(Top Banner Ad)
small-sized
B1
Tính từ B1 Tổng quát

small-sized

UK: /ˈsmɔːl saɪzd/ • US: /ˈsmɔːl saɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

cỡ nhỏ kích thước nhỏ nhỏ nhắn loại nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of a relatively small size.

Vietnamese Meaning

Có kích thước tương đối nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need a small-sized box to fit these items."

    "Chúng ta cần một cái hộp cỡ nhỏ để đựng những món đồ này."

  • "She bought a small-sized dress."

    "Cô ấy đã mua một chiếc váy cỡ nhỏ."

  • "This is a small-sized version of the original product."

    "Đây là phiên bản cỡ nhỏ của sản phẩm gốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ, bé
Noun smallness sự nhỏ bé
Noun size kích thước, cỡ
Verb size định cỡ, phân loại theo kích thước
Adjective sizable khá lớn, đáng kể
Adjective oversized quá khổ, cỡ lớn
Adjective undersized nhỏ hơn kích thước chuẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smallaz
Old English
smæl
Old French
sise
Middle English
smal
Middle English
sise
English
small-sized

Nguồn gốc của 'small-sized'

'Small-sized' là một tính từ ghép mô tả, được tạo thành từ 'small' (nhỏ) và 'sized' (có kích thước). Từ 'small' có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Proto-Germanic *smallaz, có nghĩa là 'nhỏ, hẹp', và sau đó là tiếng Anh cổ 'smæl'. Trong khi đó, 'size' ban đầu từ tiếng Pháp cổ 'sise', ám chỉ sự đánh giá, định lượng, sau này mới phát triển nghĩa là 'kích thước'. Khi ghép lại, 'small-sized' đơn giản có nghĩa là 'có kích thước nhỏ', một cách diễn đạt trực tiếp và phổ biến trong tiếng Anh hiện đại để chỉ sự nhỏ bé của vật thể, động vật, hay doanh nghiệp.

Usage Note

Từ 'small-sized' nhấn mạnh đến kích thước nhỏ hơn so với thông thường hoặc so với các đối tượng khác. Nó thường được dùng để mô tả các vật thể, quần áo, hoặc đôi khi là số lượng. Nó gần nghĩa với 'small' nhưng mang tính chất kỹ thuật hơn một chút hoặc dùng để phân biệt kích cỡ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

small-sized + Noun
  • businesses small-sized businesses
    (các doanh nghiệp quy mô nhỏ)
  • car small-sized car
    (xe ô tô cỡ nhỏ)
  • portions small-sized portions
    (khẩu phần nhỏ)
  • apartments small-sized apartments
    (căn hộ nhỏ)
  • device small-sized device
    (thiết bị cỡ nhỏ)
  • components small-sized components
    (linh kiện nhỏ)

Idioms

  • a small-sized enterprise

    một doanh nghiệp có quy mô nhỏ

    "Many governments offer tax incentives for small-sized enterprises."

    (Nhiều chính phủ đưa ra ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp quy mô nhỏ.)

  • in small-sized batches

    theo từng lô nhỏ

    "The artisan made the products in small-sized batches to ensure quality."

    (Người thợ thủ công sản xuất sản phẩm theo từng lô nhỏ để đảm bảo chất lượng.)

  • small-sized print

    chữ in nhỏ

    "Always read the small-sized print at the bottom of the contract."

    (Luôn đọc chữ in nhỏ ở cuối hợp đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small-sized

Tính từ
Lật mặt

Có kích thước tương đối nhỏ.

"We need a small-sized box to fit these items."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small-sized".

Small Business (Doanh nghiệp nhỏ)

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'doanh nghiệp nhỏ' (small-sized business hay small enterprise) rất quan trọng. Chúng được xem là xương sống của nền kinh tế, thúc đẩy sự đổi mới, tạo việc làm và đóng góp đáng kể vào cộng đồng địa phương. Chính phủ thường có các chính sách hỗ trợ và ưu đãi riêng cho các doanh nghiệp quy mô nhỏ này.

Chủ nghĩa Tối giản và Hiệu quả

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong thiết kế và lối sống, 'small-sized' thường gắn liền với chủ nghĩa tối giản và hiệu quả. Các sản phẩm có kích thước nhỏ gọn (như thiết bị điện tử, căn hộ studio) được ưa chuộng vì tính di động, tiết kiệm không gian và nguồn lực. Nó phản ánh xu hướng tập trung vào những gì thiết yếu và chức năng.