asmr
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Autonomous Sensory Meridian Response: A tingling sensation that typically begins on the scalp and spreads down the back of the neck and upper spine, usually triggered by specific auditory or visual stimuli.
Vietnamese Meaning
Phản ứng cực khoái cảm giác tự động: Một cảm giác râm ran thường bắt đầu trên da đầu và lan xuống gáy và cột sống trên, thường được kích hoạt bởi các kích thích thính giác hoặc thị giác cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people watch ASMR videos to help them relax and fall asleep."
"Nhiều người xem video ASMR để giúp họ thư giãn và dễ ngủ."
-
"ASMR is a popular trend on YouTube."
"ASMR là một xu hướng phổ biến trên YouTube."
-
"Some people experience ASMR when they hear certain sounds, like whispering or tapping."
"Một số người trải nghiệm ASMR khi họ nghe thấy những âm thanh nhất định, như tiếng thì thầm hoặc gõ nhẹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ASMRtist | Người sáng tạo nội dung video hoặc âm thanh ASMR (kết hợp giữa ASMR và Artist). |
| Noun | Trigger | Tác nhân (âm thanh hoặc hình ảnh) kích hoạt cảm giác tê rần ASMR. |
| Adjective | ASMR-sensitive | Nhạy cảm với ASMR; người dễ dàng cảm nhận được hiệu ứng ASMR. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
ASMR là một hiện tượng chủ quan, không phải ai cũng trải nghiệm nó. Nó thường được mô tả là cảm giác thư giãn, dễ chịu, đôi khi gây buồn ngủ. Các từ đồng nghĩa gần nghĩa có thể là 'tingles', 'brain massage', nhưng ASMR là thuật ngữ kỹ thuật và phổ biến hơn trong cộng đồng trực tuyến.
Khi được sử dụng như một tính từ, nó thường mô tả các video, âm thanh hoặc trải nghiệm được thiết kế để kích hoạt phản ứng ASMR.
Prepositions
'Triggered by' được sử dụng để chỉ ra tác nhân gây ra ASMR (ví dụ: âm thanh, hình ảnh). 'Associated with' được sử dụng để mô tả các cảm giác hoặc trải nghiệm đi kèm với ASMR (ví dụ: thư giãn, buồn ngủ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience ASMR (trải nghiệm cảm giác ASMR)
-
watch watch ASMR videos (xem các video ASMR)
-
trigger trigger ASMR (kích hoạt cảm giác ASMR)
-
visual visual ASMR (ASMR về hình ảnh (như chuyển động tay))
-
auditory auditory ASMR (ASMR về âm thanh (như tiếng gõ, tiếng thì thầm))
Idioms
-
Brain tingles
Cảm giác tê rần ở đầu (cách gọi dân dã của cảm giác ASMR)
"I love listening to the sound of rain; it always gives me brain tingles."
(Tôi thích nghe tiếng mưa; nó luôn khiến tôi cảm thấy tê rần ở đầu.)
-
ASMR vibes
Cảm giác thư giãn, nhẹ nhàng giống như khi nghe ASMR
"This quiet library has some serious ASMR vibes."
(Thư viện yên tĩnh này mang lại cảm giác cực kỳ thư giãn kiểu ASMR.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
asmr
nounPhản ứng cực khoái cảm giác tự động: Một cảm giác râm ran thường bắt đầu trên da đầu và lan xuống gáy và cột sống trên, thường được kích hoạt bởi các kích thích thính giác hoặc thị giác cụ thể.
"Many people watch ASMR videos to help them relax and fall asleep."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asmr".
