(Top Banner Ad)
specialist firm
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Tài chính

specialist firm

UK: /ˈspeʃəlɪst fɜːm/ • US: /ˈspeʃəlɪst fɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

công ty chuyên biệt công ty chuyên môn doanh nghiệp chuyên ngành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company or business that focuses on a specific area of expertise or industry.

Vietnamese Meaning

Một công ty hoặc doanh nghiệp tập trung vào một lĩnh vực chuyên môn hoặc ngành cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our firm is a specialist firm in cybersecurity, offering tailored solutions to protect businesses from online threats."

    "Công ty của chúng tôi là một công ty chuyên về an ninh mạng, cung cấp các giải pháp phù hợp để bảo vệ các doanh nghiệp khỏi các mối đe dọa trực tuyến."

  • "The specialist firm provided invaluable advice on intellectual property rights."

    "Công ty chuyên môn đã cung cấp những lời khuyên vô giá về quyền sở hữu trí tuệ."

  • "They hired a specialist firm to conduct a thorough market analysis."

    "Họ đã thuê một công ty chuyên môn để tiến hành phân tích thị trường kỹ lưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun specialist chuyên gia, chuyên viên
Adjective special đặc biệt, chuyên biệt
Adverb specially một cách đặc biệt, riêng biệt
Verb specialize chuyên môn hóa
Noun specialization sự chuyên môn hóa
Noun specialty chuyên môn, đặc sản
Noun firm công ty, hãng
Adjective firm vững chắc, kiên định
Adverb firmly một cách vững chắc, kiên quyết
Phrasal Verb firm up củng cố, làm cho vững chắc hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specialis
Old French
especial
Middle English
special
Latin
firmus
Old French
firme
Middle English
ferme

Nguồn gốc của 'Specialist Firm'

Cụm từ 'specialist firm' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Specialist' (chuyên gia) xuất phát từ từ 'special' (đặc biệt), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'specialis' (liên quan đến một loại cụ thể). Hậu tố '-ist' được thêm vào để chỉ người thực hành hoặc chuyên về một lĩnh vực. 'Firm' (công ty/hãng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'firmus' (vững chắc, ổn định) qua tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là một thỏa thuận hoặc hợp đồng vững chắc. Khi kết hợp lại, 'specialist firm' mô tả một công ty hay hãng kinh doanh tập trung vào và có chuyên môn sâu trong một lĩnh vực cụ thể, mang lại sự vững chắc và đáng tin cậy trong dịch vụ của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các công ty có kiến thức và kỹ năng chuyên sâu trong một lĩnh vực nhất định. Nó nhấn mạnh sự chuyên môn hóa và thường ngụ ý một mức độ chuyên môn cao hơn so với một công ty tổng quát hơn. Sự khác biệt nằm ở trọng tâm: một công ty thông thường có thể cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau, trong khi một 'specialist firm' tập trung vào một số ít dịch vụ hoặc sản phẩm liên quan đến chuyên môn của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specialist firm
  • leading a leading specialist firm
    (một công ty chuyên môn hàng đầu)
  • boutique a boutique specialist firm
    (một công ty chuyên môn nhỏ, độc đáo)
  • independent an independent specialist firm
    (một công ty chuyên môn độc lập)
  • consulting a consulting specialist firm
    (một công ty tư vấn chuyên môn)
  • legal a legal specialist firm
    (một công ty luật chuyên môn)
Verb + specialist firm
  • engage to engage a specialist firm
    (thuê/hợp tác với một công ty chuyên môn)
  • consult to consult a specialist firm
    (tham vấn một công ty chuyên môn)
  • hire to hire a specialist firm
    (thuê một công ty chuyên môn)
Specialist firm + Verb
  • provides A specialist firm provides...
    (Một công ty chuyên môn cung cấp...)
  • focuses on A specialist firm focuses on...
    (Một công ty chuyên môn tập trung vào...)
  • specializes in A specialist firm specializes in...
    (Một công ty chuyên môn chuyên về...)

Idioms

  • Engage a specialist firm

    Thuê hoặc ký hợp đồng với một công ty có chuyên môn đặc biệt để thực hiện một công việc hoặc cung cấp dịch vụ.

    "We decided to engage a specialist firm for our complex cybersecurity audit."

    (Chúng tôi quyết định thuê một công ty chuyên môn cho cuộc kiểm toán an ninh mạng phức tạp của mình.)

  • Consult a specialist firm

    Tìm kiếm lời khuyên hoặc ý kiến từ một công ty có chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.

    "Before making a final investment decision, it's wise to consult a specialist firm."

    (Trước khi đưa ra quyết định đầu tư cuối cùng, nên tham vấn một công ty chuyên môn.)

  • Leading specialist firm

    Một công ty chuyên môn được công nhận là hàng đầu hoặc tốt nhất trong lĩnh vực của mình.

    "They are known as a leading specialist firm in renewable energy solutions."

    (Họ được biết đến là một công ty chuyên môn hàng đầu trong các giải pháp năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specialist firm

Danh từ
Lật mặt

Một công ty hoặc doanh nghiệp tập trung vào một lĩnh vực chuyên môn hoặc ngành cụ thể.

"Our firm is a specialist firm in cybersecurity, offering tailored solutions to protect businesses from online threats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company hired a specialist firm to handle the complex legal issues.
Công ty của chúng tôi đã thuê một công ty chuyên gia để giải quyết các vấn đề pháp lý phức tạp.
Phủ định
They did not choose a specialist firm; they opted for a general practice instead.
Họ đã không chọn một công ty chuyên gia; thay vào đó, họ chọn một công ty có dịch vụ tổng quát.
Nghi vấn
Did the board of directors approve the decision to employ a specialist firm?
Hội đồng quản trị có chấp thuận quyết định thuê một công ty chuyên gia không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The specialist firm provides tailored solutions for complex financial problems.
Công ty chuyên biệt cung cấp các giải pháp phù hợp cho các vấn đề tài chính phức tạp.
Phủ định
The company is not a specialist firm; it handles general business matters.
Công ty này không phải là một công ty chuyên biệt; nó xử lý các vấn đề kinh doanh chung.
Nghi vấn
What specialist firm did you hire for the project?
Bạn đã thuê công ty chuyên biệt nào cho dự án này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialist firm".

Thời Đại Chuyên Môn Hóa

Trong nền kinh tế hiện đại của các nước phương Tây và toàn cầu, các doanh nghiệp và cá nhân ngày càng tìm kiếm các dịch vụ được cung cấp bởi những chuyên gia có kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể. Các 'specialist firm' ra đời để đáp ứng nhu cầu này, mang lại giá trị cao thông qua sự tinh thông và hiệu quả trong một lĩnh vực hẹp. Điều này phản ánh xu hướng toàn cầu hóa và phức tạp hóa của các ngành nghề, khiến việc tập trung vào một ngách cụ thể trở nên cần thiết.

Niềm Tin vào Chuyên Môn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một niềm tin mạnh mẽ vào giá trị của chuyên môn. Khi đối mặt với các vấn đề phức tạp như pháp lý, tài chính, công nghệ thông tin hoặc y tế, việc tìm đến một 'specialist firm' là điều phổ biến và được khuyến khích. Điều này phản ánh sự tin tưởng rằng chuyên gia sẽ đưa ra giải pháp tốt nhất và đáng tin cậy nhất, giúp giảm thiểu rủi ro và đạt được kết quả tối ưu. Nó cũng thể hiện một sự phân công lao động rõ ràng trong xã hội hiện đại.