general quantity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A non-specific or approximate amount or number.
Vietnamese Meaning
Một số lượng hoặc con số không cụ thể hoặc gần đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recipe calls for a general quantity of flour, about two cups."
"Công thức yêu cầu một lượng bột mì nói chung, khoảng hai cốc."
-
"We only need a general quantity of supplies for the experiment."
"Chúng ta chỉ cần một lượng vật tư nói chung cho thí nghiệm."
-
"The survey provided a general quantity of responses."
"Cuộc khảo sát cung cấp một số lượng phản hồi nói chung."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | generality | Tính chung chung, sự tổng quát |
| Noun | generalization | Sự khái quát hóa, sự tổng quát hóa |
| Verb | generalize | Khái quát hóa, tổng quát hóa |
| Adverb | generally | Nói chung, thông thường |
| Adjective | quantitative | Định lượng, liên quan đến số lượng |
| Adverb | quantitatively | Về mặt định lượng, theo số lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một lượng hoặc số lượng không chính xác, hoặc một phạm vi các giá trị. Nó thường dùng để diễn tả sự ước lượng hoặc khi không cần độ chính xác cao. Khác với 'exact quantity' (số lượng chính xác) hoặc 'specific quantity' (số lượng cụ thể), 'general quantity' đề cập đến một đại lượng tổng quát hơn.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'general quantity' để chỉ đối tượng được đo lường hoặc số lượng của cái gì đó. Ví dụ: 'a general quantity of water' (một lượng nước nói chung).
Collocations (Từ đi kèm)
-
assess assess the general quantity (đánh giá số lượng tổng quát)
-
estimate estimate the general quantity (ước tính số lượng tổng quát)
-
determine determine the general quantity (xác định số lượng tổng quát)
-
overall overall general quantity (số lượng tổng thể/tổng quát)
-
approximate approximate general quantity (số lượng tổng quát ước chừng)
-
of an understanding of the general quantity (sự hiểu biết về số lượng tổng quát)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
general quantity
Danh từMột số lượng hoặc con số không cụ thể hoặc gần đúng.
"The recipe calls for a general quantity of flour, about two cups."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general quantity".
