(Top Banner Ad)
genital system
C1
noun C1 Y học

genital system

UK: /ˈdʒɛnɪtl ˈsɪstəm/ • US: /ˈdʒɛnɪtəl ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ sinh dục cơ quan sinh dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reproductive organs, especially the external sex organs.

Vietnamese Meaning

Hệ sinh dục, đặc biệt là các cơ quan sinh dục ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the patient's genital system."

    "Bác sĩ đã kiểm tra hệ sinh dục của bệnh nhân."

  • "Infections of the genital system can lead to infertility."

    "Nhiễm trùng hệ sinh dục có thể dẫn đến vô sinh."

  • "The genital system plays a crucial role in human reproduction."

    "Hệ sinh dục đóng một vai trò quan trọng trong sinh sản của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun genitals bộ phận sinh dục (thường ở dạng số nhiều)
Adjective genital thuộc về sinh dục
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống
Adjective systemic toàn thân, thuộc về hệ thống (trong y học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gen-
Latin
gignere
Latin
genitalis
Ancient Greek
sustema
Late Latin
systema
English
genital
English
system
English
genital system

Từ 'sinh sản' đến 'bộ phận sinh dục'

Từ 'genital' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'genitalis', nghĩa là 'liên quan đến sinh sản' hoặc 'có khả năng sinh sản'. Bản thân từ 'genitalis' lại đến từ động từ 'gignere' có nghĩa là 'sinh ra' hay 'sản xuất'. Vì vậy, ngay từ tên gọi, chúng ta đã thấy chức năng cốt lõi của 'genital system' – hệ thống có liên quan đến sự tạo ra sự sống.

Hệ thống: Một tổng thể có tổ chức

Phần 'system' trong 'genital system' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'sustema', mang ý nghĩa 'một tổng thể được tổ chức' hoặc 'một sự kết hợp'. Nó nhấn mạnh rằng các bộ phận sinh dục không hoạt động độc lập mà là một tập hợp các cơ quan phối hợp nhịp nhàng để thực hiện chức năng sinh sản và các chức năng liên quan khác.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'genital system' là một thuật ngữ hiện đại trong y học và sinh học tiếng Anh. Nó được tạo ra bằng cách ghép hai từ có nguồn gốc cổ xưa này lại với nhau để mô tả một cách chính xác và khoa học tập hợp các cơ quan chịu trách nhiệm về chức năng sinh sản ở con người và động vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc sinh học để chỉ toàn bộ hệ thống các cơ quan liên quan đến sinh sản. Nó bao gồm cả cơ quan sinh dục trong và ngoài.

Prepositions

of in

'- of': thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, ví dụ: 'diseases of the genital system' (các bệnh của hệ sinh dục). '- in': thường dùng để chỉ vị trí hoặc nơi xảy ra, ví dụ: 'inflammation in the genital system' (viêm trong hệ sinh dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Genital System
  • male male genital system
    (hệ sinh dục nam)
  • female female genital system
    (hệ sinh dục nữ)
  • human human genital system
    (hệ sinh dục người)
Verb + Genital System
  • develop develop the genital system
    (phát triển hệ sinh dục)
  • examine examine the genital system
    (kiểm tra/khám hệ sinh dục)
  • affect affect the genital system
    (ảnh hưởng đến hệ sinh dục)
Noun + of + Genital System
  • disorders disorders of the genital system
    (các rối loạn/bệnh lý của hệ sinh dục)
  • anatomy anatomy of the genital system
    (giải phẫu học của hệ sinh dục)

Idioms

  • reproductive genital system

    hệ sinh dục sinh sản (hệ thống cơ quan tham gia vào quá trình sinh sản)

    "The development of the reproductive genital system is crucial during puberty."

    (Sự phát triển của hệ sinh dục sinh sản rất quan trọng trong tuổi dậy thì.)

  • urinary and genital systems

    hệ tiết niệu và hệ sinh dục (hai hệ thống thường được nghiên cứu cùng nhau do gần gũi về giải phẫu)

    "Urologists specialize in the urinary and genital systems."

    (Các bác sĩ tiết niệu chuyên về hệ tiết niệu và hệ sinh dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genital system

noun
Lật mặt

Hệ sinh dục, đặc biệt là các cơ quan sinh dục ngoài.

"The doctor examined the patient's genital system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The genital system is essential for reproduction.
Hệ sinh dục rất cần thiết cho sự sinh sản.
Phủ định
The genital system isn't always fully developed at birth.
Hệ sinh dục không phải lúc nào cũng phát triển đầy đủ khi mới sinh.
Nghi vấn
Is the genital system affected by hormonal changes?
Hệ sinh dục có bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nội tiết tố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genital system".

Sự Tiến Hóa trong Nhận Thức Khoa Học

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các bộ phận sinh dục và chức năng của chúng từng là chủ đề cấm kỵ, ít được thảo luận công khai. Tuy nhiên, với sự phát triển của y học và giáo dục giới tính, 'genital system' ngày nay được nhìn nhận như một phần thiết yếu của giải phẫu người, được nghiên cứu và giảng dạy một cách khoa học, giúp nâng cao nhận thức về sức khỏe sinh sản và tránh các hiểu lầm.

Tầm Quan Trọng của Giáo Dục Giới Tính và Sức Khỏe Sinh Sản

Tại các quốc gia phương Tây, việc hiểu biết về 'genital system' là nền tảng của giáo dục giới tính toàn diện. Kiến thức này giúp cá nhân đưa ra các quyết định sáng suốt về sức khỏe tình dục, phòng ngừa bệnh tật lây truyền qua đường tình dục và hỗ trợ lập kế hoạch gia đình, nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân đối với cơ thể mình và cộng đồng.