(Top Banner Ad)
physics engine
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Vật lý (ứng dụng)

physics engine

UK: /ˈfɪzɪks ˈendʒɪn/ • US: /ˈfɪzɪks ˈendʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

công cụ vật lý bộ máy vật lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software system that simulates the physics of a virtual world, typically used in video games, simulations, and other applications to create realistic motion and interaction.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống phần mềm mô phỏng vật lý của một thế giới ảo, thường được sử dụng trong trò chơi điện tử, mô phỏng và các ứng dụng khác để tạo ra chuyển động và tương tác thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The game uses a sophisticated physics engine to create realistic car crashes."

    "Trò chơi sử dụng một physics engine tinh vi để tạo ra những vụ tai nạn xe hơi chân thực."

  • "Implementing a robust physics engine can significantly improve the realism of a simulation."

    "Triển khai một physics engine mạnh mẽ có thể cải thiện đáng kể tính chân thực của một mô phỏng."

  • "Many open-source physics engines are available for developers to use in their projects."

    "Nhiều physics engine mã nguồn mở có sẵn cho các nhà phát triển sử dụng trong các dự án của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physics vật lý (môn học, khoa học)
Adjective physical thuộc về vật lý, thể chất
Noun physicist nhà vật lý
Noun engine động cơ, bộ máy (phần mềm)
Noun engineer kỹ sư
Verb engineer thiết kế, chế tạo (bằng kỹ thuật)
Noun engineering ngành kỹ thuật, công trình kỹ thuật
Adjective physics-based dựa trên vật lý (ví dụ: hoạt ảnh, mô phỏng dựa trên vật lý)

Related Words

game engine (công cụ trò chơi)collision detection (phát hiện va chạm)rigid body dynamics (động lực học vật rắn)simulation (mô phỏng)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Vật lý (ứng dụng)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phusikos
Latin
physica
English
physics
Latin
ingenium
Old French
engin
English
engine
Modern English
physics engine

Nguồn gốc của 'physics engine'

Cụm từ 'physics engine' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. 'Physics' (vật lý) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'phusikos', nghĩa là 'tự nhiên', chỉ việc nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên. 'Engine' (động cơ/bộ máy) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ingenium', ám chỉ sự khéo léo, tài năng hoặc phát minh. Khi công nghệ máy tính phát triển, đặc biệt là trong lĩnh vực trò chơi điện tử và mô phỏng vào cuối thế kỷ 20, cần một thuật ngữ để mô tả phần mềm có khả năng tính toán và tái tạo các quy tắc vật lý trong môi trường ảo. Từ đó, 'physics engine' ra đời, trở thành trái tim của nhiều trải nghiệm số chân thực.

Usage Note

Physics engine thường là một thành phần của một game engine lớn hơn, nhưng cũng có thể là một thư viện độc lập. Nó sử dụng các thuật toán để tính toán các tương tác giữa các đối tượng, chẳng hạn như va chạm, trọng lực và ma sát. Sự khác biệt giữa một 'physics engine' và một 'game engine' là 'game engine' bao gồm nhiều thành phần hơn (rendering, audio, AI) trong khi 'physics engine' chỉ tập trung vào mô phỏng vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physics engine
  • realistic realistic physics engine
    (công cụ vật lý chân thực)
  • advanced advanced physics engine
    (công cụ vật lý tiên tiến)
  • in-game in-game physics engine
    (công cụ vật lý trong trò chơi)
  • robust robust physics engine
    (công cụ vật lý mạnh mẽ, ổn định)
Verb + physics engine
  • develop develop a physics engine
    (phát triển một công cụ vật lý)
  • implement implement a physics engine
    (triển khai/áp dụng một công cụ vật lý)
  • integrate integrate a physics engine
    (tích hợp một công cụ vật lý)
  • power power the game with a physics engine
    (cung cấp sức mạnh/vận hành trò chơi bằng một công cụ vật lý)
Noun + physics engine
  • game game physics engine
    (công cụ vật lý của trò chơi)
  • ragdoll ragdoll physics engine
    (công cụ vật lý kiểu ragdoll (tạo hiệu ứng nhân vật mềm nhũn, đổ sụp tự nhiên))
  • simulation simulation physics engine
    (công cụ vật lý mô phỏng)

Idioms

  • The game's physics engine dictates...

    Công cụ vật lý của trò chơi quyết định cách các đối tượng tương tác và di chuyển.

    "The game's physics engine dictates how vehicles handle on different terrains."

    (Công cụ vật lý của trò chơi quyết định cách các phương tiện di chuyển trên các địa hình khác nhau.)

  • Built on a sophisticated physics engine

    Được xây dựng trên nền tảng một công cụ vật lý phức tạp/tinh vi.

    "This new simulator is built on a sophisticated physics engine, offering unparalleled realism."

    (Hệ thống mô phỏng mới này được xây dựng trên một công cụ vật lý tinh vi, mang lại sự chân thực chưa từng có.)

  • Real-time physics engine

    Công cụ vật lý hoạt động và tính toán ngay lập tức, không có độ trễ.

    "Many modern games use a real-time physics engine to make explosions and destruction look more dynamic."

    (Nhiều trò chơi hiện đại sử dụng công cụ vật lý thời gian thực để làm cho các vụ nổ và sự phá hủy trông năng động hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physics engine

noun
Lật mặt

Một hệ thống phần mềm mô phỏng vật lý của một thế giới ảo, thường được sử dụng trong trò chơi điện tử, mô phỏng và các ứng dụng khác để tạo ra chuyển động và tương tác thực tế.

"The game uses a sophisticated physics engine to create realistic car crashes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physics engine".

Cách mạng hóa sự chân thực trong trò chơi

Các công cụ vật lý đã cách mạng hóa ngành công nghiệp trò chơi điện tử bằng cách cho phép các nhà phát triển tạo ra các môi trường và tương tác đối tượng cực kỳ chân thực. Từ va chạm đơn giản đến động lực học chất lỏng phức tạp và sự phá hủy theo thời gian thực, physics engine đã nâng cao trải nghiệm của người chơi, khiến các thế giới ảo trở nên sống động và đáng tin cậy hơn rất nhiều.

Hiệu ứng Ragdoll: Sự hài hước và chân thực

Một trong những ứng dụng dễ nhận biết nhất của physics engine trong trò chơi là 'ragdoll physics'. Khi một nhân vật trong trò chơi bị hạ gục, thay vì một hoạt ảnh được lập trình sẵn, công cụ vật lý sẽ tính toán cách cơ thể họ đổ sụp một cách tự nhiên như một con búp bê vải mềm (ragdoll). Điều này thường tạo ra những khoảnh khắc hài hước và bất ngờ, trở thành một yếu tố giải trí riêng biệt trong văn hóa game.