function smoothly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To operate or work in an efficient and effective manner, without problems or disruptions.
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc làm việc một cách hiệu quả và suôn sẻ, không có vấn đề hoặc gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new software helps the system function smoothly."
"Phần mềm mới giúp hệ thống hoạt động trơn tru."
-
"For the project to succeed, each team member must function smoothly with the others."
"Để dự án thành công, mỗi thành viên trong nhóm phải phối hợp nhịp nhàng với những người khác."
-
"The engine is functioning smoothly after the repairs."
"Động cơ đang hoạt động trơn tru sau khi sửa chữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | function | chức năng, nhiệm vụ; buổi tiệc |
| Verb | function | hoạt động, vận hành |
| Adjective | functional | có chức năng, thiết thực, hữu dụng |
| Adverb | functionally | về mặt chức năng, có tính thực tiễn |
| Verb | malfunction | trục trặc, hỏng hóc (hoạt động sai) |
| Noun | malfunction | sự cố, trục trặc |
| Adjective | smooth | mịn màng, trơn tru, êm ái |
| Noun | smoothness | sự mịn màng, sự trôi chảy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình hoạt động của máy móc, hệ thống, tổ chức hoặc thậm chí là các mối quan hệ. 'Function' nhấn mạnh vào việc thực hiện nhiệm vụ, còn 'smoothly' bổ nghĩa cho cách thức thực hiện, nghĩa là không có trục trặc, dễ dàng, và hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
system The *system* needs to function smoothly. (Hệ thống cần hoạt động trơn tru.)
-
engine The *engine* can function smoothly with proper maintenance. (Động cơ có thể hoạt động trơn tru nếu được bảo dưỡng đúng cách.)
-
team A good leader helps the *team* function smoothly. (Một nhà lãnh đạo giỏi giúp đội ngũ hoạt động ăn ý/phối hợp nhịp nhàng.)
-
relationship Open communication makes a *relationship* function smoothly. (Giao tiếp cởi mở giúp một mối quan hệ vận hành êm đẹp.)
-
ensure We must *ensure* the process functions smoothly. (Chúng ta phải đảm bảo quy trình hoạt động trơn tru.)
-
help Regular updates *help* the software function smoothly. (Các bản cập nhật thường xuyên giúp phần mềm hoạt động trơn tru.)
-
allow Good planning will *allow* the event to function smoothly. (Lập kế hoạch tốt sẽ cho phép sự kiện diễn ra suôn sẻ.)
-
consistently The new machine performs well and *consistently* functions smoothly. (Cỗ máy mới hoạt động tốt và luôn vận hành trơn tru một cách nhất quán.)
-
reliably We need a solution that can *reliably* function smoothly. (Chúng tôi cần một giải pháp có thể hoạt động trơn tru một cách đáng tin cậy.)
-
effortlessly After years of practice, the orchestra can *effortlessly* function smoothly. (Sau nhiều năm luyện tập, dàn nhạc có thể phối hợp nhịp nhàng một cách dễ dàng/không tốn sức.)
Idioms
-
Keep things functioning smoothly
Giữ cho mọi thứ hoạt động trôi chảy/suôn sẻ.
"It's important to monitor the system to keep things functioning smoothly."
(Điều quan trọng là phải giám sát hệ thống để giữ cho mọi thứ hoạt động trôi chảy.)
-
Ensure everything functions smoothly
Đảm bảo mọi thứ hoạt động trơn tru/suôn sẻ.
"The manager's job is to ensure everything functions smoothly in the office."
(Công việc của người quản lý là đảm bảo mọi thứ trong văn phòng hoạt động trơn tru.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
function smoothly
Verb + AdverbHoạt động hoặc làm việc một cách hiệu quả và suôn sẻ, không có vấn đề hoặc gián đoạn.
"The new software helps the system function smoothly."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new software, which functions smoothly, has significantly improved our team's productivity. |
Phần mềm mới, cái mà hoạt động trơn tru, đã cải thiện đáng kể năng suất của nhóm chúng ta. |
| Phủ định | The old computer, which doesn't function smoothly, often causes frustration among the staff. |
Cái máy tính cũ, cái mà không hoạt động trơn tru, thường gây ra sự bực bội cho nhân viên. |
| Nghi vấn | Is this the machine that functions smoothly even under heavy load? |
Đây có phải là cái máy mà hoạt động trơn tru ngay cả khi chịu tải nặng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "function smoothly".
