potential trend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có khả năng trở thành hoặc xảy ra; có tiềm năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This new technology has the potential to revolutionize the industry."
"Công nghệ mới này có tiềm năng cách mạng hóa ngành công nghiệp."
-
"Experts are identifying potential trends in consumer behavior."
"Các chuyên gia đang xác định các xu hướng tiềm năng trong hành vi của người tiêu dùng."
-
"This study explores the potential trends in the global economy."
"Nghiên cứu này khám phá các xu hướng tiềm năng trong nền kinh tế toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | potential | tiềm năng, khả năng (chưa khai thác) |
| Adjective | potential | tiềm tàng, có tiềm năng |
| Adverb | potentially | có khả năng, tiềm tàng |
| Noun | trend | xu hướng, khuynh hướng |
| Verb | trend | có xu hướng, thịnh hành |
| Adjective | trendy | thời thượng, hợp mốt |
| Noun | trendsetter | người tạo ra xu hướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'potential' ám chỉ một khả năng chưa được khai thác hoặc chứng minh, nhưng có cơ sở để tin rằng nó có thể trở thành hiện thực. Nó khác với 'possible' ở chỗ 'possible' chỉ đơn thuần là có thể xảy ra, trong khi 'potential' mang ý nghĩa về khả năng phát triển và thành công lớn hơn. Ví dụ, một 'potential leader' có những phẩm chất cần thiết để trở thành một nhà lãnh đạo giỏi, nhưng chưa chắc chắn liệu người đó có thực sự thành công hay không.
Prepositions
‘Potential for’ chỉ khả năng cho một điều gì đó xảy ra (e.g., 'The company has potential for growth'). ‘Potential in’ chỉ tiềm năng trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., 'He has potential in music'). ‘Potential of’ thường dùng để nhấn mạnh khả năng của một thứ gì đó (e.g., 'The potential of renewable energy is enormous').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong potential trend (xu hướng tiềm năng mạnh mẽ)
-
emerging emerging potential trend (xu hướng tiềm năng mới nổi)
-
significant significant potential trend (xu hướng tiềm năng đáng kể)
-
future future potential trend (xu hướng tiềm năng trong tương lai)
-
a clear a clear potential trend (một xu hướng tiềm năng rõ ràng)
-
identify identify a potential trend (xác định một xu hướng tiềm năng)
-
spot spot a potential trend (phát hiện một xu hướng tiềm năng)
-
monitor monitor a potential trend (theo dõi một xu hướng tiềm năng)
-
recognize recognize a potential trend (nhận ra một xu hướng tiềm năng)
-
predict predict a potential trend (dự đoán một xu hướng tiềm năng)
-
indicator indicator of a potential trend (chỉ số của một xu hướng tiềm năng)
-
sign sign of a potential trend (dấu hiệu của một xu hướng tiềm năng)
Idioms
-
keep an eye on a potential trend
theo dõi sát sao một xu hướng tiềm năng
"Businesses need to keep an eye on a potential trend to stay competitive."
(Các doanh nghiệp cần theo dõi sát sao một xu hướng tiềm năng để duy trì tính cạnh tranh.)
-
on the cusp of a potential trend
đang ở ngưỡng cửa/bình minh của một xu hướng tiềm năng
"Many believe we are on the cusp of a potential trend in sustainable living."
(Nhiều người tin rằng chúng ta đang ở ngưỡng cửa của một xu hướng tiềm năng về lối sống bền vững.)
-
ride a potential trend
nắm bắt và tận dụng một xu hướng tiềm năng
"Smart investors know how to ride a potential trend before it becomes mainstream."
(Các nhà đầu tư thông minh biết cách nắm bắt và tận dụng một xu hướng tiềm năng trước khi nó trở thành xu hướng chủ đạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
potential trend
tính từCó khả năng trở thành hoặc xảy ra; có tiềm năng.
"This new technology has the potential to revolutionize the industry."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to launch a new product line that is a potential trend in the market. |
Công ty sắp ra mắt một dòng sản phẩm mới, một xu hướng tiềm năng trên thị trường. |
| Phủ định | Analysts are not going to predict that this product will become a potential trend anytime soon. |
Các nhà phân tích sẽ không dự đoán rằng sản phẩm này sẽ trở thành một xu hướng tiềm năng trong thời gian tới. |
| Nghi vấn | Are consumers going to embrace this innovation as a potential trend? |
Liệu người tiêu dùng có chấp nhận sự đổi mới này như một xu hướng tiềm năng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potential trend".
