(Top Banner Ad)
country store
B1
Danh từ B1 Thương mại, Bán lẻ

country store

UK: /ˈkʌntri stɔː(r)/ • US: /ˈkʌntri stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng tạp hóa cửa hàng bách hóa nông thôn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small retail business, typically located in a rural area, that sells a variety of goods, such as groceries, hardware, and clothing.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ nhỏ, thường nằm ở vùng nông thôn, bán nhiều loại hàng hóa, chẳng hạn như hàng tạp hóa, đồ kim khí và quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country store was the only place in town to buy milk and bread."

    "Cửa hàng tạp hóa là nơi duy nhất trong thị trấn bán sữa và bánh mì."

  • "She worked at the country store during the summer."

    "Cô ấy làm việc tại cửa hàng tạp hóa trong suốt mùa hè."

  • "The old country store had a wooden porch and a creaky floor."

    "Cửa hàng tạp hóa cũ kỹ có một hiên nhà bằng gỗ và sàn nhà ọp ẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun countryside vùng nông thôn
Noun storekeeper chủ cửa hàng, người quản lý cửa hàng
Noun storage sự lưu trữ, kho chứa
Verb to store lưu trữ, cất giữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra ('against, opposite') -> 'contrata terra' ('land lying opposite')
Old French
contrée ('region, country')
Middle English
contree ('country')
Latin
instaurare ('to set up, provide')
Old French
estorer ('to establish, furnish')
Middle English
stor ('provisions, goods')
Modern English
country store

Nguồn Gốc Của 'Country'

Từ 'country' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contra', nghĩa là 'đối diện'. Nó được dùng để chỉ 'vùng đất ở phía đối diện' so với một thị trấn hoặc thành phố. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ toàn bộ một vùng nông thôn hoặc một quốc gia.

Hành Trình Của 'Store'

Từ 'store' có gốc từ tiếng Latin 'instaurare', nghĩa là 'thiết lập' hoặc 'cung cấp'. Ban đầu, nó có nghĩa là hành động dự trữ hàng hóa cho tương lai (to store). Theo thời gian, nó được dùng để chỉ chính nơi chứa và bán các hàng hóa đó (a store).

Usage Note

Cụm từ 'country store' gợi lên hình ảnh một cửa hàng nhỏ, ấm cúng, thường là trung tâm của cộng đồng nông thôn. Nó không chỉ là nơi mua bán hàng hóa mà còn là nơi gặp gỡ, giao lưu của người dân địa phương. Khác với siêu thị lớn hay cửa hàng tiện lợi hiện đại, 'country store' mang đậm nét truyền thống và gần gũi.

Prepositions

at in near

* **at:** Dùng để chỉ vị trí cụ thể, ví dụ: 'We met at the country store.' (Chúng tôi gặp nhau ở cửa hàng tạp hóa). * **in:** Dùng để chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động bên trong cửa hàng, ví dụ: 'They sell local produce in the country store.' (Họ bán nông sản địa phương ở cửa hàng tạp hóa). * **near:** Dùng để chỉ vị trí gần cửa hàng, ví dụ: 'The farm is near the country store.' (Trang trại ở gần cửa hàng tạp hóa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + country store
  • charming country store
    (cửa hàng đồng quê duyên dáng)
  • old-fashioned country store
    (cửa hàng đồng quê kiểu cũ)
  • local country store
    (cửa hàng đồng quê địa phương)
  • rustic country store
    (cửa hàng đồng quê mộc mạc)
Verb + country store
  • run a country store
    (quản lý một cửa hàng đồng quê)
  • stop at a country store
    (dừng chân/ghé lại một cửa hàng đồng quê)
  • visit the country store
    (ghé thăm cửa hàng đồng quê)
Noun + country store
  • country store owner
    (chủ cửa hàng đồng quê)
  • country store charm
    (vẻ đẹp/nét duyên của cửa hàng đồng quê)

Idioms

  • cracker-barrel philosophy

    Triết lý dân dã, chỉ những lời khuyên hay quan điểm đơn giản, thực tế của người dân thường (bắt nguồn từ hình ảnh những người ngồi quanh thùng bánh quy giòn ở các cửa hàng quê để trò chuyện).

    "My grandpa often shares his cracker-barrel philosophy about hard work and simple living."

    (Ông tôi thường chia sẻ triết lý dân dã của mình về sự chăm chỉ và lối sống giản dị.)

  • sell everything but the kitchen sink

    Bán đủ thứ trên đời, chỉ một cửa hàng có vô số mặt hàng đa dạng, gần như là tất cả mọi thứ bạn có thể nghĩ ra.

    "That little country store sells everything but the kitchen sink, from antique tools to fresh-baked bread."

    (Cửa hàng đồng quê nhỏ bé đó bán đủ thứ trên đời, từ dụng cụ cổ cho đến bánh mì mới nướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

country store

Danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ nhỏ, thường nằm ở vùng nông thôn, bán nhiều loại hàng hóa, chẳng hạn như hàng tạp hóa, đồ kim khí và quần áo.

"The country store was the only place in town to buy milk and bread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "country store".

Trung Tâm Cộng Đồng

Trong lịch sử Hoa Kỳ, các cửa hàng đồng quê không chỉ là nơi mua bán. Chúng còn là trung tâm cộng đồng, nơi người dân đến nhận thư, tán gẫu, và cập nhật tin tức. Đây là một điểm gặp gỡ xã hội quan trọng trước khi có điện thoại và internet.

Biểu Tượng Của 'Americana'

Hình ảnh cửa hàng đồng quê gợi lên một cảm giác hoài cổ về một nước Mỹ giản dị, mộc mạc hơn. Nó đã trở thành một biểu tượng văn hóa của 'Americana' — những hiện vật và hình ảnh đặc trưng cho lịch sử và văn hóa dân gian Hoa Kỳ.