(Top Banner Ad)
asmr
B2
noun B2 Tâm lý học, Internet culture

asmr

UK: /ˌeɪˌesˌemˈɑːr/ • US: /ˌeɪˌesˌemˈɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng cực khoái cảm giác tự động cảm giác râm ran dễ chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Autonomous Sensory Meridian Response: A tingling sensation that typically begins on the scalp and spreads down the back of the neck and upper spine, usually triggered by specific auditory or visual stimuli.

Vietnamese Meaning

Phản ứng cực khoái cảm giác tự động: Một cảm giác râm ran thường bắt đầu trên da đầu và lan xuống gáy và cột sống trên, thường được kích hoạt bởi các kích thích thính giác hoặc thị giác cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people watch ASMR videos to help them relax and fall asleep."

    "Nhiều người xem video ASMR để giúp họ thư giãn và dễ ngủ."

  • "ASMR is a popular trend on YouTube."

    "ASMR là một xu hướng phổ biến trên YouTube."

  • "Some people experience ASMR when they hear certain sounds, like whispering or tapping."

    "Một số người trải nghiệm ASMR khi họ nghe thấy những âm thanh nhất định, như tiếng thì thầm hoặc gõ nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ASMRtist Người sáng tạo nội dung video hoặc âm thanh ASMR (kết hợp giữa ASMR và Artist).
Noun Trigger Tác nhân (âm thanh hoặc hình ảnh) kích hoạt cảm giác tê rần ASMR.
Adjective ASMR-sensitive Nhạy cảm với ASMR; người dễ dàng cảm nhận được hiệu ứng ASMR.

Synonyms

brain massage (mát-xa não)tingles (cảm giác râm ran)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Internet culture

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
Autonomous Sensory Meridian Response

Sự ra đời của một thuật ngữ

Thuật ngữ ASMR không bắt nguồn từ một phòng thí nghiệm khoa học lâu đời, mà được đặt ra vào năm 2010 bởi Jennifer Allen, một quản trị viên của một nhóm trên Facebook. Trước đó, mọi người mô tả cảm giác tê rần này bằng những cụm từ như 'cảm giác ở đầu' hoặc 'cực khoái não'. Jennifer muốn tạo ra một cái tên nghe có vẻ khoa học và chuyên nghiệp hơn để cộng đồng có thể thảo luận mà không bị kỳ thị.

Usage Note

ASMR là một hiện tượng chủ quan, không phải ai cũng trải nghiệm nó. Nó thường được mô tả là cảm giác thư giãn, dễ chịu, đôi khi gây buồn ngủ. Các từ đồng nghĩa gần nghĩa có thể là 'tingles', 'brain massage', nhưng ASMR là thuật ngữ kỹ thuật và phổ biến hơn trong cộng đồng trực tuyến.
Khi được sử dụng như một tính từ, nó thường mô tả các video, âm thanh hoặc trải nghiệm được thiết kế để kích hoạt phản ứng ASMR.

Prepositions

triggered by associated with

'Triggered by' được sử dụng để chỉ ra tác nhân gây ra ASMR (ví dụ: âm thanh, hình ảnh). 'Associated with' được sử dụng để mô tả các cảm giác hoặc trải nghiệm đi kèm với ASMR (ví dụ: thư giãn, buồn ngủ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ASMR
  • experience experience ASMR
    (trải nghiệm cảm giác ASMR)
  • watch watch ASMR videos
    (xem các video ASMR)
  • trigger trigger ASMR
    (kích hoạt cảm giác ASMR)
Adjective + ASMR
  • visual visual ASMR
    (ASMR về hình ảnh (như chuyển động tay))
  • auditory auditory ASMR
    (ASMR về âm thanh (như tiếng gõ, tiếng thì thầm))

Idioms

  • Brain tingles

    Cảm giác tê rần ở đầu (cách gọi dân dã của cảm giác ASMR)

    "I love listening to the sound of rain; it always gives me brain tingles."

    (Tôi thích nghe tiếng mưa; nó luôn khiến tôi cảm thấy tê rần ở đầu.)

  • ASMR vibes

    Cảm giác thư giãn, nhẹ nhàng giống như khi nghe ASMR

    "This quiet library has some serious ASMR vibes."

    (Thư viện yên tĩnh này mang lại cảm giác cực kỳ thư giãn kiểu ASMR.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asmr

noun
Lật mặt

Phản ứng cực khoái cảm giác tự động: Một cảm giác râm ran thường bắt đầu trên da đầu và lan xuống gáy và cột sống trên, thường được kích hoạt bởi các kích thích thính giác hoặc thị giác cụ thể.

"Many people watch ASMR videos to help them relax and fall asleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asmr".

Hiện tượng kỹ thuật số hỗ trợ sức khỏe tinh thần

Trong văn hóa hiện đại, ASMR đã trở thành một 'liều thuốc' tinh thần phổ biến trên YouTube và TikTok. Nhiều người trẻ sử dụng ASMR như một công cụ để hỗ trợ giấc ngủ, giảm căng thẳng (stress) và chứng lo âu. Mặc dù khoa học vẫn đang nghiên cứu, nhưng cộng đồng ASMR toàn cầu đã phát triển mạnh mẽ với hàng triệu người theo dõi các ASMRtist nổi tiếng.

Mukbang và ASMR

Tại các quốc gia Đông Á như Hàn Quốc và Việt Nam, ASMR thường được kết hợp với Mukbang (vừa ăn vừa ghi hình). Âm thanh nhai thức ăn giòn tan hoặc tiếng húp nước dùng được xem là một loại 'trigger' phổ biến, tạo nên một tiểu văn hóa thưởng thức ẩm thực qua thính giác độc đáo.