gain interest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become interested in something or to cause someone to become interested in something.
Vietnamese Meaning
Trở nên hứng thú với điều gì đó hoặc khiến ai đó trở nên hứng thú với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She began to gain interest in photography after taking a class."
"Cô ấy bắt đầu trở nên hứng thú với nhiếp ảnh sau khi tham gia một lớp học."
-
"The project is gaining interest among investors."
"Dự án đang thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư."
-
"He is gaining interest in environmental issues."
"Anh ấy đang ngày càng quan tâm đến các vấn đề môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | gain | đạt được, giành được, thu được (lợi ích, kinh nghiệm) |
| Noun | gain | lợi ích, thành quả, sự tăng thêm |
| Noun | interest | sự quan tâm, tiền lãi, lợi ích, lĩnh vực quan tâm |
| Verb | interest | gây hứng thú, làm quan tâm |
| Adjective | interested | quan tâm, có hứng thú (về một điều gì đó) |
| Adjective | interesting | thú vị, hấp dẫn, lôi cuốn |
| Noun | disinterest | sự thờ ơ, không quan tâm (theo nghĩa trung lập, thường trong ngữ cảnh khách quan) |
| Adjective | disinterested | vô tư, không vụ lợi, công bằng |
| Adjective | uninterested | không quan tâm, không có hứng thú (thường mang nghĩa tiêu cực, thiếu tập trung) |
| Adjective | gainful | có lợi, có ích (thường dùng để mô tả công việc hoặc hoạt động mang lại thu nhập) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng khi nói về việc bắt đầu quan tâm đến một chủ đề, hoạt động hoặc ý tưởng nào đó. Nó nhấn mạnh sự phát triển của sự quan tâm chứ không chỉ đơn thuần là có sự quan tâm. Khác với 'have an interest', 'gain interest' thể hiện một quá trình hoặc sự thay đổi.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'in', nó thường chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà sự quan tâm được phát triển. Ví dụ: gain interest *in* science, gain interest *in* learning a new language.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly gain interest (nhanh chóng thu hút sự quan tâm)
-
steadily steadily gain interest (dần dần, ổn định thu hút sự quan tâm)
-
widely widely gain interest (thu hút sự quan tâm rộng rãi)
-
increasingly increasingly gain interest (ngày càng thu hút sự quan tâm)
-
public gain public interest (thu hút sự quan tâm của công chúng)
-
media gain media interest (thu hút sự quan tâm của truyền thông)
-
academic gain academic interest (thu hút sự quan tâm của giới học thuật)
-
political gain political interest (thu hút sự quan tâm chính trị)
-
begin to begin to gain interest (bắt đầu sinh lời/có lãi)
-
continue to continue to gain interest (tiếp tục sinh lời/có lãi)
-
annually gain interest annually (sinh lời hàng năm)
-
compound gain compound interest (sinh lời kép)
-
simple gain simple interest (sinh lời đơn)
Idioms
-
gain widespread interest
thu hút sự quan tâm rộng rãi, trở nên phổ biến với nhiều người
"The new streaming service quickly gained widespread interest among young audiences."
(Dịch vụ phát trực tuyến mới nhanh chóng thu hút sự quan tâm rộng rãi của giới trẻ.)
-
gain significant interest
thu hút sự quan tâm đáng kể, gây chú ý lớn
"The innovative research on sustainable energy has gained significant interest from international organizations."
(Nghiên cứu đổi mới về năng lượng bền vững đã thu hút sự quan tâm đáng kể từ các tổ chức quốc tế.)
-
let your money gain interest
để tiền của bạn sinh lời, cho phép tiền của bạn tăng trưởng thông qua lãi suất
"It's a good financial strategy to invest early and let your money gain interest over decades."
(Đó là một chiến lược tài chính tốt khi đầu tư sớm và để tiền của bạn sinh lời trong nhiều thập kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gain interest
Động từTrở nên hứng thú với điều gì đó hoặc khiến ai đó trở nên hứng thú với điều gì đó.
"She began to gain interest in photography after taking a class."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gain interest".
