(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gain interest
B1

gain interest

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

trở nên hứng thú thu hút sự quan tâm nảy sinh sự quan tâm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gain interest'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trở nên hứng thú với điều gì đó hoặc khiến ai đó trở nên hứng thú với điều gì đó.

Definition (English Meaning)

To become interested in something or to cause someone to become interested in something.

Ví dụ Thực tế với 'Gain interest'

  • "She began to gain interest in photography after taking a class."

    "Cô ấy bắt đầu trở nên hứng thú với nhiếp ảnh sau khi tham gia một lớp học."

  • "The project is gaining interest among investors."

    "Dự án đang thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư."

  • "He is gaining interest in environmental issues."

    "Anh ấy đang ngày càng quan tâm đến các vấn đề môi trường."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gain interest'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

spark curiosity(khơi gợi sự tò mò)
piqued interest(gợi sự thích thú)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Gain interest'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng khi nói về việc bắt đầu quan tâm đến một chủ đề, hoạt động hoặc ý tưởng nào đó. Nó nhấn mạnh sự phát triển của sự quan tâm chứ không chỉ đơn thuần là có sự quan tâm. Khác với 'have an interest', 'gain interest' thể hiện một quá trình hoặc sự thay đổi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Khi đi với giới từ 'in', nó thường chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà sự quan tâm được phát triển. Ví dụ: gain interest *in* science, gain interest *in* learning a new language.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gain interest'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)