(Top Banner Ad)
function smoothly
B2
Verb + Adverb B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

function smoothly

UK: /ˈfʌŋkʃən ˈsmuːðli/ • US: /ˈfʌŋkʃən ˈsmuːðli/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động trơn tru vận hành êm ái chạy mượt mà làm việc hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To operate or work in an efficient and effective manner, without problems or disruptions.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc làm việc một cách hiệu quả và suôn sẻ, không có vấn đề hoặc gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software helps the system function smoothly."

    "Phần mềm mới giúp hệ thống hoạt động trơn tru."

  • "For the project to succeed, each team member must function smoothly with the others."

    "Để dự án thành công, mỗi thành viên trong nhóm phải phối hợp nhịp nhàng với những người khác."

  • "The engine is functioning smoothly after the repairs."

    "Động cơ đang hoạt động trơn tru sau khi sửa chữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun function chức năng, nhiệm vụ; buổi tiệc
Verb function hoạt động, vận hành
Adjective functional có chức năng, thiết thực, hữu dụng
Adverb functionally về mặt chức năng, có tính thực tiễn
Verb malfunction trục trặc, hỏng hóc (hoạt động sai)
Noun malfunction sự cố, trục trặc
Adjective smooth mịn màng, trơn tru, êm ái
Noun smoothness sự mịn màng, sự trôi chảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
functio
Old French
fonction
English
function
Old English
smōþ
English
smoothly

Nguồn gốc 'function smoothly'

Từ 'function' (chức năng, hoạt động) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'functio', nghĩa là 'sự thực hiện, thi hành một nhiệm vụ'. Nó liên quan đến việc một cái gì đó hoạt động hoặc làm tròn vai trò của nó. Khi kết hợp với 'smoothly' (một trạng từ từ tiếng Anh cổ 'smōþ' nghĩa là 'mịn màng, không gồ ghề, không gặp trở ngại'), cụm từ 'function smoothly' mô tả việc thực hiện nhiệm vụ đó một cách trôi chảy, không gặp bất kỳ khó khăn hay ma sát nào, giống như một bề mặt phẳng không có vật cản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình hoạt động của máy móc, hệ thống, tổ chức hoặc thậm chí là các mối quan hệ. 'Function' nhấn mạnh vào việc thực hiện nhiệm vụ, còn 'smoothly' bổ nghĩa cho cách thức thực hiện, nghĩa là không có trục trặc, dễ dàng, và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (chủ ngữ) + function smoothly
  • system The *system* needs to function smoothly.
    (Hệ thống cần hoạt động trơn tru.)
  • engine The *engine* can function smoothly with proper maintenance.
    (Động cơ có thể hoạt động trơn tru nếu được bảo dưỡng đúng cách.)
  • team A good leader helps the *team* function smoothly.
    (Một nhà lãnh đạo giỏi giúp đội ngũ hoạt động ăn ý/phối hợp nhịp nhàng.)
  • relationship Open communication makes a *relationship* function smoothly.
    (Giao tiếp cởi mở giúp một mối quan hệ vận hành êm đẹp.)
Verb (gây ra/duy trì) + (tân ngữ) + function smoothly
  • ensure We must *ensure* the process functions smoothly.
    (Chúng ta phải đảm bảo quy trình hoạt động trơn tru.)
  • help Regular updates *help* the software function smoothly.
    (Các bản cập nhật thường xuyên giúp phần mềm hoạt động trơn tru.)
  • allow Good planning will *allow* the event to function smoothly.
    (Lập kế hoạch tốt sẽ cho phép sự kiện diễn ra suôn sẻ.)
Adverb (bổ nghĩa) + function smoothly
  • consistently The new machine performs well and *consistently* functions smoothly.
    (Cỗ máy mới hoạt động tốt và luôn vận hành trơn tru một cách nhất quán.)
  • reliably We need a solution that can *reliably* function smoothly.
    (Chúng tôi cần một giải pháp có thể hoạt động trơn tru một cách đáng tin cậy.)
  • effortlessly After years of practice, the orchestra can *effortlessly* function smoothly.
    (Sau nhiều năm luyện tập, dàn nhạc có thể phối hợp nhịp nhàng một cách dễ dàng/không tốn sức.)

Idioms

  • Keep things functioning smoothly

    Giữ cho mọi thứ hoạt động trôi chảy/suôn sẻ.

    "It's important to monitor the system to keep things functioning smoothly."

    (Điều quan trọng là phải giám sát hệ thống để giữ cho mọi thứ hoạt động trôi chảy.)

  • Ensure everything functions smoothly

    Đảm bảo mọi thứ hoạt động trơn tru/suôn sẻ.

    "The manager's job is to ensure everything functions smoothly in the office."

    (Công việc của người quản lý là đảm bảo mọi thứ trong văn phòng hoạt động trơn tru.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

function smoothly

Verb + Adverb
Lật mặt

Hoạt động hoặc làm việc một cách hiệu quả và suôn sẻ, không có vấn đề hoặc gián đoạn.

"The new software helps the system function smoothly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software, which functions smoothly, has significantly improved our team's productivity.
Phần mềm mới, cái mà hoạt động trơn tru, đã cải thiện đáng kể năng suất của nhóm chúng ta.
Phủ định
The old computer, which doesn't function smoothly, often causes frustration among the staff.
Cái máy tính cũ, cái mà không hoạt động trơn tru, thường gây ra sự bực bội cho nhân viên.
Nghi vấn
Is this the machine that functions smoothly even under heavy load?
Đây có phải là cái máy mà hoạt động trơn tru ngay cả khi chịu tải nặng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "function smoothly".

Giá trị của hiệu suất và hiệu quả

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và kinh doanh, việc mọi thứ 'function smoothly' (hoạt động trơn tru) được đánh giá rất cao. Điều này phản ánh tầm quan trọng của năng suất, hiệu quả và khả năng giải quyết vấn đề mà không gặp phải rào cản. Các hệ thống, quy trình hay đội nhóm được kỳ vọng phải vận hành một cách liền mạch, giảm thiểu lãng phí thời gian và nguồn lực, tối đa hóa kết quả để đạt được mục tiêu.

Phép ẩn dụ 'cỗ máy được bôi trơn tốt'

Cụm từ 'well-oiled machine' (cỗ máy được bôi trơn tốt) là một phép ẩn dụ phổ biến trong văn hóa phương Tây để mô tả một tổ chức, một nhóm hoặc một hệ thống hoạt động vô cùng hiệu quả, trôi chảy và phối hợp nhịp nhàng, giống như một cỗ máy được bảo trì hoàn hảo. Khái niệm 'function smoothly' thường gắn liền với lý tưởng về một 'cỗ máy được bôi trơn tốt' này, nơi mọi bộ phận đều đóng góp và hoạt động hài hòa để đạt được hiệu suất cao nhất.