(Top Banner Ad)
gender equality awareness
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Luật pháp, Nhân quyền

gender equality awareness

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức về bình đẳng giới ý thức về bình quyền giới sự hiểu biết về bình đẳng giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Understanding and active consciousness of the importance of equal rights and opportunities for all genders.

Vietnamese Meaning

Sự hiểu biết và nhận thức tích cực về tầm quan trọng của quyền bình đẳng và cơ hội cho tất cả các giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gender equality awareness is crucial for creating a fair and just society."

    "Nhận thức về bình đẳng giới là rất quan trọng để tạo ra một xã hội công bằng và bình đẳng."

  • "The company implemented a program to increase gender equality awareness among its employees."

    "Công ty đã triển khai một chương trình để nâng cao nhận thức về bình đẳng giới trong số các nhân viên."

  • "Raising gender equality awareness in schools can help prevent gender-based violence."

    "Nâng cao nhận thức về bình đẳng giới trong trường học có thể giúp ngăn ngừa bạo lực trên cơ sở giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gender giới tính
Noun equality sự bình đẳng
Noun awareness sự nhận thức
Adjective equal bình đẳng, ngang bằng
Adjective aware có nhận thức, nhận biết
Verb equalize làm cho bình đẳng, cân bằng
Adverb equally một cách bình đẳng

Synonyms

gender equity awareness (nhận thức về công bằng giới)gender sensitivity (sự nhạy cảm giới)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Nhân quyền

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genus (origin of 'gender'), aequalitas (origin of 'equality')
Old English
gewær (origin of 'aware')
Old French
gendre ('gender'), egalite ('equality')
English
gender, equality, awareness (as individual words)
Modern English
gender equality awareness (as a compound phrase/concept)

Nguồn gốc 'Gender' (Giới tính)

Từ 'gender' (giới tính) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genus' nghĩa là 'loại, chủng tộc'. Qua tiếng Pháp cổ 'gendre', từ này đi vào tiếng Anh. Ngày nay, 'gender' không chỉ dùng để chỉ giới tính sinh học mà còn cả các vai trò và bản dạng xã hội của nam và nữ.

Nguồn gốc 'Equality' (Bình đẳng)

Từ 'equality' (bình đẳng) xuất phát từ tiếng Latin 'aequalitas' mang nghĩa 'sự giống nhau, ngang bằng'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'egalite'. Từ này nhấn mạnh quyền, cơ hội và địa vị ngang nhau cho tất cả mọi người, không phân biệt.

Nguồn gốc 'Awareness' (Nhận thức)

Từ 'awareness' (nhận thức) được tạo thành từ tính từ 'aware' (có ý thức, biết rõ) và hậu tố '-ness'. 'Aware' có gốc từ tiếng Anh cổ 'gewær' nghĩa là 'thận trọng, cảnh giác'. Vì vậy, 'awareness' chỉ trạng thái hiểu biết sâu sắc và quan tâm đến một vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc không chỉ nhận biết sự tồn tại của bình đẳng giới mà còn chủ động quan tâm, tìm hiểu và ủng hộ nó. 'Awareness' ở đây vượt xa việc biết đến một sự kiện; nó bao hàm sự hiểu biết sâu sắc và có ý thức về vấn đề.

Prepositions

of about

'Awareness of' nhấn mạnh việc nhận thức về một vấn đề cụ thể (ví dụ: awareness of gender inequality). 'Awareness about' có thể sử dụng tương tự, nhưng đôi khi mang nghĩa khái quát hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gender equality awareness
  • raise raise gender equality awareness
    (nâng cao nhận thức về bình đẳng giới)
  • promote promote gender equality awareness
    (thúc đẩy nhận thức về bình đẳng giới)
  • foster foster gender equality awareness
    (nuôi dưỡng/khuyến khích nhận thức về bình đẳng giới)
  • increase increase gender equality awareness
    (tăng cường nhận thức về bình đẳng giới)
  • lack lack gender equality awareness
    (thiếu nhận thức về bình đẳng giới)
Adjective + gender equality awareness
  • high high gender equality awareness
    (nhận thức cao về bình đẳng giới)
  • widespread widespread gender equality awareness
    (nhận thức rộng rãi về bình đẳng giới)
  • limited limited gender equality awareness
    (nhận thức hạn chế về bình đẳng giới)
  • public public gender equality awareness
    (nhận thức của công chúng về bình đẳng giới)
Noun + of + gender equality awareness
  • level of level of gender equality awareness
    (mức độ nhận thức về bình đẳng giới)
  • importance of importance of gender equality awareness
    (tầm quan trọng của nhận thức về bình đẳng giới)

Idioms

  • raise gender equality awareness

    nâng cao nhận thức về bình đẳng giới

    "Schools play a vital role in raising gender equality awareness among young students."

    (Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về bình đẳng giới cho học sinh nhỏ tuổi.)

  • promote gender equality awareness

    thúc đẩy nhận thức về bình đẳng giới

    "The government launched a campaign to promote gender equality awareness across the country."

    (Chính phủ đã phát động một chiến dịch để thúc đẩy nhận thức về bình đẳng giới trên toàn quốc.)

  • a lack of gender equality awareness

    sự thiếu hụt nhận thức về bình đẳng giới

    "A lack of gender equality awareness can perpetuate harmful stereotypes in society."

    (Sự thiếu hụt nhận thức về bình đẳng giới có thể duy trì những định kiến có hại trong xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gender equality awareness

Danh từ
Lật mặt

Sự hiểu biết và nhận thức tích cực về tầm quan trọng của quyền bình đẳng và cơ hội cho tất cả các giới.

"Gender equality awareness is crucial for creating a fair and just society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Raise awareness of gender equality in your community.
Nâng cao nhận thức về bình đẳng giới trong cộng đồng của bạn.
Phủ định
Don't ignore the lack of gender equality awareness.
Đừng bỏ qua sự thiếu nhận thức về bình đẳng giới.
Nghi vấn
Please increase awareness about gender equality in the workplace.
Làm ơn tăng cường nhận thức về bình đẳng giới tại nơi làm việc.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender equality awareness".

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs)

Bình đẳng giới là Mục tiêu số 5 trong 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, cho thấy tầm quan trọng toàn cầu của vấn đề này. Mục tiêu là chấm dứt mọi hình thức phân biệt đối xử và bạo lực đối với phụ nữ và trẻ em gái ở khắp mọi nơi.

Ngày Quốc tế Phụ nữ (8/3)

Ngày Quốc tế Phụ nữ, 8 tháng 3, là một ngày lễ toàn cầu để kỷ niệm những thành tựu của phụ nữ và kêu gọi hành động vì bình đẳng giới. Đây là một dịp quan trọng để nâng cao nhận thức về các vấn đề liên quan đến giới và quyền của phụ nữ.