(Top Banner Ad)
game thief
B1
noun B1 Gaming/Law/General

game thief

UK: /ˈɡeɪm θiːf/ • US: /ˈɡeɪm θiːf/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ trộm game người vi phạm bản quyền game người ăn cắp game kẻ gian lận game
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who illegally copies or distributes video games, software, or related content; or someone who exploits vulnerabilities in a game to gain an unfair advantage.

Vietnamese Meaning

Một người sao chép hoặc phân phối trái phép trò chơi điện tử, phần mềm hoặc nội dung liên quan; hoặc người khai thác các lỗ hổng trong trò chơi để đạt được lợi thế không công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is cracking down on game thieves who are distributing pirated versions of their latest title."

    "Công ty đang trấn áp những kẻ trộm game đang phân phối các phiên bản lậu của tựa game mới nhất của họ."

  • "He was labeled a game thief after he released a patch that bypassed the game's security features."

    "Anh ta bị gọi là kẻ trộm game sau khi phát hành một bản vá vượt qua các tính năng bảo mật của trò chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thief kẻ trộm
Verb thieve ăn trộm, trộm cắp
Noun thievery hành vi trộm cắp, sự trộm cắp
Adjective thievish có tính ăn trộm, hay ăn trộm

Synonyms

Antonyms

legitimate player (người chơi chân chính)

Related Words

Subject Area

Gaming/Law/General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gamman (joy, sport, amusement)
Old English
gamen (amusement, sport, game animals)
Middle English
game (hunted animals, sport)
Proto-Germanic
*þeubaz (thief)
Old English
þeof (thief)
Middle English
thef (thief)
Modern English
game thief (compound noun)

Nguồn gốc từ 'game' và 'thief'

Từ 'game thief' là một từ ghép, trong đó 'game' không mang nghĩa 'trò chơi' mà xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gamen', ban đầu có nghĩa là 'sự vui chơi, giải trí'. Sau đó, nghĩa này mở rộng để chỉ 'động vật hoang dã bị săn bắt' hoặc 'con mồi'. 'Thief' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*þeubaz', qua tiếng Anh cổ 'þeof', nghĩa là 'kẻ trộm'. Khi kết hợp, 'game thief' mô tả một người đánh cắp hoặc săn bắt bất hợp pháp các loài động vật hoang dã được quy định là 'game'.

Usage Note

The term 'game thief' is used to describe illegal activities related to games. It can range from pirating software to cheating online. Compared to terms like 'pirate' (for software) or 'cheater' (in-game), 'game thief' is slightly broader and less common, but conveys the essence of stealing something of value from the game creators or other players.

Prepositions

of

Typically used to indicate what is being stolen: a game thief *of* intellectual property.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + game thief
  • notorious notorious game thief
    (kẻ trộm săn bắn khét tiếng)
  • local local game thief
    (kẻ trộm săn bắn tại địa phương)
  • skilled skilled game thief
    (kẻ trộm săn bắn lão luyện)
Verb + game thief
  • catch catch a game thief
    (bắt một kẻ trộm săn bắn)
  • identify identify a game thief
    (nhận dạng một kẻ trộm săn bắn)
  • prosecute prosecute a game thief
    (truy tố một kẻ trộm săn bắn)
Noun + game thief
  • gang of gang of game thieves
    (băng nhóm trộm săn bắn)
  • capture of a capture of a game thief
    (việc bắt giữ một kẻ trộm săn bắn)

Idioms

  • caught a game thief red-handed

    bắt quả tang kẻ trộm săn bắn khi đang hành sự

    "The game warden caught the game thief red-handed with a freshly killed deer."

    (Kiểm lâm đã bắt quả tang kẻ trộm săn bắn khi hắn đang mang theo một con hươu vừa bị giết.)

  • crack down on game thieves

    mạnh tay trấn áp kẻ trộm săn bắn

    "Authorities have vowed to crack down on game thieves to protect endangered species."

    (Chính quyền đã cam kết mạnh tay trấn áp các kẻ trộm săn bắn để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

game thief

noun
Lật mặt

Một người sao chép hoặc phân phối trái phép trò chơi điện tử, phần mềm hoặc nội dung liên quan; hoặc người khai thác các lỗ hổng trong trò chơi để đạt được lợi thế không công bằng.

"The company is cracking down on game thieves who are distributing pirated versions of their latest title."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game thief".

Luật Săn Bắn và Quyền Lực trong Lịch Sử

Ở châu Âu thời phong kiến, đặc biệt là Anh Quốc, việc săn bắt các loài 'game' (như hươu, lợn rừng) thường là đặc quyền của giới quý tộc và địa chủ. Người dân thường bị cấm săn bắn trên đất thuộc sở hữu của quý tộc. Hành vi trở thành 'game thief' (săn trộm) là một tội nghiêm trọng, thường bị trừng phạt nặng nề, phản ánh rõ rệt sự phân hóa xã hội và quyền kiểm soát tài nguyên thiên nhiên của tầng lớp thống trị.

Săn Trộm Hiện Đại và Bảo Tồn Động Vật Hoang Dã

Ngày nay, 'game thief' (hay còn gọi là 'poacher') vẫn là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng, đặc biệt trong việc đe dọa các loài động vật quý hiếm và có nguy cơ tuyệt chủng như tê giác, voi, hổ. Việc săn trộm không chỉ vi phạm pháp luật mà còn gây ra những thiệt hại nặng nề cho hệ sinh thái và đa dạng sinh học. Nhiều tổ chức bảo tồn và chính phủ trên thế giới đang nỗ lực chống lại nạn săn trộm thông qua việc tăng cường luật pháp, giáo dục và các biện pháp thực thi.