(Top Banner Ad)
gain interest in
B1
Verb phrase B1 Tổng quát

gain interest in

UK: /ɡeɪn ˈɪntrəst ɪn/ • US: /ɡeɪn ˈɪntrəst ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nảy sinh hứng thú với bắt đầu cảm thấy thích thú với dần dần quan tâm đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start to feel interested in something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu cảm thấy hứng thú với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She began to gain interest in classical music after attending a concert."

    "Cô ấy bắt đầu hứng thú với nhạc cổ điển sau khi tham dự một buổi hòa nhạc."

  • "Many students gain interest in technology during their university years."

    "Nhiều sinh viên trở nên hứng thú với công nghệ trong những năm đại học."

  • "He started to gain interest in photography after receiving a camera as a gift."

    "Anh ấy bắt đầu hứng thú với nhiếp ảnh sau khi nhận được một chiếc máy ảnh làm quà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gain Đạt được, thu được, giành được
Noun gain Sự đạt được, lợi ích, lợi nhuận
Noun (plural) gains Lợi ích, thành quả
Noun gainer Người/vật được lợi (ít dùng)
Verb interest Làm cho ai đó quan tâm/thú vị
Noun interest Sự quan tâm, hứng thú; lợi ích; tiền lãi
Adjective interested Quan tâm, có hứng thú
Adjective interesting Thú vị, hay
Adjective uninterested Không quan tâm, không hứng thú (vì thờ ơ)
Noun disinterest Sự vô tư, không vụ lợi; sự không quan tâm (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gaaignier (to cultivate, earn, win)
Middle English
gaynen (to profit, acquire)
Modern English
gain (to obtain or acquire something)
Latin
inter-esse (to be between, concern, matter)
Old French
interesse (damage, participation, concern)
Middle English
interesse (attention, curiosity, financial return)
Modern English
interest (a feeling of wanting to know or learn about something)

Nguồn gốc của "gain interest in"

Cụm từ "gain interest in" được hình thành từ hai từ chính: "gain" và "interest". "Gain" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'gaaignier' mang nghĩa 'kiếm được, đạt được'. "Interest" đến từ tiếng Latin 'inter-esse' có nghĩa là 'ở giữa, liên quan, quan trọng', sau này phát triển nghĩa thành 'sự quan tâm, hứng thú'. Khi kết hợp, "gain interest in" thể hiện hành động 'thu nhận' hoặc 'phát triển' sự quan tâm, tò mò đối với một chủ đề hay hoạt động nào đó, giống như việc bạn 'kiếm được' sự chú ý hay hứng thú cho bản thân.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự phát triển dần dần của sự hứng thú. Nó khác với 'be interested in' (vốn chỉ trạng thái đã có sự hứng thú) và 'become interested in' (diễn tả sự thay đổi trạng thái, nhưng 'gain interest in' nhấn mạnh quá trình). 'Develop an interest in' là một cụm từ đồng nghĩa gần.

Prepositions

in

Giới từ 'in' theo sau 'interest' để chỉ đối tượng mà sự hứng thú hướng tới. Ví dụ: 'gain interest in science' (hứng thú với khoa học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'gain interest in'
  • quickly quickly gain interest in
    (nhanh chóng có hứng thú với)
  • gradually gradually gain interest in
    (dần dần có hứng thú với)
  • increasingly increasingly gain interest in
    (ngày càng có hứng thú với)
  • suddenly suddenly gain interest in
    (bỗng nhiên có hứng thú với)
Nouns as subjects of 'gain interest in'
  • Students Students gain interest in
    (Học sinh có hứng thú với)
  • The public The public gains interest in
    (Công chúng có hứng thú với)
  • Investors Investors gain interest in
    (Các nhà đầu tư có hứng thú với)
  • Children Children gain interest in
    (Trẻ em có hứng thú với)

Idioms

  • begin to gain interest in

    bắt đầu có hứng thú với

    "After watching a documentary, she began to gain interest in marine biology."

    (Sau khi xem một bộ phim tài liệu, cô ấy bắt đầu có hứng thú với sinh vật biển học.)

  • help someone gain interest in

    giúp ai đó có hứng thú với

    "A good teacher can help students gain interest in even difficult subjects."

    (Một giáo viên giỏi có thể giúp học sinh có hứng thú với cả những môn học khó.)

  • struggle to gain interest in

    khó/chật vật để có hứng thú với

    "He struggles to gain interest in his new job because it's very repetitive."

    (Anh ấy chật vật để có hứng thú với công việc mới vì nó rất lặp đi lặp lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gain interest in

Verb phrase
Lật mặt

Bắt đầu cảm thấy hứng thú với điều gì đó.

"She began to gain interest in classical music after attending a concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gain interest in".

Tầm quan trọng của sở thích cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, việc "gain interest in" (có được hứng thú) và theo đuổi các sở thích cá nhân (hobbies) được coi là một phần quan trọng của sự phát triển bản thân và hạnh phúc. Người ta thường khuyến khích tìm kiếm những điều mình đam mê để làm phong phú thêm cuộc sống và kết nối với người khác thông qua các câu lạc bộ hoặc cộng đồng có cùng sở thích.

Khuyến khích sự tò mò trong giáo dục

Nhiều hệ thống giáo dục phương Tây tập trung vào việc làm thế nào để "gain interest in" (khiến học sinh có hứng thú với) các môn học, thay vì chỉ truyền đạt kiến thức khô khan. Các phương pháp giảng dạy sáng tạo, hoạt động tương tác và kết nối bài học với cuộc sống thực được sử dụng để khơi gợi sự tò mò và niềm yêu thích học tập ở học sinh.