gender equality awareness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Understanding and active consciousness of the importance of equal rights and opportunities for all genders.
Vietnamese Meaning
Sự hiểu biết và nhận thức tích cực về tầm quan trọng của quyền bình đẳng và cơ hội cho tất cả các giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gender equality awareness is crucial for creating a fair and just society."
"Nhận thức về bình đẳng giới là rất quan trọng để tạo ra một xã hội công bằng và bình đẳng."
-
"The company implemented a program to increase gender equality awareness among its employees."
"Công ty đã triển khai một chương trình để nâng cao nhận thức về bình đẳng giới trong số các nhân viên."
-
"Raising gender equality awareness in schools can help prevent gender-based violence."
"Nâng cao nhận thức về bình đẳng giới trong trường học có thể giúp ngăn ngừa bạo lực trên cơ sở giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc không chỉ nhận biết sự tồn tại của bình đẳng giới mà còn chủ động quan tâm, tìm hiểu và ủng hộ nó. 'Awareness' ở đây vượt xa việc biết đến một sự kiện; nó bao hàm sự hiểu biết sâu sắc và có ý thức về vấn đề.
Prepositions
'Awareness of' nhấn mạnh việc nhận thức về một vấn đề cụ thể (ví dụ: awareness of gender inequality). 'Awareness about' có thể sử dụng tương tự, nhưng đôi khi mang nghĩa khái quát hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
raise raise gender equality awareness (nâng cao nhận thức về bình đẳng giới)
-
promote promote gender equality awareness (thúc đẩy nhận thức về bình đẳng giới)
-
foster foster gender equality awareness (nuôi dưỡng/khuyến khích nhận thức về bình đẳng giới)
-
increase increase gender equality awareness (tăng cường nhận thức về bình đẳng giới)
-
lack lack gender equality awareness (thiếu nhận thức về bình đẳng giới)
-
high high gender equality awareness (nhận thức cao về bình đẳng giới)
-
widespread widespread gender equality awareness (nhận thức rộng rãi về bình đẳng giới)
-
limited limited gender equality awareness (nhận thức hạn chế về bình đẳng giới)
-
public public gender equality awareness (nhận thức của công chúng về bình đẳng giới)
-
level of level of gender equality awareness (mức độ nhận thức về bình đẳng giới)
-
importance of importance of gender equality awareness (tầm quan trọng của nhận thức về bình đẳng giới)
Idioms
-
raise gender equality awareness
nâng cao nhận thức về bình đẳng giới
"Schools play a vital role in raising gender equality awareness among young students."
(Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về bình đẳng giới cho học sinh nhỏ tuổi.)
-
promote gender equality awareness
thúc đẩy nhận thức về bình đẳng giới
"The government launched a campaign to promote gender equality awareness across the country."
(Chính phủ đã phát động một chiến dịch để thúc đẩy nhận thức về bình đẳng giới trên toàn quốc.)
-
a lack of gender equality awareness
sự thiếu hụt nhận thức về bình đẳng giới
"A lack of gender equality awareness can perpetuate harmful stereotypes in society."
(Sự thiếu hụt nhận thức về bình đẳng giới có thể duy trì những định kiến có hại trong xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gender equality awareness
Danh từSự hiểu biết và nhận thức tích cực về tầm quan trọng của quyền bình đẳng và cơ hội cho tất cả các giới.
"Gender equality awareness is crucial for creating a fair and just society."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Raise awareness of gender equality in your community. |
Nâng cao nhận thức về bình đẳng giới trong cộng đồng của bạn. |
| Phủ định | Don't ignore the lack of gender equality awareness. |
Đừng bỏ qua sự thiếu nhận thức về bình đẳng giới. |
| Nghi vấn | Please increase awareness about gender equality in the workplace. |
Làm ơn tăng cường nhận thức về bình đẳng giới tại nơi làm việc. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender equality awareness".
