basic reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The fundamental or essential cause, explanation, or justification for something.
Vietnamese Meaning
Lý do cơ bản hoặc cốt yếu, giải thích hoặc biện minh cho điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The basic reason for the company's failure was poor management."
"Lý do cơ bản cho sự thất bại của công ty là quản lý kém."
-
"The basic reason people learn a language is to communicate."
"Lý do cơ bản mà mọi người học một ngôn ngữ là để giao tiếp."
-
"He couldn't understand the basic reason behind her decision."
"Anh ấy không thể hiểu lý do cơ bản đằng sau quyết định của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | base | nền tảng, đáy, căn cứ |
| Noun | basis | cơ sở, căn cứ, nền tảng |
| Adjective | basic | cơ bản, thiết yếu, nền tảng |
| Adverb | basically | về cơ bản, nói chung là |
| Noun | reason | lý do, lý trí, nguyên nhân |
| Adjective | reasonable | hợp lý, phải chăng, có lý |
| Adverb | reasonably | một cách hợp lý, khá là |
| Noun | reasoning | lập luận, suy luận |
| Verb | rationalize | hợp lý hóa, biện minh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ nguyên nhân gốc rễ, nền tảng của một vấn đề, hành động hoặc sự việc. Nó nhấn mạnh tính chất quan trọng và không thể thiếu của lý do đó. Khác với 'main reason' (lý do chính), 'basic reason' tập trung vào sự thiết yếu, nền tảng, trong khi 'main reason' chỉ đơn thuần là lý do quan trọng nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
underlying underlying basic reason (lý do cơ bản tiềm ẩn)
-
fundamental fundamental basic reason (lý do cơ bản cốt lõi)
-
primary primary basic reason (lý do cơ bản chính yếu)
-
main main basic reason (lý do cơ bản chủ yếu)
-
simple simple basic reason (lý do cơ bản đơn giản)
-
understand understand the basic reason (hiểu lý do cơ bản)
-
explain explain the basic reason (giải thích lý do cơ bản)
-
find find the basic reason (tìm ra lý do cơ bản)
-
identify identify the basic reason (xác định lý do cơ bản)
-
know know the basic reason (biết lý do cơ bản)
-
for for a basic reason (vì một lý do cơ bản)
-
behind behind the basic reason (đằng sau lý do cơ bản)
Idioms
-
The basic reason for [something] is...
Lý do cơ bản cho [điều gì đó] là...
"The basic reason for the company's success is its innovative product."
(Lý do cơ bản cho sự thành công của công ty là sản phẩm đổi mới của họ.)
-
What's the basic reason...?
Lý do cơ bản là gì...?
"What's the basic reason you changed your mind?"
(Lý do cơ bản bạn thay đổi ý định là gì?)
-
There is no basic reason to...
Không có lý do cơ bản nào để...
"There is no basic reason to panic about the situation."
(Không có lý do cơ bản nào để hoảng sợ về tình hình này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basic reason
Tính từ + Danh từLý do cơ bản hoặc cốt yếu, giải thích hoặc biện minh cho điều gì đó.
"The basic reason for the company's failure was poor management."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic reason".
