hoàn thành', 'làm cho đầy đủ' hoặc 'thỏa mãn'. Gốc của nó là từ 'fullfyllan' trong tiếng Anh cổ, được tạo thành từ 'full' (đầy) và 'fyllan' (lấp đầy). Qua thời gian, nghĩa của 'fulfill' và sau đó là 'fulfilling' đã mở rộng ra không chỉ sự hoàn thành vật chất mà còn là sự thỏa mãn sâu sắc, làm cho tâm hồn hoặc nhu cầu được lấp đầy một cách trọn vẹn. Vì vậy, một 'fulfilling meal' không chỉ là bữa ăn làm bạn no bụng mà còn khiến bạn cảm thấy hài lòng và trọn vẹn.

Nguồn gốc của 'Meal'

Từ 'meal' có nguồn gốc từ 'mǣl' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'lượng/phần ăn được định trước'. Qua nhiều thế kỷ, nghĩa của nó đã phát triển thành 'thức ăn được ăn vào một thời điểm cụ thể trong ngày'. Khi kết hợp với 'fulfilling', nó nhấn mạnh rằng bữa ăn đó không chỉ đơn thuần là việc nạp năng lượng mà còn là một trải nghiệm trọn vẹn, được tận hưởng đúng lúc và mang lại cảm giác thỏa mãn sâu sắc.

Usage Note

Khi nói về 'fulfilling meal', nó không chỉ đơn thuần là việc no bụng. Nó ám chỉ một bữa ăn ngon, đầy đủ dinh dưỡng và đem lại cảm giác thỏa mãn về mặt tinh thần, thể chất. Khác với 'satisfying meal' (bữa ăn thỏa mãn), 'fulfilling' mang sắc thái sâu sắc và toàn diện hơn về cảm xúc.
Meal dùng để chỉ một bữa ăn vào một thời điểm nhất định trong ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fulfilling meal
  • hearty a hearty fulfilling meal
    (một bữa ăn thịnh soạn, no bụng và thỏa mãn)
  • wholesome a wholesome fulfilling meal
    (một bữa ăn lành mạnh và no đủ, mang lại cảm giác trọn vẹn)
  • delicious a delicious fulfilling meal
    (một bữa ăn ngon miệng và thỏa mãn)
Verb + a fulfilling meal
  • enjoy enjoy a fulfilling meal
    (thưởng thức một bữa ăn no đủ và viên mãn)
  • have have a fulfilling meal
    (có/ăn một bữa ăn no đủ và thỏa mãn)
  • prepare prepare a fulfilling meal
    (chuẩn bị một bữa ăn no đủ và mang lại cảm giác trọn vẹn)

Idioms

  • A truly fulfilling meal

    Một bữa ăn thực sự no đủ và viên mãn (nhấn mạnh chất lượng và sự hài lòng sâu sắc, không chỉ về thể chất)

    "After a long hike, a truly fulfilling meal is exactly what you need."

    (Sau một chuyến đi bộ dài, một bữa ăn thực sự no đủ và viên mãn chính là điều bạn cần.)

  • More than just a fulfilling meal

    Hơn cả một bữa ăn no đủ (ám chỉ bữa ăn mang lại giá trị vượt trên việc chỉ lấp đầy dạ dày, mà còn mang ý nghĩa tinh thần hoặc xã hội)

    "The family gathering felt like more than just a fulfilling meal; it was a celebration of togetherness."

    (Buổi họp mặt gia đình cảm giác hơn cả một bữa ăn no đủ; đó là một sự kỷ niệm của sự đoàn kết.)

  • A fulfilling meal for the soul

    Một bữa ăn tinh thần viên mãn (sử dụng nghĩa bóng để chỉ một trải nghiệm mang lại sự thỏa mãn về mặt tinh thần, cảm xúc)

    "Reading a good book by the fireplace is a fulfilling meal for the soul on a cold evening."

    (Đọc một cuốn sách hay bên lò sưởi là một bữa ăn tinh thần viên mãn vào một buổi tối lạnh giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fulfilling meal

Tính từ
Lật mặt

Mang lại sự thỏa mãn hoặc niềm vui; khiến ai đó cảm thấy hạnh phúc và trọn vẹn.

"After a long hike, a fulfilling meal is exactly what I need."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef prepared a fulfilling meal for the guests.
Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn no bụng cho các vị khách.
Phủ định
The light snack did not fulfill my need for a proper meal.
Bữa ăn nhẹ không đáp ứng được nhu cầu của tôi cho một bữa ăn tử tế.
Nghi vấn
Did the restaurant serve a fulfilling meal last night?
Tối qua nhà hàng có phục vụ một bữa ăn no bụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fulfilling meal".

Bữa ăn gia đình (Family Dinners)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, bữa ăn gia đình (thường là bữa tối) không chỉ là thời điểm để ăn uống mà còn là dịp quan trọng để các thành viên kết nối, chia sẻ về một ngày của mình và củng cố mối quan hệ. Một 'fulfilling meal' trong bối cảnh này không chỉ là về thức ăn mà còn là về không khí ấm cúng, sự gắn kết và những cuộc trò chuyện ý nghĩa. Đây là một bữa ăn mang lại sự thỏa mãn cả về thể chất lẫn tinh thần.

Comfort Food (Thức ăn an ủi)

Khái niệm 'comfort food' (thức ăn an ủi) rất phổ biến ở các nước nói tiếng Anh. Đó là những món ăn gợi lại ký ức đẹp, mang lại cảm giác ấm áp, an toàn và dễ chịu, thường là những món ăn giản dị, quen thuộc từ thời thơ ấu. Một 'fulfilling meal' thường có thể là một loại 'comfort food' vì nó không chỉ làm no bụng mà còn làm dịu đi tâm hồn, mang lại cảm giác hạnh phúc và trọn vẹn, giống như cảm giác được 'lấp đầy' về mặt cảm xúc.