(Top Banner Ad)
general feeling
B1
Danh từ B1 Chung

general feeling

UK: /ˈdʒɛnərəl ˈfiːlɪŋ/ • US: /ˈdʒɛnərəl ˈfiːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cảm giác chung chung ấn tượng chung cảm nhận tổng thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vague or overall impression or emotion.

Vietnamese Meaning

Một ấn tượng hoặc cảm xúc mơ hồ hoặc tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a general feeling that something was wrong, but I couldn't pinpoint it."

    "Tôi có một cảm giác chung chung rằng có điều gì đó không ổn, nhưng tôi không thể xác định chính xác nó là gì."

  • "There was a general feeling of excitement in the air."

    "Có một cảm giác chung chung về sự phấn khích trong không khí."

  • "The project left me with a general feeling of satisfaction."

    "Dự án này để lại cho tôi một cảm giác chung chung về sự hài lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb generally một cách chung chung, nói chung
Verb generalize khái quát hóa, tổng quát hóa
Noun generalization sự khái quát hóa, sự tổng quát hóa
Noun generality tính tổng quát, điểm chung
Verb feel cảm thấy, sờ, chạm
Adjective heartfelt chân thành, tận đáy lòng
Noun feeler râu (của côn trùng), câu hỏi dò xét

Synonyms

vague feeling (cảm giác mơ hồ)overall impression (ấn tượng chung)sense (cảm nhận)

Antonyms

specific feeling (cảm giác cụ thể)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Old French
general
Middle English
general
Old English
fēlan
Middle English
felan

Nguồn gốc của 'General Feeling'

Cụm từ 'general feeling' được ghép từ hai từ tiếng Anh riêng biệt, mỗi từ mang một lịch sử thú vị. 'General' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'generalis', nghĩa là 'thuộc về một loại, một giống' và qua tiếng Pháp cổ để đến tiếng Anh, mang ý nghĩa bao quát, chung chung. 'Feeling' lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fēlan', ban đầu có nghĩa là 'chạm, cảm nhận qua xúc giác' rồi phát triển thành nghĩa 'cảm nhận, cảm xúc' nói chung. Khi kết hợp, 'general feeling' diễn tả một cảm nhận, một bầu không khí hoặc một ý kiến chung, phổ biến trong một nhóm người hay cộng đồng.

Usage Note

"General feeling" thường được dùng để chỉ một cảm giác không cụ thể, không rõ ràng về nguyên nhân, hoặc một cảm xúc chung chung về một tình huống, địa điểm hoặc người nào đó. Nó khác với một cảm xúc cụ thể như "joy" (niềm vui) hoặc "sadness" (nỗi buồn) vì nó mang tính chất bao quát và ít được xác định rõ ràng hơn. So sánh với "gut feeling" (linh cảm), "general feeling" ít mang tính bản năng và có thể dựa trên nhiều yếu tố khác nhau.

Prepositions

about of towards

"General feeling about" dùng để chỉ cảm xúc chung về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: "I have a general feeling about the new policy."
"General feeling of" dùng để chỉ cảm xúc chung của một nhóm người hoặc một tình huống. Ví dụ: "There is a general feeling of optimism in the company."
"General feeling towards" dùng để chỉ cảm xúc chung đối với một người hoặc một vật. Ví dụ: "The public has a general feeling towards the government."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + general feeling
  • overwhelming overwhelming general feeling
    (cảm giác chung áp đảo)
  • widespread widespread general feeling
    (cảm giác chung phổ biến rộng rãi)
  • strong strong general feeling
    (cảm giác chung mạnh mẽ)
  • positive positive general feeling
    (cảm giác chung tích cực)
  • negative negative general feeling
    (cảm giác chung tiêu cực)
  • overall overall general feeling
    (cảm giác chung tổng thể)
  • public public general feeling
    (cảm giác chung của công chúng)
Verb + general feeling
  • give give a general feeling
    (mang lại một cảm giác chung)
  • create create a general feeling
    (tạo ra một cảm giác chung)
  • get get a general feeling
    (có được một cảm giác chung)
  • have have a general feeling
    (có một cảm giác chung)
  • express express a general feeling
    (bày tỏ một cảm giác chung)
  • reflect reflect the general feeling
    (phản ánh cảm giác chung)
  • sense sense a general feeling
    (cảm nhận một cảm giác chung)

Idioms

  • There's a general feeling that...

    Có một cảm nhận chung rằng... / Đa số mọi người đều cảm thấy rằng...

    "There's a general feeling that the economy is improving."

    (Có một cảm nhận chung rằng nền kinh tế đang cải thiện.)

  • The general feeling is one of...

    Cảm giác chung là một sự... (diễn tả bầu không khí, tâm trạng chung)

    "The general feeling is one of optimism after the good news."

    (Cảm giác chung là sự lạc quan sau tin tốt.)

  • A general feeling of unease/excitement/satisfaction

    Một cảm giác chung về sự bất an/hứng thú/hài lòng (cấu trúc dùng để mô tả loại cảm giác chung)

    "A general feeling of unease spread through the crowd."

    (Một cảm giác bất an chung lan khắp đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general feeling

Danh từ
Lật mặt

Một ấn tượng hoặc cảm xúc mơ hồ hoặc tổng thể.

"I had a general feeling that something was wrong, but I couldn't pinpoint it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I should express my general feeling about the new project.
Tôi nên bày tỏ cảm xúc chung của mình về dự án mới.
Phủ định
She can't ignore the general feeling of unease in the office.
Cô ấy không thể phớt lờ cảm giác bất an chung trong văn phòng.
Nghi vấn
Could there be a general feeling of disappointment among the team members?
Liệu có thể có một cảm giác thất vọng chung trong số các thành viên trong nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general feeling".

Tiếng nói của dư luận và tâm lý xã hội

Trong các xã hội phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, 'general feeling' thường được sử dụng để mô tả 'dư luận' hoặc 'tâm lý xã hội' – tức là những ý kiến, thái độ, hoặc cảm xúc chung của một nhóm lớn người dân về một vấn đề, sự kiện hay tình hình nào đó. Nó có thể phản ánh 'zeitgeist' (tinh thần thời đại) và là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chính sách, văn hóa đại chúng và xu hướng xã hội. Việc nắm bắt được 'general feeling' giúp các nhà lãnh đạo, chính trị gia, hoặc doanh nghiệp hiểu được mong muốn và phản ứng của công chúng.

Ảnh hưởng đến quyết định tập thể

Cảm giác chung thường đóng vai trò then chốt trong việc hình thành các quyết định tập thể hoặc hướng đi của một cộng đồng. Chẳng hạn, một 'general feeling' tích cực về tương lai kinh tế có thể thúc đẩy tiêu dùng và đầu tư, trong khi một 'general feeling' tiêu cực có thể dẫn đến sự thận trọng và trì trệ. Nó cũng là yếu tố quan trọng trong marketing và quảng cáo, nơi các công ty cố gắng tạo ra một 'general feeling' tích cực về sản phẩm hoặc thương hiệu của họ.