(Top Banner Ad)
potential trend
B2
tính từ B2 Kinh tế, Xã hội học, Marketing

potential trend

UK: /pəˈten.ʃəl/ • US: /pəˈten.ʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng tiềm năng khuynh hướng có thể xảy ra xu thế có khả năng phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being or becoming; possible.

Vietnamese Meaning

Có khả năng trở thành hoặc xảy ra; có tiềm năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This new technology has the potential to revolutionize the industry."

    "Công nghệ mới này có tiềm năng cách mạng hóa ngành công nghiệp."

  • "Experts are identifying potential trends in consumer behavior."

    "Các chuyên gia đang xác định các xu hướng tiềm năng trong hành vi của người tiêu dùng."

  • "This study explores the potential trends in the global economy."

    "Nghiên cứu này khám phá các xu hướng tiềm năng trong nền kinh tế toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun potential tiềm năng, khả năng (chưa khai thác)
Adjective potential tiềm tàng, có tiềm năng
Adverb potentially có khả năng, tiềm tàng
Noun trend xu hướng, khuynh hướng
Verb trend có xu hướng, thịnh hành
Adjective trendy thời thượng, hợp mốt
Noun trendsetter người tạo ra xu hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potentia
Old French
potentiel
English
potential
Old English
trendan
Middle English
trendyn
English
trend

Nguồn gốc từ 'potential'

Từ 'potential' có gốc từ tiếng Latin 'potentia', mang ý nghĩa 'sức mạnh, khả năng'. Nó tiến hóa qua tiếng Pháp cổ 'potentiel' và đến tiếng Anh với nghĩa chỉ một điều gì đó có khả năng xảy ra, phát triển, hoặc có tiềm năng chưa được khai thác. Khi kết hợp với 'trend', nó nhấn mạnh một xu hướng đang ở giai đoạn đầu, có khả năng trở nên nổi bật hoặc quan trọng trong tương lai.

Nguồn gốc từ 'trend'

Từ 'trend' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'trendan', có nghĩa là 'cuộn, xoay tròn'. Ban đầu, nó mô tả chuyển động vật lý. Đến thế kỷ 18, ý nghĩa 'hướng phát triển chung' của một sự vật, hiện tượng bắt đầu xuất hiện và phổ biến rộng rãi. Ngày nay, nó dùng để chỉ sự thay đổi hoặc hướng đi chung của sự việc theo thời gian, như trong thời trang, công nghệ hay xã hội.

Usage Note

Từ 'potential' ám chỉ một khả năng chưa được khai thác hoặc chứng minh, nhưng có cơ sở để tin rằng nó có thể trở thành hiện thực. Nó khác với 'possible' ở chỗ 'possible' chỉ đơn thuần là có thể xảy ra, trong khi 'potential' mang ý nghĩa về khả năng phát triển và thành công lớn hơn. Ví dụ, một 'potential leader' có những phẩm chất cần thiết để trở thành một nhà lãnh đạo giỏi, nhưng chưa chắc chắn liệu người đó có thực sự thành công hay không.

Prepositions

for in of

‘Potential for’ chỉ khả năng cho một điều gì đó xảy ra (e.g., 'The company has potential for growth'). ‘Potential in’ chỉ tiềm năng trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., 'He has potential in music'). ‘Potential of’ thường dùng để nhấn mạnh khả năng của một thứ gì đó (e.g., 'The potential of renewable energy is enormous').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + potential trend
  • strong strong potential trend
    (xu hướng tiềm năng mạnh mẽ)
  • emerging emerging potential trend
    (xu hướng tiềm năng mới nổi)
  • significant significant potential trend
    (xu hướng tiềm năng đáng kể)
  • future future potential trend
    (xu hướng tiềm năng trong tương lai)
  • a clear a clear potential trend
    (một xu hướng tiềm năng rõ ràng)
Verb + potential trend
  • identify identify a potential trend
    (xác định một xu hướng tiềm năng)
  • spot spot a potential trend
    (phát hiện một xu hướng tiềm năng)
  • monitor monitor a potential trend
    (theo dõi một xu hướng tiềm năng)
  • recognize recognize a potential trend
    (nhận ra một xu hướng tiềm năng)
  • predict predict a potential trend
    (dự đoán một xu hướng tiềm năng)
Noun + of a potential trend
  • indicator indicator of a potential trend
    (chỉ số của một xu hướng tiềm năng)
  • sign sign of a potential trend
    (dấu hiệu của một xu hướng tiềm năng)

Idioms

  • keep an eye on a potential trend

    theo dõi sát sao một xu hướng tiềm năng

    "Businesses need to keep an eye on a potential trend to stay competitive."

    (Các doanh nghiệp cần theo dõi sát sao một xu hướng tiềm năng để duy trì tính cạnh tranh.)

  • on the cusp of a potential trend

    đang ở ngưỡng cửa/bình minh của một xu hướng tiềm năng

    "Many believe we are on the cusp of a potential trend in sustainable living."

    (Nhiều người tin rằng chúng ta đang ở ngưỡng cửa của một xu hướng tiềm năng về lối sống bền vững.)

  • ride a potential trend

    nắm bắt và tận dụng một xu hướng tiềm năng

    "Smart investors know how to ride a potential trend before it becomes mainstream."

    (Các nhà đầu tư thông minh biết cách nắm bắt và tận dụng một xu hướng tiềm năng trước khi nó trở thành xu hướng chủ đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potential trend

tính từ
Lật mặt

Có khả năng trở thành hoặc xảy ra; có tiềm năng.

"This new technology has the potential to revolutionize the industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to launch a new product line that is a potential trend in the market.
Công ty sắp ra mắt một dòng sản phẩm mới, một xu hướng tiềm năng trên thị trường.
Phủ định
Analysts are not going to predict that this product will become a potential trend anytime soon.
Các nhà phân tích sẽ không dự đoán rằng sản phẩm này sẽ trở thành một xu hướng tiềm năng trong thời gian tới.
Nghi vấn
Are consumers going to embrace this innovation as a potential trend?
Liệu người tiêu dùng có chấp nhận sự đổi mới này như một xu hướng tiềm năng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potential trend".

Tầm quan trọng của việc phát hiện xu hướng

Trong thế giới hiện đại, đặc biệt là trong kinh doanh, công nghệ và thời trang, việc nhận diện 'potential trend' (xu hướng tiềm năng) là chìa khóa thành công. Các công ty và chuyên gia 'trendspotter' luôn tìm kiếm những dấu hiệu sớm nhất để dự đoán sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng, công nghệ hoặc văn hóa, giúp họ chuẩn bị, đổi mới và tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội. Điều này phản ánh tư duy định hướng tương lai và khả năng thích ứng cao trong xã hội phương Tây.

Từ ý tưởng nhỏ đến xu hướng toàn cầu

'Potential trend' thường bắt nguồn từ những ý tưởng, sở thích hoặc nhu cầu mới của một nhóm nhỏ người. Qua thời gian, nếu những yếu tố này đáp ứng được mong muốn chung và được truyền thông hỗ trợ, chúng có thể lan rộng và trở thành xu hướng lớn, định hình các lĩnh vực như lối sống, sản phẩm, và thậm chí là các giá trị xã hội. Ví dụ, sự bùng nổ của các sản phẩm thân thiện với môi trường từng là một xu hướng tiềm năng và giờ đây đã trở thành một phong trào toàn cầu.