(Top Banner Ad)
full-length film
B1
Danh từ B1 Điện ảnh

full-length film

UK: /ˈfʊlˌlɛŋθ fɪlm/ • US: /ˈfʊlˌlɛŋθ fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim điện ảnh phim truyện phim dài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film of standard or greater length, usually running for more than 80 minutes.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim có độ dài tiêu chuẩn hoặc lớn hơn, thường kéo dài hơn 80 phút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to see a full-length film at the cinema last night."

    "Tối qua chúng tôi đã đi xem một bộ phim điện ảnh dài tại rạp chiếu phim."

  • "The director's latest full-length film has received critical acclaim."

    "Bộ phim điện ảnh dài mới nhất của đạo diễn đã nhận được sự hoan nghênh của giới phê bình."

  • "Many aspiring filmmakers start by making short films before moving on to full-length films."

    "Nhiều nhà làm phim đầy tham vọng bắt đầu bằng cách làm phim ngắn trước khi chuyển sang phim điện ảnh dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun film phim (tác phẩm điện ảnh)
Verb film quay phim, ghi hình
Noun filmmaker nhà làm phim, đạo diễn
Noun filming việc quay phim, công việc làm phim
Adjective cinematic thuộc về điện ảnh, mang tính điện ảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
full
Old English
lengþu
Old English
filmen
Late 19th Century English
full-length
Late 19th Century English
film
Early 20th Century English
full-length film

Nguồn gốc của 'full-length film'

Cụm từ 'full-length film' là sự kết hợp của ba từ có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh. Từ 'full' (đầy đủ) và 'length' (chiều dài) đều có từ tiếng Anh cổ, tạo thành 'full-length' nghĩa là 'đủ độ dài tiêu chuẩn'. Từ 'film' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ('filmen' nghĩa là màng mỏng), nhưng đến cuối thế kỷ 19, nó mới mang nghĩa 'phim chụp ảnh' và sau đó là 'phim điện ảnh'. Khi điện ảnh phát triển, người ta cần phân biệt phim chiếu rạp thông thường với các đoạn phim ngắn hay phim tài liệu, nên cụm 'full-length film' ra đời để chỉ một bộ phim có thời lượng đầy đủ, hoàn chỉnh như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ 'full-length film' thường được sử dụng để phân biệt với các phim ngắn (short film) hoặc phim tài liệu ngắn. Nó nhấn mạnh rằng đây là một sản phẩm điện ảnh hoàn chỉnh, với cốt truyện, nhân vật và bối cảnh được phát triển đầy đủ. Không giống như 'movie', 'film' có thể mang sắc thái trang trọng hơn, đặc biệt trong các bối cảnh học thuật hoặc phê bình điện ảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + full-length film
  • successful a successful full-length film
    (một bộ phim dài thành công)
  • critically acclaimed a critically acclaimed full-length film
    (một bộ phim dài được giới phê bình đánh giá cao)
  • debut a debut full-length film
    (một bộ phim dài đầu tay)
Verb + full-length film
  • make make a full-length film
    (sản xuất/làm một bộ phim dài)
  • direct direct a full-length film
    (đạo diễn một bộ phim dài)
  • release release a full-length film
    (phát hành một bộ phim dài)

Idioms

  • a full-length feature film

    một bộ phim truyện dài (nhấn mạnh là phim hư cấu, không phải tài liệu hay phim ngắn)

    "The studio announced plans for a full-length feature film based on the popular comic book."

    (Hãng phim đã công bố kế hoạch làm một bộ phim truyện dài dựa trên cuốn truyện tranh nổi tiếng.)

  • from script to full-length film

    từ kịch bản đến bộ phim dài hoàn chỉnh (mô tả quá trình sản xuất phim)

    "It took years for the project to go from script to full-length film."

    (Dự án phải mất nhiều năm để đi từ kịch bản đến bộ phim dài hoàn chỉnh.)

  • a director's first full-length film

    bộ phim dài đầu tay của một đạo diễn (dùng để chỉ tác phẩm điện ảnh đầu tiên có thời lượng đầy đủ của một đạo diễn)

    "Her first full-length film won several awards at international festivals."

    (Bộ phim dài đầu tay của cô ấy đã giành được nhiều giải thưởng tại các liên hoan quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full-length film

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phim có độ dài tiêu chuẩn hoặc lớn hơn, thường kéo dài hơn 80 phút.

"We went to see a full-length film at the cinema last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cinema, which showed a full-length film that lasted three hours, was packed with enthusiastic viewers.
Rạp chiếu phim, nơi chiếu một bộ phim truyện dài ba tiếng, chật kín những khán giả nhiệt tình.
Phủ định
This isn't a full-length film that critics generally praise, which is why its popularity is surprising.
Đây không phải là một bộ phim truyện mà các nhà phê bình thường khen ngợi, đó là lý do tại sao sự nổi tiếng của nó lại đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is this the full-length film that you were telling me about, where the main character has a tragic backstory?
Đây có phải là bộ phim truyện dài mà bạn đã kể cho tôi nghe không, nơi nhân vật chính có một câu chuyện bi thảm?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been watching full-length films all day.
Họ đã xem phim truyện cả ngày.
Phủ định
She hasn't been directing a full-length film yet.
Cô ấy vẫn chưa đạo diễn một bộ phim truyện nào.
Nghi vấn
Have you been planning to produce a full-length film?
Bạn đã lên kế hoạch sản xuất một bộ phim truyện chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-length film".

Thời lượng chuẩn của phim điện ảnh

Trong văn hóa phương Tây và ngành công nghiệp điện ảnh toàn cầu, 'full-length film' (còn gọi là feature film) thường ám chỉ một bộ phim có thời lượng tối thiểu theo tiêu chuẩn, thường là từ 40 đến 120 phút (hoặc hơn). Thời lượng này đủ để phát triển câu chuyện, nhân vật và chủ đề một cách trọn vẹn, khác biệt với phim ngắn (short film) hay phim truyền hình. Việc hoàn thành một bộ phim dài được xem là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của một nhà làm phim.

Tầm quan trọng trong Lễ hội và Giải thưởng

Các giải thưởng điện ảnh danh giá trên thế giới như Oscar, Cannes, Berlin hay Venice đều chủ yếu dành cho 'full-length films'. Đây là định dạng chính được trình chiếu tại các rạp chiếu phim và được coi là hình thức nghệ thuật cao nhất của điện ảnh, có khả năng tạo ra trải nghiệm sâu sắc và bền vững cho khán giả, đồng thời định hình văn hóa đại chúng và tư duy xã hội qua các câu chuyện được kể.