(Top Banner Ad)
garden apartment
B1
noun B1 Bất động sản

garden apartment

UK: /ˈɡɑːdn̩ əˈpɑːtmənt/ • US: /ˈɡɑːrdn̩ əˈpɑːrtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ có vườn căn hộ tầng trệt có sân vườn chung cư có sân vườn riêng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apartment, typically on the ground floor or basement level of a building, with direct access to a garden or outdoor space.

Vietnamese Meaning

Một căn hộ, thường nằm ở tầng trệt hoặc tầng hầm của một tòa nhà, có lối đi trực tiếp ra vườn hoặc không gian ngoài trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found a lovely garden apartment with a small patio where she could enjoy her morning coffee."

    "Cô ấy đã tìm thấy một căn hộ vườn xinh xắn với một khoảng sân nhỏ, nơi cô ấy có thể thưởng thức cà phê buổi sáng."

  • "Garden apartments are often more affordable than apartments on higher floors."

    "Căn hộ vườn thường có giá cả phải chăng hơn so với các căn hộ ở các tầng cao hơn."

  • "Living in a garden apartment offers the convenience of outdoor space without the responsibility of maintaining a large yard."

    "Sống trong một căn hộ vườn mang lại sự tiện lợi của không gian ngoài trời mà không cần trách nhiệm duy trì một khu vườn lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garden apartment căn hộ sân vườn
Noun garden khu vườn
Verb to garden làm vườn
Noun gardener người làm vườn
Noun gardening việc làm vườn
Noun apartment căn hộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gardô
Old French
gardin
Latin
apartire
Italian
appartamento
English
garden
English
apartment
English
garden apartment

Sự kết hợp giữa Vườn và Căn hộ

Cụm từ 'garden apartment' là sự kết hợp của hai từ 'garden' (vườn) và 'apartment' (căn hộ). 'Garden' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa 'khu vực có hàng rào bao quanh'. Trong khi đó, 'apartment' xuất phát từ tiếng Ý 'appartamento', có nghĩa là 'một phần của tòa nhà'. Khi ghép lại, 'garden apartment' mô tả một căn hộ thường ở tầng trệt hoặc tầng hầm (nửa hầm), có lối đi trực tiếp ra vườn hoặc không gian xanh, mang đến cảm giác sống gần gũi với thiên nhiên ngay trong lòng đô thị.

Usage Note

Cụm từ 'garden apartment' nhấn mạnh đến sự tiện lợi và kết nối với không gian xanh, thường là một khu vườn nhỏ hoặc sân riêng. Khác với các căn hộ thông thường trên các tầng cao hơn, 'garden apartment' mang lại cảm giác gần gũi với thiên nhiên hơn và có thể có thêm các tiện ích như khu vực nướng BBQ hoặc trồng cây.

Prepositions

in with

'in a garden apartment' chỉ vị trí, sự cư trú. 'a garden apartment with a patio' mô tả đặc điểm của căn hộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garden apartment
  • spacious a spacious garden apartment
    (một căn hộ sân vườn rộng rãi)
  • cozy a cozy garden apartment
    (một căn hộ sân vườn ấm cúng)
  • charming a charming garden apartment
    (một căn hộ sân vườn quyến rũ)
  • modern a modern garden apartment
    (một căn hộ sân vườn hiện đại)
Verb + garden apartment
  • rent to rent a garden apartment
    (thuê một căn hộ sân vườn)
  • live in to live in a garden apartment
    (sống trong một căn hộ sân vườn)
  • find to find a garden apartment
    (tìm một căn hộ sân vườn)

Idioms

  • garden apartment living

    lối sống căn hộ sân vườn (ám chỉ sự kết hợp giữa không gian xanh và tiện nghi căn hộ)

    "She enjoys the peace and quiet of garden apartment living."

    (Cô ấy thích sự yên bình và tĩnh lặng của lối sống căn hộ sân vườn.)

  • a tranquil garden apartment

    một căn hộ sân vườn yên tĩnh (nhấn mạnh đặc tính thanh bình của loại hình căn hộ này)

    "They finally found a tranquil garden apartment away from the city noise."

    (Cuối cùng họ cũng tìm được một căn hộ sân vườn yên tĩnh, tránh xa tiếng ồn thành phố.)

  • the charm of a garden apartment

    sức hút của một căn hộ sân vườn (ám chỉ những điểm đặc biệt hấp dẫn của loại hình nhà ở này)

    "Many people are drawn to the charm of a garden apartment."

    (Nhiều người bị thu hút bởi sức hút của một căn hộ sân vườn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garden apartment

noun
Lật mặt

Một căn hộ, thường nằm ở tầng trệt hoặc tầng hầm của một tòa nhà, có lối đi trực tiếp ra vườn hoặc không gian ngoài trời.

"She found a lovely garden apartment with a small patio where she could enjoy her morning coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garden apartment".

Không gian sống kết hợp thiên nhiên

Căn hộ sân vườn thường rất được ưa chuộng ở các thành phố lớn tại phương Tây, đặc biệt là ở những khu vực có giá nhà đất cao. Chúng mang lại sự cân bằng độc đáo giữa tiện nghi của cuộc sống căn hộ và lợi ích của việc có không gian ngoài trời riêng tư hoặc chung, chẳng hạn như vườn, hiên hoặc sân nhỏ. Điều này đặc biệt hấp dẫn đối với những người muốn có một chút 'thiên nhiên' trong môi trường đô thị mà không phải mua một ngôi nhà riêng.

Đặc điểm kiến trúc và vị trí

Ở Mỹ và một số nước châu Âu, 'garden apartment' thường chỉ những căn hộ ở tầng trệt hoặc tầng hầm (tầng nửa hầm) của một tòa nhà nhỏ, thường là khu chung cư thấp tầng (garden-style apartment complex). Chúng có lối vào riêng biệt hoặc nằm gần mặt đất, cho phép dễ dàng tiếp cận khu vườn chung hoặc khu vực xanh liền kề. Điều này khác biệt với căn hộ ở các tầng cao hơn, nơi thường chỉ có ban công.