(Top Banner Ad)
generalists
C1
danh từ C1 Nghiên cứu, Giáo dục, Kinh doanh

generalists

UK: /ˈdʒenərələst/ • US: /ˈdʒenərələst/

Nghĩa tiếng Việt

người có kiến thức tổng quát người có kiến thức đa ngành người có năng lực tổng hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person competent in several different fields or activities.

Vietnamese Meaning

Một người có năng lực trong nhiều lĩnh vực hoặc hoạt động khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies need both specialists and generalists to thrive."

    "Các công ty cần cả chuyên gia và người có kiến thức tổng quát để phát triển mạnh."

  • "He's a generalist, not a specialist, so he has a broad range of knowledge."

    "Anh ấy là một người có kiến thức tổng quát, không phải là chuyên gia, vì vậy anh ấy có một phạm vi kiến thức rộng."

  • "In today's job market, generalists are increasingly valued for their adaptability."

    "Trong thị trường việc làm ngày nay, những người có kiến thức tổng quát ngày càng được đánh giá cao vì khả năng thích ứng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun generalist Người đa năng, người có kiến thức hoặc kỹ năng rộng
Noun generalists Những người đa năng (số nhiều)
Adjective general Chung, tổng quát, phổ biến
Adverb generally Thường thì, nói chung
Verb generalize Khái quát hóa, tổng quát hóa
Noun generalization Sự khái quát hóa, sự tổng quát hóa
Noun specialist Người chuyên môn, chuyên gia (trái nghĩa với generalist)
Verb specialize Chuyên môn hóa, chuyên về

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Giáo dục, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genus
Latin
generalis
Old French
general
Middle English
general
English
general
English
generalist

Nguồn gốc từ 'general'

Từ 'generalists' bắt nguồn từ tính từ 'general' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'chung', 'tổng quát'. Bản thân 'general' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'generalis', nghĩa là 'liên quan đến một giống loài, loại hoặc thể loại'. Hậu tố '-ist' được thêm vào để chỉ một người thực hành, tin tưởng, hoặc có một khả năng cụ thể. Vì vậy, một 'generalist' là một người có kiến thức hoặc kỹ năng rộng ở nhiều lĩnh vực khác nhau, thay vì chỉ chuyên sâu vào một.

Usage Note

Thuật ngữ 'generalist' thường được dùng để chỉ những người có kiến thức rộng, bao quát nhiều lĩnh vực, trái ngược với 'specialist' (chuyên gia) - người có kiến thức sâu trong một lĩnh vực cụ thể. Generalists có khả năng kết nối các ý tưởng từ nhiều lĩnh vực khác nhau và thường có tư duy tổng hợp tốt.

Prepositions

in as

Ví dụ: 'a generalist *in* several fields', 'considered *as* a generalist'. Giới từ 'in' thường đi với lĩnh vực, 'as' đi với vai trò hoặc cách đánh giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + generalists
  • versatile versatile generalists
    (những người đa năng linh hoạt)
  • effective effective generalists
    (những người đa năng hiệu quả)
  • strong strong generalists
    (những người đa năng vững vàng/có năng lực)
  • well-rounded well-rounded generalists
    (những người đa năng toàn diện)
Verb + generalists
  • hire hire generalists
    (thuê những người đa năng)
  • train train generalists
    (đào tạo những người đa năng)
  • value value generalists
    (đánh giá cao những người đa năng)
Generalists + Verb
  • Generalists adapt Generalists adapt easily to new challenges.
    (Những người đa năng dễ dàng thích nghi với các thử thách mới.)
  • Generalists thrive Generalists thrive in dynamic environments.
    (Những người đa năng phát triển mạnh trong môi trường năng động.)
Noun + of + generalists
  • team a team of generalists
    (một đội ngũ những người đa năng)
  • role the role of generalists
    (vai trò của những người đa năng)

Idioms

  • generalists and specialists

    Người đa năng và người chuyên môn (chỉ sự đối lập hoặc bổ trợ giữa hai loại năng lực/vai trò)

    "Many companies are looking for a balance between generalists and specialists."

    (Nhiều công ty đang tìm kiếm sự cân bằng giữa người đa năng và người chuyên môn.)

  • the rise of generalists

    Sự trỗi dậy/phát triển của những người đa năng (chỉ xu hướng ngày càng coi trọng người đa năng)

    "In complex industries, we're seeing the rise of generalists who can connect different fields."

    (Trong các ngành công nghiệp phức tạp, chúng ta đang chứng kiến sự trỗi dậy của những người đa năng có thể kết nối các lĩnh vực khác nhau.)

  • cultivating generalists

    Nuôi dưỡng/phát triển những người đa năng (chỉ việc giáo dục hoặc tạo điều kiện để một người trở nên đa năng)

    "The education system should focus on cultivating generalists, not just narrow specialists."

    (Hệ thống giáo dục nên tập trung vào việc nuôi dưỡng những người đa năng, chứ không chỉ những chuyên gia hẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generalists

danh từ
Lật mặt

Một người có năng lực trong nhiều lĩnh vực hoặc hoạt động khác nhau.

"Companies need both specialists and generalists to thrive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generalists".

Tranh luận: Generalist hay Specialist?

Trong văn hóa công việc hiện đại, có một cuộc tranh luận sôi nổi về việc nên trở thành một 'generalist' (người đa năng) hay một 'specialist' (chuyên gia). Generalist được đánh giá cao về khả năng thích ứng, giải quyết vấn đề tổng thể và kết nối các lĩnh vực khác nhau, đặc biệt trong các công ty khởi nghiệp hoặc môi trường đổi mới nhanh. Ngược lại, specialist cần thiết cho những nhiệm vụ đòi hỏi kiến thức sâu và chuyên biệt.

Khái niệm 'T-shaped professional'

Khái niệm 'T-shaped professional' mô tả một người có kiến thức chuyên sâu (chân chữ T) trong một lĩnh vực cụ thể, kết hợp với kiến thức rộng (thanh ngang chữ T) về nhiều lĩnh vực khác. Đây được coi là một phẩm chất lý tưởng trong nhiều ngành nghề, đặc biệt là công nghệ và thiết kế, vì nó kết hợp được ưu điểm của cả người đa năng và chuyên gia.