(Top Banner Ad)
genetically modified organism (gmo)
B2
Danh từ B2 Sinh học, Công nghệ sinh học, Nông nghiệp

genetically modified organism (gmo)

UK: /dʒəˈnetɪkli ˈmɒdɪfaɪd ˈɔːɡənɪzəm/ • US: /dʒəˈnetɪkli ˈmɒdɪfaɪd ˈɔːrɡənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật biến đổi gen thực phẩm biến đổi gen (khi ám chỉ thực phẩm)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organism whose genetic material has been altered using genetic engineering techniques.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật mà vật chất di truyền của nó đã bị thay đổi bằng cách sử dụng các kỹ thuật kỹ thuật di truyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many farmers grow genetically modified crops to increase yields and reduce pesticide use."

    "Nhiều nông dân trồng các loại cây trồng biến đổi gen để tăng năng suất và giảm sử dụng thuốc trừ sâu."

  • "The debate surrounding genetically modified organisms is complex and multifaceted."

    "Cuộc tranh luận xung quanh các sinh vật biến đổi gen rất phức tạp và đa diện."

  • "Scientists are working to develop GMOs that are more resistant to climate change."

    "Các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển các GMO có khả năng chống chịu biến đổi khí hậu tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gene gen (đơn vị di truyền)
Noun genetics di truyền học
Noun modifier yếu tố biến đổi; từ bổ nghĩa
Noun modification sự biến đổi, sự thay đổi
Noun organism sinh vật
Verb modify biến đổi, thay đổi
Adjective genetic thuộc về gen, di truyền
Adjective modified đã biến đổi, đã được sửa đổi
Adjective genetically modified biến đổi gen
Adverb genetically về mặt di truyền

Synonyms

Antonyms

natural organism (sinh vật tự nhiên)non-GMO organism (sinh vật không biến đổi gen)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Công nghệ sinh học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
genetically modified organism

Nguồn gốc của 'GMO'

Cụm từ 'genetically modified organism' (sinh vật biến đổi gen) là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được tạo ra để mô tả các sinh vật mà vật liệu di truyền của chúng đã được thay đổi bằng cách sử dụng các kỹ thuật công nghệ sinh học. Nó trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt là từ những năm 1980-1990, khi công nghệ biến đổi gen bắt đầu được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp và nghiên cứu, dẫn đến sự phát triển của cây trồng và các sản phẩm khác có đặc tính mong muốn.

Usage Note

GMOs được tạo ra để mang lại những đặc tính mong muốn như khả năng kháng sâu bệnh, chịu hạn, hoặc tăng năng suất. Thuật ngữ 'genetically modified' nhấn mạnh sự can thiệp của con người vào cấu trúc di truyền của sinh vật. Phân biệt với 'hybrid' (lai), là kết quả của sự thụ phấn chéo tự nhiên.

Prepositions

of in

of: thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của GMO (ví dụ: a crop of GMOs). in: thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng GMO trong một bối cảnh lớn hơn (ví dụ: the role of GMOs in agriculture).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genetically modified organism (gmo)
  • controversial controversial genetically modified organisms (gmos)
    (sinh vật biến đổi gen gây tranh cãi)
  • herbicide-tolerant herbicide-tolerant genetically modified organisms (gmos)
    (sinh vật biến đổi gen kháng thuốc diệt cỏ)
  • pest-resistant pest-resistant genetically modified organisms (gmos)
    (sinh vật biến đổi gen kháng sâu bệnh)
Verb + genetically modified organism (gmo)
  • develop develop genetically modified organisms (gmos)
    (phát triển sinh vật biến đổi gen)
  • engineer engineer genetically modified organisms (gmos)
    (thực hiện kỹ thuật di truyền trên sinh vật biến đổi gen)
  • label label genetically modified organisms (gmos)
    (ghi nhãn sinh vật biến đổi gen)
  • regulate regulate genetically modified organisms (gmos)
    (điều chỉnh, quản lý sinh vật biến đổi gen)
Noun compounds with GMO
  • GMO GMO crops
    (cây trồng biến đổi gen)
  • GMO GMO foods
    (thực phẩm biến đổi gen)
  • non-GMO non-GMO products
    (sản phẩm không biến đổi gen)

Idioms

  • GMO crops

    cây trồng biến đổi gen

    "Many farmers choose to plant GMO crops for increased yield and pest resistance."

    (Nhiều nông dân chọn trồng cây trồng biến đổi gen để tăng năng suất và khả năng kháng sâu bệnh.)

  • non-GMO

    không biến đổi gen (thường dùng để chỉ sản phẩm)

    "Consumers are increasingly looking for non-GMO labels on food products."

    (Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm nhãn 'không biến đổi gen' trên các sản phẩm thực phẩm.)

  • the GMO debate

    cuộc tranh luận về GMO

    "The GMO debate often involves discussions about food safety, environmental impact, and ethical concerns."

    (Cuộc tranh luận về GMO thường bao gồm các cuộc thảo luận về an toàn thực phẩm, tác động môi trường và các mối lo ngại về đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genetically modified organism (gmo)

Danh từ
Lật mặt

Một sinh vật mà vật chất di truyền của nó đã bị thay đổi bằng cách sử dụng các kỹ thuật kỹ thuật di truyền.

"Many farmers grow genetically modified crops to increase yields and reduce pesticide use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genetically modified organism (gmo)".

Cuộc tranh luận toàn cầu về GMO

Trên toàn thế giới, có một cuộc tranh luận sôi nổi về việc sử dụng và quy định các sinh vật biến đổi gen (GMO). Trong khi cộng đồng khoa học phần lớn đồng ý rằng GMO an toàn khi tiêu thụ và có thể mang lại lợi ích đáng kể trong nông nghiệp (như tăng năng suất, kháng sâu bệnh), thì công chúng và các tổ chức môi trường vẫn thường bày tỏ lo ngại về tác động lâu dài đối với sức khỏe con người, đa dạng sinh học và các vấn đề đạo đức.

Nhãn mác 'Non-GMO'

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở phương Tây, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến việc biết thực phẩm của họ có chứa thành phần biến đổi gen hay không. Điều này đã dẫn đến sự ra đời của các nhãn mác 'Non-GMO Project Verified' hoặc các nhãn tương tự, giúp người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm không biến đổi gen, phản ánh một xu hướng tiêu dùng nhất định và sự đòi hỏi về quyền được biết thông tin.