short film
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A film of short duration; generally, any film shorter than a feature film (which is typically 60 minutes or more).
Vietnamese Meaning
Một bộ phim có thời lượng ngắn; nói chung, bất kỳ bộ phim nào ngắn hơn một bộ phim truyện (thường là 60 phút trở lên).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She directed a short film about the struggles of immigrants."
"Cô ấy đã đạo diễn một bộ phim ngắn về những khó khăn của người nhập cư."
-
"Many aspiring filmmakers start by making short films."
"Nhiều nhà làm phim đầy tham vọng bắt đầu bằng việc làm phim ngắn."
-
"The short film won an award at the international film festival."
"Bộ phim ngắn đã giành được một giải thưởng tại liên hoan phim quốc tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | filmmaker | nhà làm phim |
| Noun | short filmmaker | nhà làm phim ngắn |
| Noun | short film festival | liên hoan phim ngắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'short film' thường được sử dụng để phân biệt với 'feature film' (phim truyện) có độ dài tiêu chuẩn. Độ dài chính xác để một bộ phim được coi là 'short' có thể thay đổi tùy theo các liên hoan phim và tiêu chuẩn ngành, nhưng thường không quá 40 phút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
independent independent short film (phim ngắn độc lập)
-
animated animated short film (phim ngắn hoạt hình)
-
documentary documentary short film (phim ngắn tài liệu)
-
award-winning award-winning short film (phim ngắn đoạt giải)
-
make make a short film (làm một bộ phim ngắn)
-
direct direct a short film (đạo diễn một bộ phim ngắn)
-
watch watch a short film (xem một bộ phim ngắn)
-
submit submit a short film (to a festival) (gửi một bộ phim ngắn (đến liên hoan phim))
-
a collection of a collection of short films (một tuyển tập phim ngắn)
-
the director of the the director of the short film (đạo diễn của bộ phim ngắn)
Idioms
-
the short film circuit
hệ thống/mạng lưới các liên hoan và phân phối phim ngắn
"Many emerging directors start their careers on the short film circuit."
(Nhiều đạo diễn mới nổi bắt đầu sự nghiệp của họ trong hệ thống phim ngắn.)
-
a short film as a calling card
một phim ngắn như một 'tấm danh thiếp' (để giới thiệu tài năng)
"Her debut short film served as a powerful calling card for her talent."
(Bộ phim ngắn đầu tay của cô ấy đã đóng vai trò như một 'tấm danh thiếp' mạnh mẽ cho tài năng của cô.)
-
a labor of love (to make a short film)
một công trình xuất phát từ tình yêu/đam mê (để làm phim ngắn)
"Making a short film is often a labor of love, requiring much effort for little pay."
(Làm phim ngắn thường là một công trình xuất phát từ tình yêu và đam mê, đòi hỏi nhiều nỗ lực với thù lao ít ỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short film
nounMột bộ phim có thời lượng ngắn; nói chung, bất kỳ bộ phim nào ngắn hơn một bộ phim truyện (thường là 60 phút trở lên).
"She directed a short film about the struggles of immigrants."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before she won the award, she had already produced a short film that received critical acclaim. |
Trước khi cô ấy giành giải thưởng, cô ấy đã sản xuất một bộ phim ngắn nhận được sự hoan nghênh của giới phê bình. |
| Phủ định | They had not seen his short film until after the festival was over. |
Họ đã không xem bộ phim ngắn của anh ấy cho đến sau khi liên hoan phim kết thúc. |
| Nghi vấn | Had he finished editing his short film before the deadline? |
Anh ấy đã hoàn thành việc chỉnh sửa bộ phim ngắn của mình trước thời hạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short film".
