core features
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important or essential characteristics, qualities, or functionalities of something.
Vietnamese Meaning
Những đặc điểm, phẩm chất hoặc chức năng quan trọng hoặc thiết yếu nhất của một thứ gì đó; những tính năng cốt lõi, những đặc tính trung tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The core features of this smartphone are its camera and battery life."
"Các tính năng cốt lõi của chiếc điện thoại thông minh này là camera và thời lượng pin."
-
"Security and reliability are core features of the operating system."
"Tính bảo mật và độ tin cậy là các tính năng cốt lõi của hệ điều hành."
-
"The core features of the new car include its fuel efficiency and advanced safety systems."
"Các tính năng cốt lõi của chiếc xe hơi mới bao gồm khả năng tiết kiệm nhiên liệu và các hệ thống an toàn tiên tiến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một số tính năng nhất định so với những tính năng khác. Nó ngụ ý rằng nếu thiếu các tính năng này, thì bản chất hoặc chức năng chính của đối tượng/hệ thống sẽ bị ảnh hưởng hoặc mất đi. Khác với 'basic features' (tính năng cơ bản) chỉ đơn giản là những tính năng cần thiết để hoạt động, 'core features' nhấn mạnh vai trò trung tâm và không thể thiếu.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ đối tượng mà các tính năng cốt lõi thuộc về (e.g., 'core features of a software'). 'in' thường được sử dụng khi nói về vai trò của các tính năng cốt lõi trong một hệ thống hoặc quy trình (e.g., 'core features in the design').
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential essential core features (các tính năng cốt lõi thiết yếu)
-
key key core features (các tính năng cốt lõi chủ chốt)
-
main main core features (các tính năng cốt lõi chính)
-
fundamental fundamental core features (các tính năng cốt lõi cơ bản)
-
critical critical core features (các tính năng cốt lõi quan trọng/thiết yếu)
-
identify identify the core features (xác định các tính năng cốt lõi)
-
highlight highlight the core features (làm nổi bật các tính năng cốt lõi)
-
develop develop the core features (phát triển các tính năng cốt lõi)
-
focus on focus on the core features (tập trung vào các tính năng cốt lõi)
-
understand understand the core features (hiểu rõ các tính năng cốt lõi)
Idioms
-
to focus on the core features
tập trung vào các tính năng/đặc điểm cốt lõi
"To succeed, we must always focus on the core features that deliver the most value to our users."
(Để thành công, chúng ta phải luôn tập trung vào các tính năng cốt lõi mang lại giá trị cao nhất cho người dùng.)
-
to identify the core features
xác định các tính năng/đặc điểm cốt lõi
"Before starting the design, it's crucial to identify the core features of the product."
(Trước khi bắt đầu thiết kế, điều quan trọng là phải xác định các tính năng cốt lõi của sản phẩm.)
-
to understand the core features
hiểu rõ các tính năng/đặc điểm cốt lõi
"Even new users can quickly understand the core features of this intuitive application."
(Ngay cả người dùng mới cũng có thể nhanh chóng hiểu rõ các tính năng cốt lõi của ứng dụng trực quan này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
core features
NounNhững đặc điểm, phẩm chất hoặc chức năng quan trọng hoặc thiết yếu nhất của một thứ gì đó; những tính năng cốt lõi, những đặc tính trung tâm.
"The core features of this smartphone are its camera and battery life."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The core features of this software include ease of use and powerful data analysis. |
Các tính năng cốt lõi của phần mềm này bao gồm tính dễ sử dụng và phân tích dữ liệu mạnh mẽ. |
| Phủ định | Not only do these products lack core features, but also they are overpriced. |
Không chỉ những sản phẩm này thiếu các tính năng cốt lõi, mà chúng còn bị định giá quá cao. |
| Nghi vấn | Should the product include core features, customers will buy it immediately. |
Nếu sản phẩm bao gồm các tính năng cốt lõi, khách hàng sẽ mua nó ngay lập tức. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core features".
