(Top Banner Ad)
fulfilling work
B2
Tính từ B2 Chung

fulfilling work

UK: /fʊlˈfɪlɪŋ wɜːk/ • US: /fʊlˈfɪlɪŋ wɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc thỏa mãn công việc có ý nghĩa công việc đem lại sự hài lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing someone to feel satisfied and useful.

Vietnamese Meaning

Mang lại cảm giác thỏa mãn và hữu ích cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She finds teaching children very fulfilling work."

    "Cô ấy thấy việc dạy trẻ em là một công việc rất thỏa mãn."

  • "Many people are searching for fulfilling work that aligns with their values."

    "Nhiều người đang tìm kiếm công việc thỏa mãn phù hợp với các giá trị của họ."

  • "Volunteering can be a very fulfilling experience."

    "Tình nguyện có thể là một trải nghiệm rất thỏa mãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fulfill Hoàn thành, thực hiện, làm cho thỏa mãn
Adjective fulfilled Đã được hoàn thành; cảm thấy viên mãn, thỏa mãn
Noun fulfillment Sự hoàn thành, sự viên mãn, sự thỏa mãn
Noun work Công việc, lao động
Noun worker Công nhân, người lao động
Adjective workable Khả thi, có thể thực hiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fullfyllan (to fill up, make full)
Middle English
fulfillen
Modern English
fulfill
Old English
weorc (deed, action, task, labor)
Middle English
werk
Modern English
work

Nguồn gốc 'Fulfilling'

Từ 'fulfilling' bắt nguồn từ động từ 'fulfill' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'làm cho đầy đủ'. Gốc của nó là từ 'fullfyllan' trong tiếng Anh cổ, được tạo thành từ 'full' (đầy đủ) và 'fyllan' (lấp đầy). Điều này gợi ý rằng một điều gì đó 'fulfilling' sẽ lấp đầy bạn, mang lại cảm giác trọn vẹn và thỏa mãn sâu sắc.

Nguồn gốc 'Work'

Từ 'work' có nguồn gốc sâu xa từ 'weorc' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ hành động, công việc, nhiệm vụ hoặc lao động. Gốc Proto-Germanic của nó là 'werka', liên quan đến hành động 'làm' hoặc 'tạo ra'. Khi kết hợp với 'fulfilling', nó mô tả một loại công việc không chỉ là hành động làm việc mà còn mang lại sự hoàn thiện và ý nghĩa cho người thực hiện.

Usage Note

Tính từ 'fulfilling' thường được dùng để mô tả những công việc, hoạt động, hoặc mối quan hệ mang lại cảm giác hài lòng sâu sắc, có ý nghĩa và đóng góp vào sự phát triển cá nhân. Nó khác với 'satisfying' ở chỗ 'fulfilling' nhấn mạnh đến ý nghĩa và mục đích cao hơn, trong khi 'satisfying' có thể chỉ đơn thuần là đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fulfilling work
  • truly truly fulfilling work
    (công việc thực sự viên mãn)
  • deeply deeply fulfilling work
    (công việc mang lại sự thỏa mãn sâu sắc)
  • meaningful meaningful fulfilling work
    (công việc ý nghĩa và viên mãn)
Verb + fulfilling work
  • find find fulfilling work
    (tìm được công việc viên mãn)
  • do do fulfilling work
    (thực hiện công việc viên mãn)
  • seek seek fulfilling work
    (tìm kiếm công việc viên mãn)
Noun + of fulfilling work
  • the importance of the importance of fulfilling work
    (tầm quan trọng của công việc viên mãn)
  • a sense of a sense of fulfilling work
    (một cảm giác viên mãn từ công việc)

Idioms

  • The search for fulfilling work

    Việc tìm kiếm một công việc mang lại sự hài lòng và ý nghĩa sâu sắc

    "Many people spend their lives on the search for fulfilling work."

    (Nhiều người dành cả đời để tìm kiếm công việc viên mãn.)

  • A sense of fulfilling work

    Cảm giác về một công việc mang lại sự thỏa mãn và ý nghĩa

    "Achieving a sense of fulfilling work is crucial for well-being."

    (Đạt được cảm giác công việc viên mãn là rất quan trọng đối với hạnh phúc.)

  • More than just a job; it's fulfilling work

    Diễn tả một công việc không chỉ là kiếm sống mà còn mang lại giá trị và sự thỏa mãn tinh thần sâu sắc

    "For Sarah, teaching isn't more than just a job; it's fulfilling work."

    (Đối với Sarah, nghề giáo không chỉ là một công việc đơn thuần; đó là công việc viên mãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fulfilling work

Tính từ
Lật mặt

Mang lại cảm giác thỏa mãn và hữu ích cho ai đó.

"She finds teaching children very fulfilling work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fulfilling work".

Khái niệm 'Calling' (Tiếng gọi định mệnh)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'công việc viên mãn' (fulfilling work) thường gắn liền với ý tưởng về một 'tiếng gọi' (calling) hoặc 'nghề nghiệp phù hợp' (vocation). Nó không chỉ là việc kiếm tiền mà còn là tìm thấy mục đích và ý nghĩa sâu sắc trong công việc, thường liên quan đến tài năng bẩm sinh hoặc đam mê cá nhân. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc tìm thấy sự phù hợp giữa công việc và giá trị bản thân.

Cân bằng Công việc-Cuộc sống và Hạnh phúc

Ở nhiều xã hội phương Tây, 'công việc viên mãn' được coi là một yếu tố then chốt cho sức khỏe tinh thần và thể chất tổng thể. Thay vì chỉ làm việc để sống, nhiều người tìm kiếm công việc mang lại niềm vui, sự phát triển cá nhân và đóng góp ý nghĩa cho xã hội. Đây được xem là một phần quan trọng để đạt được sự cân bằng trong cuộc sống và hạnh phúc toàn diện, vượt xa mục tiêu tài chính.