operate efficiently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc làm việc theo cách tránh lãng phí tài nguyên, nỗ lực hoặc thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs to operate more efficiently to remain competitive."
"Công ty cần hoạt động hiệu quả hơn để duy trì tính cạnh tranh."
-
"The new software helps the department operate efficiently."
"Phần mềm mới giúp bộ phận hoạt động hiệu quả."
-
"To operate efficiently, the factory invested in automation."
"Để hoạt động hiệu quả, nhà máy đã đầu tư vào tự động hóa."
-
"We need to operate efficiently within the budget."
"Chúng ta cần hoạt động hiệu quả trong phạm vi ngân sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | operate | vận hành, hoạt động, điều khiển |
| Noun | operation | sự vận hành, hoạt động, ca phẫu thuật |
| Noun | operator | người vận hành, nhà khai thác (máy móc, dịch vụ) |
| Adjective | operational | thuộc về vận hành, đang hoạt động |
| Adjective | efficient | hiệu quả, có năng suất cao |
| Adverb | efficiently | một cách hiệu quả, năng suất |
| Noun | efficiency | hiệu quả, năng suất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả cách thức một hệ thống, tổ chức, máy móc, hoặc con người làm việc. 'Efficiently' nhấn mạnh vào việc đạt được kết quả mong muốn với chi phí thấp nhất và trong thời gian ngắn nhất. Nó khác với 'effectively', vốn tập trung vào việc đạt được kết quả mong muốn, bất kể chi phí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seamlessly seamlessly operate efficiently (vận hành trơn tru hiệu quả)
-
consistently consistently operate efficiently (vận hành hiệu quả một cách nhất quán)
-
successfully successfully operate efficiently (vận hành thành công và hiệu quả)
-
optimally optimally operate efficiently (vận hành tối ưu hiệu quả)
-
aim to aim to operate efficiently (nhằm mục đích vận hành hiệu quả)
-
strive to strive to operate efficiently (nỗ lực/phấn đấu để vận hành hiệu quả)
-
enable (something) to enable the system to operate efficiently (cho phép hệ thống vận hành hiệu quả)
-
learn to learn to operate efficiently (học cách vận hành hiệu quả)
-
The system The system operates efficiently (Hệ thống vận hành hiệu quả)
-
The team The team operates efficiently (Đội ngũ vận hành hiệu quả)
-
The machine The machine operates efficiently (Máy móc vận hành hiệu quả)
-
The business The business operates efficiently (Doanh nghiệp vận hành hiệu quả)
Idioms
-
To ensure [something] operates efficiently
Để đảm bảo [cái gì đó] hoạt động hiệu quả
"We must implement new software to ensure all departments operate efficiently."
(Chúng ta phải triển khai phần mềm mới để đảm bảo tất cả các phòng ban hoạt động hiệu quả.)
-
The key to making [something] operate efficiently is...
Chìa khóa để giúp [cái gì đó] hoạt động hiệu quả là...
"The key to making a remote team operate efficiently is clear communication and trust."
(Chìa khóa để giúp một đội ngũ làm việc từ xa hoạt động hiệu quả là giao tiếp rõ ràng và sự tin tưởng.)
-
Strive to operate efficiently
Cố gắng/phấn đấu để vận hành hiệu quả
"Every company should strive to operate efficiently to maximize profits and minimize waste."
(Mọi công ty nên phấn đấu để vận hành hiệu quả nhằm tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu lãng phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
operate efficiently
Verb + AdverbHoạt động hoặc làm việc theo cách tránh lãng phí tài nguyên, nỗ lực hoặc thời gian.
"The company needs to operate more efficiently to remain competitive."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To operate efficiently, the team needs clear goals, effective communication, and consistent training. |
Để hoạt động hiệu quả, nhóm cần có các mục tiêu rõ ràng, giao tiếp hiệu quả và đào tạo nhất quán. |
| Phủ định | Without proper maintenance, the machinery won't operate efficiently, resulting in delays, increased costs, and potential safety hazards. |
Nếu không được bảo trì đúng cách, máy móc sẽ không hoạt động hiệu quả, dẫn đến chậm trễ, tăng chi phí và các mối nguy hiểm tiềm ẩn về an toàn. |
| Nghi vấn | Considering the limited resources, can the new department truly operate efficiently, or will it require additional support, time, and investment? |
Với nguồn lực hạn chế, bộ phận mới có thực sự hoạt động hiệu quả hay không, hay nó sẽ cần thêm hỗ trợ, thời gian và đầu tư? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager said that the team operated efficiently last quarter. |
Người quản lý nói rằng đội đã hoạt động hiệu quả vào quý trước. |
| Phủ định | She said that the new system did not operate efficiently during the initial phase. |
Cô ấy nói rằng hệ thống mới đã không hoạt động hiệu quả trong giai đoạn đầu. |
| Nghi vấn | He asked if the company operated efficiently with the new software. |
Anh ấy hỏi liệu công ty có hoạt động hiệu quả với phần mềm mới hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operate efficiently".
