(Top Banner Ad)
core features
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

core features

UK: /kɔː ˈfiːtʃəz/ • US: /kɔːr ˈfiːtʃərz/

Nghĩa tiếng Việt

các tính năng cốt lõi các đặc điểm cốt lõi những tính năng trung tâm những đặc tính trung tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important or essential characteristics, qualities, or functionalities of something.

Vietnamese Meaning

Những đặc điểm, phẩm chất hoặc chức năng quan trọng hoặc thiết yếu nhất của một thứ gì đó; những tính năng cốt lõi, những đặc tính trung tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The core features of this smartphone are its camera and battery life."

    "Các tính năng cốt lõi của chiếc điện thoại thông minh này là camera và thời lượng pin."

  • "Security and reliability are core features of the operating system."

    "Tính bảo mật và độ tin cậy là các tính năng cốt lõi của hệ điều hành."

  • "The core features of the new car include its fuel efficiency and advanced safety systems."

    "Các tính năng cốt lõi của chiếc xe hơi mới bao gồm khả năng tiết kiệm nhiên liệu và các hệ thống an toàn tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core phần cốt lõi, trung tâm
Adjective core cốt lõi, chủ chốt
Noun feature tính năng, đặc điểm
Verb feature trưng bày, làm nổi bật
Adjective featured được làm nổi bật, được giới thiệu
Adjective featureless thiếu tính năng, đơn điệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Old French
cuer
English
core

Nguồn gốc của 'core' và 'features'

Từ 'core' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cor' và tiếng Pháp cổ 'cuer', đều có nghĩa là 'trái tim' hoặc 'phần trung tâm'. Đến thế kỷ 15, nó được dùng trong tiếng Anh để chỉ phần quan trọng nhất, cốt lõi của vật thể. Từ 'feature' bắt nguồn từ tiếng Latin 'factura' (sự tạo hình, hình dáng) và tiếng Pháp cổ 'faiture' (hình dạng). Trong tiếng Anh, 'feature' phát triển nghĩa thành 'đặc điểm nổi bật' hay 'tính năng'. Khi kết hợp lại, 'core features' mô tả những đặc điểm hoặc tính năng thiết yếu, không thể thiếu của một sản phẩm, hệ thống hay ý tưởng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một số tính năng nhất định so với những tính năng khác. Nó ngụ ý rằng nếu thiếu các tính năng này, thì bản chất hoặc chức năng chính của đối tượng/hệ thống sẽ bị ảnh hưởng hoặc mất đi. Khác với 'basic features' (tính năng cơ bản) chỉ đơn giản là những tính năng cần thiết để hoạt động, 'core features' nhấn mạnh vai trò trung tâm và không thể thiếu.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ đối tượng mà các tính năng cốt lõi thuộc về (e.g., 'core features of a software'). 'in' thường được sử dụng khi nói về vai trò của các tính năng cốt lõi trong một hệ thống hoặc quy trình (e.g., 'core features in the design').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core features
  • essential essential core features
    (các tính năng cốt lõi thiết yếu)
  • key key core features
    (các tính năng cốt lõi chủ chốt)
  • main main core features
    (các tính năng cốt lõi chính)
  • fundamental fundamental core features
    (các tính năng cốt lõi cơ bản)
  • critical critical core features
    (các tính năng cốt lõi quan trọng/thiết yếu)
Verb + core features
  • identify identify the core features
    (xác định các tính năng cốt lõi)
  • highlight highlight the core features
    (làm nổi bật các tính năng cốt lõi)
  • develop develop the core features
    (phát triển các tính năng cốt lõi)
  • focus on focus on the core features
    (tập trung vào các tính năng cốt lõi)
  • understand understand the core features
    (hiểu rõ các tính năng cốt lõi)

Idioms

  • to focus on the core features

    tập trung vào các tính năng/đặc điểm cốt lõi

    "To succeed, we must always focus on the core features that deliver the most value to our users."

    (Để thành công, chúng ta phải luôn tập trung vào các tính năng cốt lõi mang lại giá trị cao nhất cho người dùng.)

  • to identify the core features

    xác định các tính năng/đặc điểm cốt lõi

    "Before starting the design, it's crucial to identify the core features of the product."

    (Trước khi bắt đầu thiết kế, điều quan trọng là phải xác định các tính năng cốt lõi của sản phẩm.)

  • to understand the core features

    hiểu rõ các tính năng/đặc điểm cốt lõi

    "Even new users can quickly understand the core features of this intuitive application."

    (Ngay cả người dùng mới cũng có thể nhanh chóng hiểu rõ các tính năng cốt lõi của ứng dụng trực quan này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core features

Noun
Lật mặt

Những đặc điểm, phẩm chất hoặc chức năng quan trọng hoặc thiết yếu nhất của một thứ gì đó; những tính năng cốt lõi, những đặc tính trung tâm.

"The core features of this smartphone are its camera and battery life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The core features of this software include ease of use and powerful data analysis.
Các tính năng cốt lõi của phần mềm này bao gồm tính dễ sử dụng và phân tích dữ liệu mạnh mẽ.
Phủ định
Not only do these products lack core features, but also they are overpriced.
Không chỉ những sản phẩm này thiếu các tính năng cốt lõi, mà chúng còn bị định giá quá cao.
Nghi vấn
Should the product include core features, customers will buy it immediately.
Nếu sản phẩm bao gồm các tính năng cốt lõi, khách hàng sẽ mua nó ngay lập tức.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core features".

Tầm quan trọng trong Phát triển Sản phẩm

Trong lĩnh vực công nghệ và phát triển sản phẩm, việc xác định 'core features' (các tính năng cốt lõi) là cực kỳ quan trọng. Đây là những tính năng tối thiểu nhưng thiết yếu để sản phẩm có thể hoạt động, mang lại giá trị chính cho người dùng và cạnh tranh trên thị trường. Việc tập trung vào chúng giúp tiết kiệm tài nguyên và đẩy nhanh thời gian đưa sản phẩm ra thị trường (Minimum Viable Product - MVP).

Nguyên tắc Pareto (80/20)

Khái niệm 'core features' thường liên quan đến Nguyên tắc Pareto, hay quy tắc 80/20. Nguyên tắc này cho rằng 80% kết quả thường đến từ 20% nguyên nhân (công sức, tính năng). Trong bối cảnh này, các 'core features' chính là 20% tính năng thiết yếu đó, tạo ra phần lớn giá trị hoặc giải quyết phần lớn vấn đề cho người dùng.