country store
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Country store'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cửa hàng bán lẻ nhỏ, thường nằm ở vùng nông thôn, bán nhiều loại hàng hóa, chẳng hạn như hàng tạp hóa, đồ kim khí và quần áo.
Definition (English Meaning)
A small retail business, typically located in a rural area, that sells a variety of goods, such as groceries, hardware, and clothing.
Ví dụ Thực tế với 'Country store'
-
"The country store was the only place in town to buy milk and bread."
"Cửa hàng tạp hóa là nơi duy nhất trong thị trấn bán sữa và bánh mì."
-
"She worked at the country store during the summer."
"Cô ấy làm việc tại cửa hàng tạp hóa trong suốt mùa hè."
-
"The old country store had a wooden porch and a creaky floor."
"Cửa hàng tạp hóa cũ kỹ có một hiên nhà bằng gỗ và sàn nhà ọp ẹp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Country store'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: country store
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Country store'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'country store' gợi lên hình ảnh một cửa hàng nhỏ, ấm cúng, thường là trung tâm của cộng đồng nông thôn. Nó không chỉ là nơi mua bán hàng hóa mà còn là nơi gặp gỡ, giao lưu của người dân địa phương. Khác với siêu thị lớn hay cửa hàng tiện lợi hiện đại, 'country store' mang đậm nét truyền thống và gần gũi.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **at:** Dùng để chỉ vị trí cụ thể, ví dụ: 'We met at the country store.' (Chúng tôi gặp nhau ở cửa hàng tạp hóa). * **in:** Dùng để chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động bên trong cửa hàng, ví dụ: 'They sell local produce in the country store.' (Họ bán nông sản địa phương ở cửa hàng tạp hóa). * **near:** Dùng để chỉ vị trí gần cửa hàng, ví dụ: 'The farm is near the country store.' (Trang trại ở gần cửa hàng tạp hóa).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Country store'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.