(Top Banner Ad)
full load
B1
Noun B1 Tổng quát, Vận tải, Công nghiệp

full load

UK: /ˈfʊl ˈləʊd/ • US: /ˈfʊl ˈloʊd/

Nghĩa tiếng Việt

tải trọng tối đa hết công suất lượng công việc tối đa đầy ắp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maximum amount that can be held or carried by something.

Vietnamese Meaning

Lượng tối đa mà một vật có thể chứa hoặc chở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The truck was carrying a full load of timber."

    "Chiếc xe tải đang chở đầy gỗ."

  • "The washing machine is on a full load."

    "Máy giặt đang chạy hết công suất (giặt đầy quần áo)."

  • "He's got a full load of exams to study for."

    "Anh ấy có một đống bài kiểm tra phải học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun load tải trọng, gánh nặng; số lượng hàng hóa
Verb load chất (hàng), tải (dữ liệu)
Adjective loaded đầy, đã chất đầy (thường ám chỉ tiền bạc hoặc súng)
Adjective unloaded không có tải, đã dỡ hàng
Noun/Verb overload sự quá tải, làm quá tải
Adjective full đầy đủ, toàn bộ, no
Adverb fully hoàn toàn, đầy đủ
Noun fullness sự đầy đủ, sự trọn vẹn

Synonyms

maximum capacity (khả năng chứa tối đa)payload (tải trọng)workload (khối lượng công việc)

Antonyms

partial load (tải một phần)empty (trống rỗng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Vận tải, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁- (to fill)
Proto-Germanic
*fullaz (full)
Old English
full
Modern English
full
Proto-Germanic
*laidō (way, journey, carrying)
Old English
lād (journey, course, carrying, freight)
Modern English
load
Modern English
full load (combination)

Sự kết hợp của 'đầy đủ' và 'tải trọng'

Cụm từ 'full load' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ tiếng Anh cổ: 'full' (đầy đủ), có nguồn gốc từ từ *pleh₁- trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy nghĩa là 'lấp đầy'; và 'load' (tải trọng, gánh nặng), xuất phát từ từ *laidō trong tiếng German nguyên thủy nghĩa là 'chuyến đi, hành trình, sự mang vác'. Việc ghép hai từ này tạo nên một khái niệm mạnh mẽ về việc đạt đến hoặc mang một khối lượng, số lượng hoặc khả năng tối đa, không còn chỗ trống.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ khối lượng hàng hóa tối đa mà xe tải, tàu, hoặc máy bay có thể chở. Nó cũng có thể đề cập đến công suất tối đa của một thiết bị điện tử. So sánh với 'capacity', 'maximum capacity', 'payload'. 'Full load' thường mang ý nghĩa thực tế, cụ thể hơn về số lượng hàng hóa, trong khi 'capacity' mang tính trừu tượng hơn về khả năng.
Trong ngữ cảnh này, 'full load' đề cập đến khối lượng công việc mà một người có thể xử lý mà không bị quá tải. So sánh với 'workload', 'responsibility'. 'Full load' nhấn mạnh đến giới hạn, trong khi 'workload' chỉ đơn giản là lượng công việc.

Prepositions

of on

'Full load of': Lượng hàng tối đa của cái gì đó. Ví dụ: 'a full load of coal'. 'Full load on': Tải trọng tối đa lên cái gì đó. Ví dụ: 'the full load on the bridge'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + full load
  • carry carry a full load
    (chuyên chở đầy tải; đảm nhiệm khối lượng công việc/trách nhiệm lớn)
  • handle handle a full load
    (xử lý/quản lý lượng công việc/tải trọng tối đa)
  • take on take on a full load
    (nhận đảm nhiệm đầy đủ khối lượng công việc/học tập)
  • work at work at full load
    (làm việc hết công suất, với hiệu suất tối đa)
Adjective + full load
  • a heavy a heavy full load
    (một tải trọng đầy nặng nề)
  • a maximum a maximum full load
    (một tải trọng đầy tối đa)
  • a complete a complete full load
    (một tải trọng đầy đủ hoàn toàn)

Idioms

  • carry a full load

    Đảm nhiệm đầy đủ hoặc vượt quá khối lượng công việc/trách nhiệm; gánh vác nhiều trách nhiệm.

    "She's carrying a full load this semester, taking five demanding courses."

    (Cô ấy đang đảm nhiệm một khối lượng học tập rất nặng học kỳ này, với năm môn học khó.)

  • operate at full load

    Vận hành/làm việc ở công suất tối đa; tận dụng hết khả năng hoặc dung lượng.

    "The factory needs to operate at full load to meet the production targets."

    (Nhà máy cần hoạt động hết công suất để đạt được các mục tiêu sản xuất.)

  • take on a full load (of responsibility/work)

    Nhận đảm nhiệm toàn bộ hoặc khối lượng lớn trách nhiệm/công việc.

    "After the promotion, he had to take on a full load of new responsibilities."

    (Sau khi được thăng chức, anh ấy phải đảm nhiệm rất nhiều trách nhiệm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full load

Noun
Lật mặt

Lượng tối đa mà một vật có thể chứa hoặc chở.

"The truck was carrying a full load of timber."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full load".

Giá trị của sự làm việc chăm chỉ và năng suất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'full load' (ví dụ: 'a full course load' trong học tập, hoặc 'a full work load' trong công việc) thường được coi là dấu hiệu của sự chăm chỉ, tận tâm và tham vọng. Việc 'carrying a full load' hay 'taking on a full load' không chỉ thể hiện khả năng mà còn là cam kết của một người đối với học tập hoặc sự nghiệp của mình, góp phần vào hình ảnh cá nhân có trách nhiệm và năng suất.

Hiệu quả trong Logistics và Công nghiệp

Trong lĩnh vực vận tải và logistics, việc đạt được 'full load' là một mục tiêu quan trọng để tối ưu hóa chi phí và hiệu quả. Một chiếc xe tải, tàu hỏa hoặc máy bay 'full load' có nghĩa là nó đang chuyên chở lượng hàng hóa tối đa có thể, giảm chi phí trên mỗi đơn vị hàng hóa và tối đa hóa lợi nhuận. Điều này phản ánh tư duy tối ưu hóa tài nguyên và năng suất trong kinh doanh phương Tây.