general feeling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vague or overall impression or emotion.
Vietnamese Meaning
Một ấn tượng hoặc cảm xúc mơ hồ hoặc tổng thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a general feeling that something was wrong, but I couldn't pinpoint it."
"Tôi có một cảm giác chung chung rằng có điều gì đó không ổn, nhưng tôi không thể xác định chính xác nó là gì."
-
"There was a general feeling of excitement in the air."
"Có một cảm giác chung chung về sự phấn khích trong không khí."
-
"The project left me with a general feeling of satisfaction."
"Dự án này để lại cho tôi một cảm giác chung chung về sự hài lòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | generally | một cách chung chung, nói chung |
| Verb | generalize | khái quát hóa, tổng quát hóa |
| Noun | generalization | sự khái quát hóa, sự tổng quát hóa |
| Noun | generality | tính tổng quát, điểm chung |
| Verb | feel | cảm thấy, sờ, chạm |
| Adjective | heartfelt | chân thành, tận đáy lòng |
| Noun | feeler | râu (của côn trùng), câu hỏi dò xét |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"General feeling" thường được dùng để chỉ một cảm giác không cụ thể, không rõ ràng về nguyên nhân, hoặc một cảm xúc chung chung về một tình huống, địa điểm hoặc người nào đó. Nó khác với một cảm xúc cụ thể như "joy" (niềm vui) hoặc "sadness" (nỗi buồn) vì nó mang tính chất bao quát và ít được xác định rõ ràng hơn. So sánh với "gut feeling" (linh cảm), "general feeling" ít mang tính bản năng và có thể dựa trên nhiều yếu tố khác nhau.
Prepositions
"General feeling about" dùng để chỉ cảm xúc chung về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: "I have a general feeling about the new policy."
"General feeling of" dùng để chỉ cảm xúc chung của một nhóm người hoặc một tình huống. Ví dụ: "There is a general feeling of optimism in the company."
"General feeling towards" dùng để chỉ cảm xúc chung đối với một người hoặc một vật. Ví dụ: "The public has a general feeling towards the government."
Collocations (Từ đi kèm)
-
overwhelming overwhelming general feeling (cảm giác chung áp đảo)
-
widespread widespread general feeling (cảm giác chung phổ biến rộng rãi)
-
strong strong general feeling (cảm giác chung mạnh mẽ)
-
positive positive general feeling (cảm giác chung tích cực)
-
negative negative general feeling (cảm giác chung tiêu cực)
-
overall overall general feeling (cảm giác chung tổng thể)
-
public public general feeling (cảm giác chung của công chúng)
-
give give a general feeling (mang lại một cảm giác chung)
-
create create a general feeling (tạo ra một cảm giác chung)
-
get get a general feeling (có được một cảm giác chung)
-
have have a general feeling (có một cảm giác chung)
-
express express a general feeling (bày tỏ một cảm giác chung)
-
reflect reflect the general feeling (phản ánh cảm giác chung)
-
sense sense a general feeling (cảm nhận một cảm giác chung)
Idioms
-
There's a general feeling that...
Có một cảm nhận chung rằng... / Đa số mọi người đều cảm thấy rằng...
"There's a general feeling that the economy is improving."
(Có một cảm nhận chung rằng nền kinh tế đang cải thiện.)
-
The general feeling is one of...
Cảm giác chung là một sự... (diễn tả bầu không khí, tâm trạng chung)
"The general feeling is one of optimism after the good news."
(Cảm giác chung là sự lạc quan sau tin tốt.)
-
A general feeling of unease/excitement/satisfaction
Một cảm giác chung về sự bất an/hứng thú/hài lòng (cấu trúc dùng để mô tả loại cảm giác chung)
"A general feeling of unease spread through the crowd."
(Một cảm giác bất an chung lan khắp đám đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
general feeling
Danh từMột ấn tượng hoặc cảm xúc mơ hồ hoặc tổng thể.
"I had a general feeling that something was wrong, but I couldn't pinpoint it."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I should express my general feeling about the new project. |
Tôi nên bày tỏ cảm xúc chung của mình về dự án mới. |
| Phủ định | She can't ignore the general feeling of unease in the office. |
Cô ấy không thể phớt lờ cảm giác bất an chung trong văn phòng. |
| Nghi vấn | Could there be a general feeling of disappointment among the team members? |
Liệu có thể có một cảm giác thất vọng chung trong số các thành viên trong nhóm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general feeling".
