specialist firm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A company or business that focuses on a specific area of expertise or industry.
Vietnamese Meaning
Một công ty hoặc doanh nghiệp tập trung vào một lĩnh vực chuyên môn hoặc ngành cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our firm is a specialist firm in cybersecurity, offering tailored solutions to protect businesses from online threats."
"Công ty của chúng tôi là một công ty chuyên về an ninh mạng, cung cấp các giải pháp phù hợp để bảo vệ các doanh nghiệp khỏi các mối đe dọa trực tuyến."
-
"The specialist firm provided invaluable advice on intellectual property rights."
"Công ty chuyên môn đã cung cấp những lời khuyên vô giá về quyền sở hữu trí tuệ."
-
"They hired a specialist firm to conduct a thorough market analysis."
"Họ đã thuê một công ty chuyên môn để tiến hành phân tích thị trường kỹ lưỡng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | specialist | chuyên gia, chuyên viên |
| Adjective | special | đặc biệt, chuyên biệt |
| Adverb | specially | một cách đặc biệt, riêng biệt |
| Verb | specialize | chuyên môn hóa |
| Noun | specialization | sự chuyên môn hóa |
| Noun | specialty | chuyên môn, đặc sản |
| Noun | firm | công ty, hãng |
| Adjective | firm | vững chắc, kiên định |
| Adverb | firmly | một cách vững chắc, kiên quyết |
| Phrasal Verb | firm up | củng cố, làm cho vững chắc hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các công ty có kiến thức và kỹ năng chuyên sâu trong một lĩnh vực nhất định. Nó nhấn mạnh sự chuyên môn hóa và thường ngụ ý một mức độ chuyên môn cao hơn so với một công ty tổng quát hơn. Sự khác biệt nằm ở trọng tâm: một công ty thông thường có thể cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau, trong khi một 'specialist firm' tập trung vào một số ít dịch vụ hoặc sản phẩm liên quan đến chuyên môn của họ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading a leading specialist firm (một công ty chuyên môn hàng đầu)
-
boutique a boutique specialist firm (một công ty chuyên môn nhỏ, độc đáo)
-
independent an independent specialist firm (một công ty chuyên môn độc lập)
-
consulting a consulting specialist firm (một công ty tư vấn chuyên môn)
-
legal a legal specialist firm (một công ty luật chuyên môn)
-
engage to engage a specialist firm (thuê/hợp tác với một công ty chuyên môn)
-
consult to consult a specialist firm (tham vấn một công ty chuyên môn)
-
hire to hire a specialist firm (thuê một công ty chuyên môn)
-
provides A specialist firm provides... (Một công ty chuyên môn cung cấp...)
-
focuses on A specialist firm focuses on... (Một công ty chuyên môn tập trung vào...)
-
specializes in A specialist firm specializes in... (Một công ty chuyên môn chuyên về...)
Idioms
-
Engage a specialist firm
Thuê hoặc ký hợp đồng với một công ty có chuyên môn đặc biệt để thực hiện một công việc hoặc cung cấp dịch vụ.
"We decided to engage a specialist firm for our complex cybersecurity audit."
(Chúng tôi quyết định thuê một công ty chuyên môn cho cuộc kiểm toán an ninh mạng phức tạp của mình.)
-
Consult a specialist firm
Tìm kiếm lời khuyên hoặc ý kiến từ một công ty có chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.
"Before making a final investment decision, it's wise to consult a specialist firm."
(Trước khi đưa ra quyết định đầu tư cuối cùng, nên tham vấn một công ty chuyên môn.)
-
Leading specialist firm
Một công ty chuyên môn được công nhận là hàng đầu hoặc tốt nhất trong lĩnh vực của mình.
"They are known as a leading specialist firm in renewable energy solutions."
(Họ được biết đến là một công ty chuyên môn hàng đầu trong các giải pháp năng lượng tái tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
specialist firm
Danh từMột công ty hoặc doanh nghiệp tập trung vào một lĩnh vực chuyên môn hoặc ngành cụ thể.
"Our firm is a specialist firm in cybersecurity, offering tailored solutions to protect businesses from online threats."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our company hired a specialist firm to handle the complex legal issues. |
Công ty của chúng tôi đã thuê một công ty chuyên gia để giải quyết các vấn đề pháp lý phức tạp. |
| Phủ định | They did not choose a specialist firm; they opted for a general practice instead. |
Họ đã không chọn một công ty chuyên gia; thay vào đó, họ chọn một công ty có dịch vụ tổng quát. |
| Nghi vấn | Did the board of directors approve the decision to employ a specialist firm? |
Hội đồng quản trị có chấp thuận quyết định thuê một công ty chuyên gia không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The specialist firm provides tailored solutions for complex financial problems. |
Công ty chuyên biệt cung cấp các giải pháp phù hợp cho các vấn đề tài chính phức tạp. |
| Phủ định | The company is not a specialist firm; it handles general business matters. |
Công ty này không phải là một công ty chuyên biệt; nó xử lý các vấn đề kinh doanh chung. |
| Nghi vấn | What specialist firm did you hire for the project? |
Bạn đã thuê công ty chuyên biệt nào cho dự án này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialist firm".
