(Top Banner Ad)
function poorly
B2
Động từ + Trạng từ B2 Tổng quát

function poorly

UK: /ˈfʌŋkʃən ˈpɔːli/ • US: /ˈfʌŋkʃən ˈpʊrli/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động kém vận hành không hiệu quả thực hiện không tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To operate or perform in an inadequate or ineffective manner.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc thực hiện một cách không đầy đủ hoặc không hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software is functioning poorly, resulting in frequent crashes."

    "Phần mềm đang hoạt động kém, dẫn đến việc thường xuyên bị treo."

  • "The healthcare system is functioning poorly due to a lack of resources."

    "Hệ thống chăm sóc sức khỏe đang hoạt động kém do thiếu nguồn lực."

  • "After the accident, his memory functioned poorly."

    "Sau vụ tai nạn, trí nhớ của anh ấy hoạt động kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun function chức năng, công dụng
Verb function hoạt động, vận hành
Adjective functional có chức năng, thực dụng, hoạt động tốt
Noun functionality tính năng, chức năng (tổng thể các chức năng)
Adjective dysfunctional rối loạn chức năng, không hoạt động bình thường
Noun/Verb malfunction sự trục trặc, trục trặc (hành động)
Adjective poor kém, tồi, nghèo
Adverb poorly một cách kém cỏi, tồi tệ

Synonyms

Antonyms

function well (hoạt động tốt)operate effectively (vận hành hiệu quả)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
functio
Old French
funcion
Middle English
funcion
Modern English
function

Chức năng: Từ bổn phận La Mã

Từ 'function' có gốc từ tiếng Latin 'functio', nghĩa là 'sự thực hiện, sự thi hành, sự làm tròn bổn phận'. Nó xuất phát từ động từ 'fungi', có nghĩa là 'thực hiện, hoàn thành'. Vì vậy, khi một thứ 'function' (hoạt động), nó đang làm tròn vai trò hoặc nhiệm vụ của mình một cách có mục đích.

Poorly: Diễn tả sự kém cỏi

Cụm từ 'function poorly' kết hợp ý nghĩa của 'function' với trạng từ 'poorly' (một cách tồi tệ, kém). Từ 'poor' (kém, nghèo núng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pauper' thông qua tiếng Pháp cổ 'povre'. Khi thêm hậu tố '-ly', nó trở thành một trạng từ diễn tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả hoặc không đạt yêu cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng một hệ thống, tổ chức, hoặc bộ phận nào đó hoạt động dưới mức bình thường hoặc không đạt được kết quả mong muốn. Nó nhấn mạnh sự suy giảm về hiệu suất hoặc chất lượng. Ví dụ, 'The economy is functioning poorly' ám chỉ nền kinh tế đang gặp khó khăn và không phát triển tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ chủ ngữ + function poorly
  • system The computer system can function poorly.
    (Hệ thống máy tính có thể hoạt động kém hiệu quả.)
  • machine An old machine may function poorly.
    (Một cỗ máy cũ có thể hoạt động không tốt.)
  • economy The economy might function poorly.
    (Nền kinh tế có thể vận hành trì trệ.)
  • organ A damaged organ will function poorly.
    (Một cơ quan bị tổn thương sẽ hoạt động không tốt.)
Trạng từ mô tả 'function poorly'
  • consistently The software consistently functions poorly.
    (Phần mềm luôn hoạt động kém.)
  • frequently This device frequently functions poorly.
    (Thiết bị này thường xuyên hoạt động không ổn định.)
  • sometimes The internet connection sometimes functions poorly.
    (Kết nối internet đôi khi hoạt động không tốt.)
Động từ/Cụm từ gây ra 'function poorly'
  • cause to Stress can cause your immune system to function poorly.
    (Căng thẳng có thể khiến hệ miễn dịch của bạn hoạt động kém.)
  • begin to After years of use, the engine began to function poorly.
    (Sau nhiều năm sử dụng, động cơ bắt đầu hoạt động không tốt.)
  • tend to Some older cars tend to function poorly in cold weather.
    (Một số xe cũ có xu hướng hoạt động kém trong thời tiết lạnh.)

Idioms

  • tend to function poorly

    có xu hướng hoạt động không tốt/kém hiệu quả

    "Without proper maintenance, old vehicles tend to function poorly."

    (Nếu không được bảo trì đúng cách, các phương tiện cũ có xu hướng hoạt động kém hiệu quả.)

  • cause X to function poorly

    khiến X hoạt động không tốt/kém hiệu quả

    "Lack of sleep can cause your brain to function poorly."

    (Thiếu ngủ có thể khiến não bộ của bạn hoạt động kém hiệu quả.)

  • begin to function poorly

    bắt đầu hoạt động không tốt/kém hiệu quả

    "My old laptop began to function poorly after the software update."

    (Chiếc máy tính xách tay cũ của tôi bắt đầu hoạt động không tốt sau khi cập nhật phần mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

function poorly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc thực hiện một cách không đầy đủ hoặc không hiệu quả.

"The software is functioning poorly, resulting in frequent crashes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "function poorly".

Sự kỳ vọng vào công nghệ và hệ thống

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, chúng ta ngày càng phụ thuộc vào công nghệ và các hệ thống phức tạp (máy tính, giao thông, y tế). Khi những thứ này 'function poorly', nó có thể gây ra sự thất vọng lớn, ảnh hưởng đến năng suất, công việc và thậm chí là cuộc sống hàng ngày. Văn hóa phương Tây thường đặt nặng tầm quan trọng của sự hiệu quả, độ tin cậy và sự vận hành trơn tru trong mọi lĩnh vực.

Sức khỏe và hiệu suất cá nhân

Khái niệm 'function poorly' không chỉ áp dụng cho máy móc hay hệ thống mà còn cho con người. Khi một người 'functions poorly' (ví dụ, do thiếu ngủ, căng thẳng kéo dài hoặc bệnh tật), điều đó phản ánh sự không thể thực hiện tốt các nhiệm vụ hàng ngày, duy trì sự tập trung hoặc có một lối sống lành mạnh. Văn hóa phương Tây khuyến khích việc chăm sóc bản thân để duy trì hiệu suất làm việc và chất lượng cuộc sống, coi việc 'function well' là một phần của sự thành công và hạnh phúc.