(Top Banner Ad)
gain interest
B1
Động từ B1 Chung

gain interest

UK: /ɡeɪn ˈɪntrəst/ • US: /ɡeɪn ˈɪntrəst/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên hứng thú thu hút sự quan tâm nảy sinh sự quan tâm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become interested in something or to cause someone to become interested in something.

Vietnamese Meaning

Trở nên hứng thú với điều gì đó hoặc khiến ai đó trở nên hứng thú với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She began to gain interest in photography after taking a class."

    "Cô ấy bắt đầu trở nên hứng thú với nhiếp ảnh sau khi tham gia một lớp học."

  • "The project is gaining interest among investors."

    "Dự án đang thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư."

  • "He is gaining interest in environmental issues."

    "Anh ấy đang ngày càng quan tâm đến các vấn đề môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gain đạt được, giành được, thu được (lợi ích, kinh nghiệm)
Noun gain lợi ích, thành quả, sự tăng thêm
Noun interest sự quan tâm, tiền lãi, lợi ích, lĩnh vực quan tâm
Verb interest gây hứng thú, làm quan tâm
Adjective interested quan tâm, có hứng thú (về một điều gì đó)
Adjective interesting thú vị, hấp dẫn, lôi cuốn
Noun disinterest sự thờ ơ, không quan tâm (theo nghĩa trung lập, thường trong ngữ cảnh khách quan)
Adjective disinterested vô tư, không vụ lợi, công bằng
Adjective uninterested không quan tâm, không có hứng thú (thường mang nghĩa tiêu cực, thiếu tập trung)
Adjective gainful có lợi, có ích (thường dùng để mô tả công việc hoặc hoạt động mang lại thu nhập)

Synonyms

Antonyms

Related Words

spark curiosity (khơi gợi sự tò mò)piqued interest (gợi sự thích thú)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waithanjan
Old French
gaaignier
Latin
interesse
Old French
interest

Nguồn gốc từ 'gain'

Từ 'gain' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'gaaignier', có nghĩa là 'kiếm được, thắng, giành lấy'. Từ này mang ý nghĩa của việc đạt được một điều gì đó thông qua nỗ lực, tích lũy hoặc thắng lợi, thường dùng để chỉ sự gia tăng về số lượng hoặc giá trị.

Nguồn gốc từ 'interest'

Từ 'interest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interesse' (nghĩa là 'có liên quan, quan trọng, tạo ra sự khác biệt'). Ban đầu, nó dùng để chỉ sự khác biệt về giá trị tài sản giữa hai bên trong một thỏa thuận. Theo thời gian, từ này phát triển hai nghĩa chính trong tiếng Anh: 'tiền lãi' (liên quan đến tài chính) và 'sự chú ý, sự quan tâm' (liên quan đến nhận thức và sự tò mò).

Sự kết hợp 'gain interest'

Khi kết hợp 'gain' (đạt được, thu được) và 'interest' (tiền lãi hoặc sự chú ý), cụm từ 'gain interest' mang hai ý nghĩa quan trọng: 1. 'Kiếm lời/lãi' từ tiền bạc, đặc biệt là trong đầu tư hoặc gửi tiết kiệm. 2. 'Thu hút sự chú ý/quan tâm' từ công chúng, truyền thông hoặc một nhóm người cụ thể, ám chỉ sự phổ biến hoặc tầm quan trọng ngày càng tăng của một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi nói về việc bắt đầu quan tâm đến một chủ đề, hoạt động hoặc ý tưởng nào đó. Nó nhấn mạnh sự phát triển của sự quan tâm chứ không chỉ đơn thuần là có sự quan tâm. Khác với 'have an interest', 'gain interest' thể hiện một quá trình hoặc sự thay đổi.

Prepositions

in

Khi đi với giới từ 'in', nó thường chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà sự quan tâm được phát triển. Ví dụ: gain interest *in* science, gain interest *in* learning a new language.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + gain interest (Thu hút sự chú ý/quan tâm)
  • rapidly rapidly gain interest
    (nhanh chóng thu hút sự quan tâm)
  • steadily steadily gain interest
    (dần dần, ổn định thu hút sự quan tâm)
  • widely widely gain interest
    (thu hút sự quan tâm rộng rãi)
  • increasingly increasingly gain interest
    (ngày càng thu hút sự quan tâm)
Noun + gain interest (Thu hút sự chú ý/quan tâm)
  • public gain public interest
    (thu hút sự quan tâm của công chúng)
  • media gain media interest
    (thu hút sự quan tâm của truyền thông)
  • academic gain academic interest
    (thu hút sự quan tâm của giới học thuật)
  • political gain political interest
    (thu hút sự quan tâm chính trị)
Verb + gain interest (Tài chính: sinh lời)
  • begin to begin to gain interest
    (bắt đầu sinh lời/có lãi)
  • continue to continue to gain interest
    (tiếp tục sinh lời/có lãi)
Adverb + gain interest (Tài chính: sinh lời)
  • annually gain interest annually
    (sinh lời hàng năm)
  • compound gain compound interest
    (sinh lời kép)
  • simple gain simple interest
    (sinh lời đơn)

Idioms

  • gain widespread interest

    thu hút sự quan tâm rộng rãi, trở nên phổ biến với nhiều người

    "The new streaming service quickly gained widespread interest among young audiences."

    (Dịch vụ phát trực tuyến mới nhanh chóng thu hút sự quan tâm rộng rãi của giới trẻ.)

  • gain significant interest

    thu hút sự quan tâm đáng kể, gây chú ý lớn

    "The innovative research on sustainable energy has gained significant interest from international organizations."

    (Nghiên cứu đổi mới về năng lượng bền vững đã thu hút sự quan tâm đáng kể từ các tổ chức quốc tế.)

  • let your money gain interest

    để tiền của bạn sinh lời, cho phép tiền của bạn tăng trưởng thông qua lãi suất

    "It's a good financial strategy to invest early and let your money gain interest over decades."

    (Đó là một chiến lược tài chính tốt khi đầu tư sớm và để tiền của bạn sinh lời trong nhiều thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gain interest

Động từ
Lật mặt

Trở nên hứng thú với điều gì đó hoặc khiến ai đó trở nên hứng thú với điều gì đó.

"She began to gain interest in photography after taking a class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gain interest".

Sức mạnh của Lãi suất Kép trong Tài chính

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính cá nhân và đầu tư, khái niệm về 'lãi suất kép' (compound interest) là một trụ cột cơ bản. Nó mô tả quá trình tiền lãi được tính không chỉ trên số tiền gốc mà còn trên số tiền lãi đã tích lũy trước đó, dẫn đến sự tăng trưởng tài sản theo cấp số nhân. Việc để tiền 'gain interest' thông qua lãi suất kép trong thời gian dài được coi là một chiến lược quan trọng để xây dựng sự giàu có và an toàn tài chính, thường được gọi là 'kỳ quan thứ tám của thế giới'.

Thu hút sự chú ý trong Thời đại Kỹ thuật số

Trong kỷ nguyên thông tin và truyền thông kỹ thuật số ngày nay, khả năng một ý tưởng, sản phẩm, dịch vụ hoặc thậm chí một cá nhân 'gain interest' (thu hút sự chú ý và quan tâm) từ công chúng đã trở thành yếu tố then chốt cho sự thành công. Các chiến lược tiếp thị kỹ thuật số, nội dung lan truyền (viral content), mạng xã hội và các KOLs/influencers đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra và duy trì sự quan tâm này. Việc 'gain interest' có thể biến một điều bình thường trở nên nổi tiếng và có ảnh hưởng.