(Top Banner Ad)
general quantity
B2
Danh từ B2 Toán học, Thống kê, Khoa học

general quantity

UK: /ˈdʒenrəl ˈkwɒntəti/ • US: /ˈdʒɛnərəl ˈkwɑːntəti/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng tổng quát lượng nói chung số lượng ước chừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-specific or approximate amount or number.

Vietnamese Meaning

Một số lượng hoặc con số không cụ thể hoặc gần đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recipe calls for a general quantity of flour, about two cups."

    "Công thức yêu cầu một lượng bột mì nói chung, khoảng hai cốc."

  • "We only need a general quantity of supplies for the experiment."

    "Chúng ta chỉ cần một lượng vật tư nói chung cho thí nghiệm."

  • "The survey provided a general quantity of responses."

    "Cuộc khảo sát cung cấp một số lượng phản hồi nói chung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun generality Tính chung chung, sự tổng quát
Noun generalization Sự khái quát hóa, sự tổng quát hóa
Verb generalize Khái quát hóa, tổng quát hóa
Adverb generally Nói chung, thông thường
Adjective quantitative Định lượng, liên quan đến số lượng
Adverb quantitatively Về mặt định lượng, theo số lượng

Synonyms

approximate amount (số lượng gần đúng)rough estimate (ước tính sơ bộ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis (thuộc về loại, chung)
Old French
general (chung)
Middle English
general (tổng quát)
Latin
quantitas (lượng, số lượng)
Old French
quantite (số lượng)
Middle English
quantite (số lượng)

Nguồn gốc của 'general quantity'

'General quantity' không phải là một từ đơn lẻ mà là một cụm từ ghép, kết hợp hai từ có nguồn gốc La-tinh riêng biệt. 'General' xuất phát từ tiếng La-tinh 'generalis', có nghĩa là 'thuộc về một loại' hoặc 'chung chung'. Trong khi đó, 'quantity' có gốc từ tiếng La-tinh 'quantitas', diễn tả 'lượng' hoặc 'số lượng'. Khi kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa về một 'số lượng tổng quát', không đi vào chi tiết, chỉ mang tính ước lượng hoặc khái quát về quy mô.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một lượng hoặc số lượng không chính xác, hoặc một phạm vi các giá trị. Nó thường dùng để diễn tả sự ước lượng hoặc khi không cần độ chính xác cao. Khác với 'exact quantity' (số lượng chính xác) hoặc 'specific quantity' (số lượng cụ thể), 'general quantity' đề cập đến một đại lượng tổng quát hơn.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'general quantity' để chỉ đối tượng được đo lường hoặc số lượng của cái gì đó. Ví dụ: 'a general quantity of water' (một lượng nước nói chung).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + general quantity
  • assess assess the general quantity
    (đánh giá số lượng tổng quát)
  • estimate estimate the general quantity
    (ước tính số lượng tổng quát)
  • determine determine the general quantity
    (xác định số lượng tổng quát)
Tính từ + general quantity
  • overall overall general quantity
    (số lượng tổng thể/tổng quát)
  • approximate approximate general quantity
    (số lượng tổng quát ước chừng)
Giới từ + general quantity
  • of an understanding of the general quantity
    (sự hiểu biết về số lượng tổng quát)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general quantity

Danh từ
Lật mặt

Một số lượng hoặc con số không cụ thể hoặc gần đúng.

"The recipe calls for a general quantity of flour, about two cups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general quantity".

Tầm quan trọng của ước lượng tổng quát

Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là kinh doanh và khoa học phương Tây, việc hiểu 'general quantity' (số lượng tổng quát) rất quan trọng để đưa ra các quyết định ban đầu hoặc lập kế hoạch tổng thể. Nó giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan về quy mô của một vấn đề hoặc nhu cầu, trước khi đi sâu vào các chi tiết cụ thể hay những con số chính xác.

Ước tính sơ bộ (Ballpark Figures)

Khái niệm 'general quantity' thường gắn liền với việc đưa ra 'ballpark figures' (những con số ước chừng, không chính xác) trong các cuộc thảo luận ban đầu. Điều này phổ biến trong văn hóa làm việc phương Tây, nơi mọi người thường cần một ý tưởng về quy mô để thảo luận, thay vì phải chờ đợi dữ liệu chính xác tuyệt đối ngay lập tức, giúp quá trình ra quyết định diễn ra nhanh chóng hơn ở giai đoạn đầu.