(Top Banner Ad)
futile actions
B2
adjective B2 Chung

futile actions

UK: /ˈfjuːtaɪl/ • US: /ˈfjuːtl/

Nghĩa tiếng Việt

hành động vô ích hành động uổng công hành động phí công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Incapable of producing any useful result; pointless.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng tạo ra bất kỳ kết quả hữu ích nào; vô ích, vô dụng, không hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is futile to argue with him when he's in that mood."

    "Thật vô ích khi tranh cãi với anh ta khi anh ta đang trong tâm trạng đó."

  • "All our efforts to save the business proved futile."

    "Tất cả những nỗ lực của chúng tôi để cứu doanh nghiệp đều tỏ ra vô ích."

  • "It would be futile to protest."

    "Sẽ là vô ích nếu phản đối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun futility sự vô ích, sự vô vọng
Adverb futilely một cách vô ích, một cách vô vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
futilis
Old French
futile
English
futile

Nguồn gốc từ 'futilis' Latin

Từ 'futile' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'futilis'. Ban đầu, 'futilis' dùng để chỉ một chiếc bình hoặc vật chứa bị rò rỉ, không thể giữ nước được – tức là vô dụng, không hiệu quả. Sau đó, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ hành động nào vô ích, không mang lại kết quả mong muốn.

Usage Note

Từ 'futile' thường được dùng để mô tả những nỗ lực, hành động hoặc cố gắng mà chắc chắn sẽ không thành công, hoặc những tình huống mà không có cách nào để cải thiện.
'Actions' trong cụm này mang nghĩa là những hành động cụ thể, có chủ đích, không phải là trạng thái hay cảm xúc.

Prepositions

to in

'futile to': thường đi sau 'it is futile to' để chỉ việc làm gì đó là vô ích. 'futile in': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự vô ích trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + futile actions
  • all all their futile actions
    (tất cả những hành động vô ích của họ)
  • completely completely futile actions
    (những hành động hoàn toàn vô ích)
  • utterly utterly futile actions
    (những hành động cực kỳ vô ích)
  • vain vain and futile actions
    (những hành động vô vọng và vô ích)
Verb + futile actions
  • engage in engage in futile actions
    (tham gia vào những hành động vô ích)
  • undertake undertake futile actions
    (thực hiện những hành động vô ích)
  • resort to resort to futile actions
    (phải dùng đến những hành động vô ích)
  • condemn to condemn someone to futile actions
    (khiến ai đó phải làm những việc vô ích)
  • lead to lead to futile actions
    (dẫn đến những hành động vô ích)

Idioms

  • All their actions proved futile.

    Mọi hành động của họ đều tỏ ra vô ích.

    "Despite their best efforts, all their actions proved futile in stopping the spread of the virus."

    (Mặc dù đã rất cố gắng, nhưng mọi hành động của họ đều tỏ ra vô ích trong việc ngăn chặn sự lây lan của virus.)

  • to engage in futile actions

    thực hiện/tham gia vào những hành động vô ích

    "He warned his team not to engage in futile actions that would waste time and resources."

    (Anh ấy cảnh báo đội của mình không nên thực hiện những hành động vô ích làm lãng phí thời gian và nguồn lực.)

  • a series of futile actions

    một loạt các hành động vô ích

    "The entire negotiation became a series of futile actions, with no agreement reached."

    (Toàn bộ cuộc đàm phán trở thành một loạt các hành động vô ích, không đạt được thỏa thuận nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

futile actions

adjective
Lật mặt

Không có khả năng tạo ra bất kỳ kết quả hữu ích nào; vô ích, vô dụng, không hiệu quả.

"It is futile to argue with him when he's in that mood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "futile actions".

Sisyphus và Hình phạt Vô Vọng

Trong thần thoại Hy Lạp, Sisyphus bị trừng phạt phải lăn một tảng đá lớn lên đỉnh đồi, nhưng tảng đá luôn lăn xuống mỗi khi gần đến đỉnh. Đây là một hình ảnh kinh điển về 'futile actions' – hành động lặp đi lặp lại mà không bao giờ đạt được kết quả cuối cùng, tượng trưng cho sự vô ích và vô vọng của một công việc.

Hiểu khi nào nên dừng lại

Trong văn hóa phương Tây, việc nhận ra khi một hành động đã trở nên 'futile' (vô ích) là một dấu hiệu của trí tuệ và sự thực tế. Thay vì tiếp tục lãng phí nỗ lực vào những việc không có kết quả, người ta khuyến khích biết khi nào nên từ bỏ để tập trung vào những mục tiêu khả thi hơn. Điều này trái ngược với quan điểm 'never give up' (không bao giờ từ bỏ) mà đôi khi có thể dẫn đến sự kiệt sức vô ích.