(Top Banner Ad)
basic reason
A2
Tính từ + Danh từ A2 Tổng quát

basic reason

UK: /ˈbeɪsɪk ˈriːzən/ • US: /ˈbeɪsɪk ˈriːzən/

Nghĩa tiếng Việt

lý do cơ bản nguyên nhân chính lý do cốt yếu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fundamental or essential cause, explanation, or justification for something.

Vietnamese Meaning

Lý do cơ bản hoặc cốt yếu, giải thích hoặc biện minh cho điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The basic reason for the company's failure was poor management."

    "Lý do cơ bản cho sự thất bại của công ty là quản lý kém."

  • "The basic reason people learn a language is to communicate."

    "Lý do cơ bản mà mọi người học một ngôn ngữ là để giao tiếp."

  • "He couldn't understand the basic reason behind her decision."

    "Anh ấy không thể hiểu lý do cơ bản đằng sau quyết định của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base nền tảng, đáy, căn cứ
Noun basis cơ sở, căn cứ, nền tảng
Adjective basic cơ bản, thiết yếu, nền tảng
Adverb basically về cơ bản, nói chung là
Noun reason lý do, lý trí, nguyên nhân
Adjective reasonable hợp lý, phải chăng, có lý
Adverb reasonably một cách hợp lý, khá là
Noun reasoning lập luận, suy luận
Verb rationalize hợp lý hóa, biện minh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
basic reason

Nguồn gốc của 'Basic'

Từ 'basic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'basis' (βᾰ́σῐς), nghĩa là 'bước đi, nền móng'. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'basis' và đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'bas'. Cuối cùng, nó được tiếng Anh tiếp nhận và phát triển thành 'base' (nền tảng) và 'basic' (cơ bản, thuộc về nền tảng) vào khoảng thế kỷ 16.

Nguồn gốc của 'Reason'

Từ 'reason' xuất phát từ tiếng Latin 'ratio', mang ý nghĩa 'tính toán, suy nghĩ, lý trí, lý do'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'raison' và sau đó được tiếng Anh Trung cổ vay mượn thành 'resoun' vào khoảng thế kỷ 13-14, rồi phát triển thành 'reason' như ngày nay, có nghĩa là 'lý do, nguyên nhân' hoặc 'khả năng suy luận'.

Sự kết hợp 'Basic Reason'

'Basic reason' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp nghĩa 'cơ bản, nền tảng' của 'basic' với nghĩa 'lý do, nguyên nhân' của 'reason' để tạo thành một ý nghĩa rõ ràng: 'lý do cốt lõi, nguyên nhân chính yếu'.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ nguyên nhân gốc rễ, nền tảng của một vấn đề, hành động hoặc sự việc. Nó nhấn mạnh tính chất quan trọng và không thể thiếu của lý do đó. Khác với 'main reason' (lý do chính), 'basic reason' tập trung vào sự thiết yếu, nền tảng, trong khi 'main reason' chỉ đơn thuần là lý do quan trọng nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basic reason
  • underlying underlying basic reason
    (lý do cơ bản tiềm ẩn)
  • fundamental fundamental basic reason
    (lý do cơ bản cốt lõi)
  • primary primary basic reason
    (lý do cơ bản chính yếu)
  • main main basic reason
    (lý do cơ bản chủ yếu)
  • simple simple basic reason
    (lý do cơ bản đơn giản)
Verb + basic reason
  • understand understand the basic reason
    (hiểu lý do cơ bản)
  • explain explain the basic reason
    (giải thích lý do cơ bản)
  • find find the basic reason
    (tìm ra lý do cơ bản)
  • identify identify the basic reason
    (xác định lý do cơ bản)
  • know know the basic reason
    (biết lý do cơ bản)
Preposition + basic reason
  • for for a basic reason
    (vì một lý do cơ bản)
  • behind behind the basic reason
    (đằng sau lý do cơ bản)

Idioms

  • The basic reason for [something] is...

    Lý do cơ bản cho [điều gì đó] là...

    "The basic reason for the company's success is its innovative product."

    (Lý do cơ bản cho sự thành công của công ty là sản phẩm đổi mới của họ.)

  • What's the basic reason...?

    Lý do cơ bản là gì...?

    "What's the basic reason you changed your mind?"

    (Lý do cơ bản bạn thay đổi ý định là gì?)

  • There is no basic reason to...

    Không có lý do cơ bản nào để...

    "There is no basic reason to panic about the situation."

    (Không có lý do cơ bản nào để hoảng sợ về tình hình này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic reason

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Lý do cơ bản hoặc cốt yếu, giải thích hoặc biện minh cho điều gì đó.

"The basic reason for the company's failure was poor management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic reason".

Tư duy phản biện và nguyên nhân gốc rễ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học Hy Lạp cổ đại (như phương pháp của Socrates) và tư duy khoa học, việc tìm hiểu 'lý do cơ bản' hay 'nguyên nhân gốc rễ' của một vấn đề là vô cùng quan trọng. Điều này giúp chúng ta không chỉ giải quyết các triệu chứng mà còn đi đến bản chất của vấn đề để tìm ra giải pháp bền vững.

Tầm quan trọng của lý luận hợp lý

Khái niệm về 'lý do cơ bản' cũng gắn liền với tầm quan trọng của lý luận hợp lý (logical reasoning) và bằng chứng trong các cuộc tranh luận, giáo dục và hệ thống pháp luật phương Tây. Người ta thường yêu cầu phải trình bày 'lý do cơ bản' rõ ràng và có căn cứ để thuyết phục người khác hoặc để đưa ra quyết định đúng đắn.