garden apartment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An apartment, typically on the ground floor or basement level of a building, with direct access to a garden or outdoor space.
Vietnamese Meaning
Một căn hộ, thường nằm ở tầng trệt hoặc tầng hầm của một tòa nhà, có lối đi trực tiếp ra vườn hoặc không gian ngoài trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She found a lovely garden apartment with a small patio where she could enjoy her morning coffee."
"Cô ấy đã tìm thấy một căn hộ vườn xinh xắn với một khoảng sân nhỏ, nơi cô ấy có thể thưởng thức cà phê buổi sáng."
-
"Garden apartments are often more affordable than apartments on higher floors."
"Căn hộ vườn thường có giá cả phải chăng hơn so với các căn hộ ở các tầng cao hơn."
-
"Living in a garden apartment offers the convenience of outdoor space without the responsibility of maintaining a large yard."
"Sống trong một căn hộ vườn mang lại sự tiện lợi của không gian ngoài trời mà không cần trách nhiệm duy trì một khu vườn lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | garden apartment | căn hộ sân vườn |
| Noun | garden | khu vườn |
| Verb | to garden | làm vườn |
| Noun | gardener | người làm vườn |
| Noun | gardening | việc làm vườn |
| Noun | apartment | căn hộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'garden apartment' nhấn mạnh đến sự tiện lợi và kết nối với không gian xanh, thường là một khu vườn nhỏ hoặc sân riêng. Khác với các căn hộ thông thường trên các tầng cao hơn, 'garden apartment' mang lại cảm giác gần gũi với thiên nhiên hơn và có thể có thêm các tiện ích như khu vực nướng BBQ hoặc trồng cây.
Prepositions
'in a garden apartment' chỉ vị trí, sự cư trú. 'a garden apartment with a patio' mô tả đặc điểm của căn hộ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious a spacious garden apartment (một căn hộ sân vườn rộng rãi)
-
cozy a cozy garden apartment (một căn hộ sân vườn ấm cúng)
-
charming a charming garden apartment (một căn hộ sân vườn quyến rũ)
-
modern a modern garden apartment (một căn hộ sân vườn hiện đại)
-
rent to rent a garden apartment (thuê một căn hộ sân vườn)
-
live in to live in a garden apartment (sống trong một căn hộ sân vườn)
-
find to find a garden apartment (tìm một căn hộ sân vườn)
Idioms
-
garden apartment living
lối sống căn hộ sân vườn (ám chỉ sự kết hợp giữa không gian xanh và tiện nghi căn hộ)
"She enjoys the peace and quiet of garden apartment living."
(Cô ấy thích sự yên bình và tĩnh lặng của lối sống căn hộ sân vườn.)
-
a tranquil garden apartment
một căn hộ sân vườn yên tĩnh (nhấn mạnh đặc tính thanh bình của loại hình căn hộ này)
"They finally found a tranquil garden apartment away from the city noise."
(Cuối cùng họ cũng tìm được một căn hộ sân vườn yên tĩnh, tránh xa tiếng ồn thành phố.)
-
the charm of a garden apartment
sức hút của một căn hộ sân vườn (ám chỉ những điểm đặc biệt hấp dẫn của loại hình nhà ở này)
"Many people are drawn to the charm of a garden apartment."
(Nhiều người bị thu hút bởi sức hút của một căn hộ sân vườn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
garden apartment
nounMột căn hộ, thường nằm ở tầng trệt hoặc tầng hầm của một tòa nhà, có lối đi trực tiếp ra vườn hoặc không gian ngoài trời.
"She found a lovely garden apartment with a small patio where she could enjoy her morning coffee."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garden apartment".
