full-length film
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bộ phim có độ dài tiêu chuẩn hoặc lớn hơn, thường kéo dài hơn 80 phút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to see a full-length film at the cinema last night."
"Tối qua chúng tôi đã đi xem một bộ phim điện ảnh dài tại rạp chiếu phim."
-
"The director's latest full-length film has received critical acclaim."
"Bộ phim điện ảnh dài mới nhất của đạo diễn đã nhận được sự hoan nghênh của giới phê bình."
-
"Many aspiring filmmakers start by making short films before moving on to full-length films."
"Nhiều nhà làm phim đầy tham vọng bắt đầu bằng cách làm phim ngắn trước khi chuyển sang phim điện ảnh dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'full-length film' thường được sử dụng để phân biệt với các phim ngắn (short film) hoặc phim tài liệu ngắn. Nó nhấn mạnh rằng đây là một sản phẩm điện ảnh hoàn chỉnh, với cốt truyện, nhân vật và bối cảnh được phát triển đầy đủ. Không giống như 'movie', 'film' có thể mang sắc thái trang trọng hơn, đặc biệt trong các bối cảnh học thuật hoặc phê bình điện ảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful a successful full-length film (một bộ phim dài thành công)
-
critically acclaimed a critically acclaimed full-length film (một bộ phim dài được giới phê bình đánh giá cao)
-
debut a debut full-length film (một bộ phim dài đầu tay)
-
make make a full-length film (sản xuất/làm một bộ phim dài)
-
direct direct a full-length film (đạo diễn một bộ phim dài)
-
release release a full-length film (phát hành một bộ phim dài)
Idioms
-
a full-length feature film
một bộ phim truyện dài (nhấn mạnh là phim hư cấu, không phải tài liệu hay phim ngắn)
"The studio announced plans for a full-length feature film based on the popular comic book."
(Hãng phim đã công bố kế hoạch làm một bộ phim truyện dài dựa trên cuốn truyện tranh nổi tiếng.)
-
from script to full-length film
từ kịch bản đến bộ phim dài hoàn chỉnh (mô tả quá trình sản xuất phim)
"It took years for the project to go from script to full-length film."
(Dự án phải mất nhiều năm để đi từ kịch bản đến bộ phim dài hoàn chỉnh.)
-
a director's first full-length film
bộ phim dài đầu tay của một đạo diễn (dùng để chỉ tác phẩm điện ảnh đầu tiên có thời lượng đầy đủ của một đạo diễn)
"Her first full-length film won several awards at international festivals."
(Bộ phim dài đầu tay của cô ấy đã giành được nhiều giải thưởng tại các liên hoan quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full-length film
Danh từMột bộ phim có độ dài tiêu chuẩn hoặc lớn hơn, thường kéo dài hơn 80 phút.
"We went to see a full-length film at the cinema last night."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cinema, which showed a full-length film that lasted three hours, was packed with enthusiastic viewers. |
Rạp chiếu phim, nơi chiếu một bộ phim truyện dài ba tiếng, chật kín những khán giả nhiệt tình. |
| Phủ định | This isn't a full-length film that critics generally praise, which is why its popularity is surprising. |
Đây không phải là một bộ phim truyện mà các nhà phê bình thường khen ngợi, đó là lý do tại sao sự nổi tiếng của nó lại đáng ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Is this the full-length film that you were telling me about, where the main character has a tragic backstory? |
Đây có phải là bộ phim truyện dài mà bạn đã kể cho tôi nghe không, nơi nhân vật chính có một câu chuyện bi thảm? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been watching full-length films all day. |
Họ đã xem phim truyện cả ngày. |
| Phủ định | She hasn't been directing a full-length film yet. |
Cô ấy vẫn chưa đạo diễn một bộ phim truyện nào. |
| Nghi vấn | Have you been planning to produce a full-length film? |
Bạn đã lên kế hoạch sản xuất một bộ phim truyện chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-length film".
