(Top Banner Ad)
garden burger
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

garden burger

UK: /ˈɡɑːdn ˈbɜːɡər/ • US: /ˈɡɑːrdən ˈbɜːrɡər/

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì kẹp rau củ bánh mì kẹp chay (làm từ rau củ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vegetarian burger made from vegetables and sometimes grains, legumes, or nuts.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh mì kẹp chay được làm từ rau củ và đôi khi có thêm ngũ cốc, các loại đậu hoặc hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a garden burger for lunch because I'm trying to eat less meat."

    "Tôi đã gọi một chiếc garden burger cho bữa trưa vì tôi đang cố gắng ăn ít thịt hơn."

  • "Many restaurants now offer garden burgers on their menu."

    "Nhiều nhà hàng hiện nay cung cấp garden burger trong thực đơn của họ."

  • "You can find frozen garden burgers in most supermarkets."

    "Bạn có thể tìm thấy garden burger đông lạnh ở hầu hết các siêu thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garden khu vườn, vườn
Noun gardener người làm vườn
Noun gardening công việc làm vườn, làm vườn
Noun burger bánh mì kẹp (chỉ chung các loại bánh mì kẹp với nhân)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
garden
English
burger
English
garden burger

Nguồn gốc của 'garden burger'

Thuật ngữ "garden burger" xuất hiện lần đầu vào những năm 1980 tại Mỹ, được đặt tên theo một sản phẩm bánh mì kẹp chay cụ thể của công ty Gardenburger, Inc. Nó nhanh chóng trở thành một thương hiệu nổi tiếng và sau đó, "garden burger" được sử dụng rộng rãi như một thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ loại bánh mì kẹp chay nào được làm từ rau củ, ngũ cốc hoặc đậu, thay thế cho thịt trong bánh hamburger truyền thống.

Usage Note

Garden burger nhấn mạnh thành phần chính là rau củ. Nó khác với các loại burger chay khác (ví dụ: black bean burger) ở chỗ thành phần đa dạng hơn, không chỉ tập trung vào một loại nguyên liệu. Nó thường được sử dụng như một lựa chọn thay thế lành mạnh hơn cho hamburger thịt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garden burger
  • healthy a healthy garden burger
    (một chiếc bánh burger chay tốt cho sức khỏe)
  • delicious a delicious garden burger
    (một chiếc bánh burger chay ngon miệng)
  • frozen a frozen garden burger patty
    (một miếng bánh burger chay đông lạnh)
  • grilled a grilled garden burger
    (một chiếc bánh burger chay nướng)
Verb + garden burger
  • eat eat a garden burger
    (ăn một chiếc bánh burger chay)
  • order order a garden burger
    (gọi một chiếc bánh burger chay)
  • make make a garden burger
    (làm một chiếc bánh burger chay)

Idioms

  • a quick garden burger

    một chiếc bánh burger chay ăn nhanh

    "Let's grab a quick garden burger for lunch."

    (Chúng ta hãy ăn nhanh một chiếc burger chay cho bữa trưa nhé.)

  • garden burger patty

    miếng bánh burger chay (phần nhân)

    "The garden burger patty is made from black beans."

    (Miếng bánh burger chay này được làm từ đậu đen.)

  • garden burger option

    lựa chọn bánh burger chay

    "Many restaurants now offer a garden burger option for vegetarians."

    (Nhiều nhà hàng hiện nay cung cấp lựa chọn bánh burger chay cho người ăn chay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garden burger

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh mì kẹp chay được làm từ rau củ và đôi khi có thêm ngũ cốc, các loại đậu hoặc hạt.

"I ordered a garden burger for lunch because I'm trying to eat less meat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant, which sells the best garden burgers, is always crowded.
Nhà hàng, nơi bán những chiếc burger chay ngon nhất, luôn đông khách.
Phủ định
A garden burger, which I didn't expect to be so delicious, surprised me with its flavor.
Một chiếc burger chay, cái mà tôi không ngờ lại ngon đến vậy, đã làm tôi ngạc nhiên với hương vị của nó.
Nghi vấn
Is this the food truck that sells the garden burger which everyone is raving about?
Đây có phải là xe bán đồ ăn mà bán cái bánh burger chay mà mọi người đang khen ngợi không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many restaurants offer vegetarian options: the garden burger is a popular choice.
Nhiều nhà hàng cung cấp các lựa chọn ăn chay: garden burger là một lựa chọn phổ biến.
Phủ định
Some people don't enjoy meat substitutes: they would not choose a garden burger.
Một số người không thích các món thay thế thịt: họ sẽ không chọn một chiếc garden burger.
Nghi vấn
Are you looking for a healthy alternative: how about a garden burger?
Bạn đang tìm kiếm một sự thay thế lành mạnh: một chiếc garden burger thì sao?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had a garden burger for lunch, didn't she?
Cô ấy đã ăn một chiếc burger chay cho bữa trưa, phải không?
Phủ định
They don't like garden burgers, do they?
Họ không thích burger chay, phải không?
Nghi vấn
He isn't ordering a garden burger, is he?
Anh ấy không gọi burger chay, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garden burger".

Lựa chọn thay thế lành mạnh

Garden burger đại diện cho một xu hướng ăn uống lành mạnh và bền vững hơn, đặc biệt phổ biến trong cộng đồng ăn chay, thuần chay và những người muốn giảm lượng thịt trong chế độ ăn. Nó thường được coi là một lựa chọn thân thiện với môi trường hơn so với burger thịt truyền thống.

Từ thương hiệu thành tên gọi chung

Ban đầu, "Gardenburger" là một tên thương hiệu riêng, nhưng sản phẩm này đã trở nên phổ biến đến mức "garden burger" được dùng làm thuật ngữ chung (genericized trademark) để chỉ bất kỳ loại bánh mì kẹp chay nào, tương tự như cách "Xerox" dùng cho máy photocopy hay "Band-Aid" dùng cho băng cá nhân.