full load
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lượng tối đa mà một vật có thể chứa hoặc chở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The truck was carrying a full load of timber."
"Chiếc xe tải đang chở đầy gỗ."
-
"The washing machine is on a full load."
"Máy giặt đang chạy hết công suất (giặt đầy quần áo)."
-
"He's got a full load of exams to study for."
"Anh ấy có một đống bài kiểm tra phải học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | load | tải trọng, gánh nặng; số lượng hàng hóa |
| Verb | load | chất (hàng), tải (dữ liệu) |
| Adjective | loaded | đầy, đã chất đầy (thường ám chỉ tiền bạc hoặc súng) |
| Adjective | unloaded | không có tải, đã dỡ hàng |
| Noun/Verb | overload | sự quá tải, làm quá tải |
| Adjective | full | đầy đủ, toàn bộ, no |
| Adverb | fully | hoàn toàn, đầy đủ |
| Noun | fullness | sự đầy đủ, sự trọn vẹn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ khối lượng hàng hóa tối đa mà xe tải, tàu, hoặc máy bay có thể chở. Nó cũng có thể đề cập đến công suất tối đa của một thiết bị điện tử. So sánh với 'capacity', 'maximum capacity', 'payload'. 'Full load' thường mang ý nghĩa thực tế, cụ thể hơn về số lượng hàng hóa, trong khi 'capacity' mang tính trừu tượng hơn về khả năng.
Trong ngữ cảnh này, 'full load' đề cập đến khối lượng công việc mà một người có thể xử lý mà không bị quá tải. So sánh với 'workload', 'responsibility'. 'Full load' nhấn mạnh đến giới hạn, trong khi 'workload' chỉ đơn giản là lượng công việc.
Prepositions
'Full load of': Lượng hàng tối đa của cái gì đó. Ví dụ: 'a full load of coal'. 'Full load on': Tải trọng tối đa lên cái gì đó. Ví dụ: 'the full load on the bridge'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carry carry a full load (chuyên chở đầy tải; đảm nhiệm khối lượng công việc/trách nhiệm lớn)
-
handle handle a full load (xử lý/quản lý lượng công việc/tải trọng tối đa)
-
take on take on a full load (nhận đảm nhiệm đầy đủ khối lượng công việc/học tập)
-
work at work at full load (làm việc hết công suất, với hiệu suất tối đa)
-
a heavy a heavy full load (một tải trọng đầy nặng nề)
-
a maximum a maximum full load (một tải trọng đầy tối đa)
-
a complete a complete full load (một tải trọng đầy đủ hoàn toàn)
Idioms
-
carry a full load
Đảm nhiệm đầy đủ hoặc vượt quá khối lượng công việc/trách nhiệm; gánh vác nhiều trách nhiệm.
"She's carrying a full load this semester, taking five demanding courses."
(Cô ấy đang đảm nhiệm một khối lượng học tập rất nặng học kỳ này, với năm môn học khó.)
-
operate at full load
Vận hành/làm việc ở công suất tối đa; tận dụng hết khả năng hoặc dung lượng.
"The factory needs to operate at full load to meet the production targets."
(Nhà máy cần hoạt động hết công suất để đạt được các mục tiêu sản xuất.)
-
take on a full load (of responsibility/work)
Nhận đảm nhiệm toàn bộ hoặc khối lượng lớn trách nhiệm/công việc.
"After the promotion, he had to take on a full load of new responsibilities."
(Sau khi được thăng chức, anh ấy phải đảm nhiệm rất nhiều trách nhiệm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full load
NounLượng tối đa mà một vật có thể chứa hoặc chở.
"The truck was carrying a full load of timber."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full load".
