(Top Banner Ad)
fake person
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Xã hội học, Tâm lý học

fake person

UK: /feɪk ˈpɜːsn/ • US: /feɪk ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người giả tạo người sống giả tạo kẻ giả dối người không thật lòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is not genuine or sincere; someone who pretends to be something they are not.

Vietnamese Meaning

Một người không chân thật, giả tạo; người giả vờ là một người khác, không phải con người thật của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I realized she was a fake person when she started gossiping about her so-called friends."

    "Tôi nhận ra cô ta là một người giả tạo khi cô ta bắt đầu buôn chuyện về những người mà cô ta gọi là bạn."

  • "Don't trust him; he's a fake person who only cares about himself."

    "Đừng tin anh ta; anh ta là một người giả tạo, chỉ quan tâm đến bản thân mình."

  • "She tries so hard to impress people, but everyone knows she's a fake person."

    "Cô ấy cố gắng gây ấn tượng với mọi người, nhưng ai cũng biết cô ấy là một người giả tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun faker Người giả tạo, người lừa dối
Noun fakery Sự giả dối, sự giả mạo
Verb fake Giả vờ, làm giả
Adjective personal Cá nhân, riêng tư
Noun personality Tính cách, nhân cách
Verb personify Nhân cách hóa, là hiện thân của

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persone
English (18th c. slang)
fake
English (19th c. adjective)
fake

Nguồn gốc của từ 'fake'

Từ 'fake' xuất hiện vào thế kỷ 18 trong tiếng lóng của giới tội phạm Anh, ban đầu có nghĩa là 'làm ra, chuẩn bị (cho một vụ phạm tội)'. Đến thế kỷ 19, nó phát triển nghĩa là 'không thật, giả mạo'. Từ đó, 'fake' được dùng để chỉ những vật không chính hãng và sau này mở rộng để mô tả người không chân thật.

Từ 'person' và sự giả tạo

Từ 'person' có nguồn gốc từ 'persona' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trên sân khấu. Sau này, nó chỉ vai diễn của họ và dần dần phát triển thành nghĩa 'con người'. Khi kết hợp với 'fake', cụm 'fake person' gợi lên hình ảnh một người đang đeo mặt nạ, không sống thật với bản thân, giống như một diễn viên đang đóng một vai diễn.

Usage Note

Cụm từ 'fake person' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trung thực, đạo đức giả. Người 'fake' thường cố gắng tạo ra một ấn tượng sai lệch về bản thân để đạt được mục đích cá nhân. So với 'liar' (kẻ nói dối), 'fake person' bao hàm sự giả tạo sâu sắc hơn, không chỉ dừng lại ở lời nói mà còn thể hiện qua hành động và tính cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm với 'fake person'
  • expose expose a fake person
    (vạch trần một người giả tạo)
  • identify identify a fake person
    (nhận diện một người giả dối)
  • deal with deal with a fake person
    (đối phó với một người giả tạo)
  • avoid avoid a fake person
    (tránh xa một người giả dối)
Tính từ miêu tả 'fake person'
  • a truly a truly fake person
    (một người thực sự giả dối)
  • a complete a complete fake person
    (một người hoàn toàn giả tạo)
  • an utterly an utterly fake person
    (một người cực kỳ giả tạo)

Idioms

  • Don't be a fake person.

    Đừng là một người giả tạo/giả dối.

    "You should always be yourself; don't be a fake person."

    (Bạn nên luôn là chính mình; đừng là một người giả tạo.)

  • To call someone a fake person.

    Gọi ai đó là người giả dối/giả tạo.

    "After her true intentions were revealed, people started to call her a fake person."

    (Sau khi ý định thật của cô ấy bị tiết lộ, mọi người bắt đầu gọi cô ấy là một người giả tạo.)

  • To spot a fake person.

    Để nhận ra/phát hiện một người giả dối.

    "It takes experience to spot a fake person in a crowd."

    (Cần có kinh nghiệm để nhận ra một người giả dối trong đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fake person

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một người không chân thật, giả tạo; người giả vờ là một người khác, không phải con người thật của họ.

"I realized she was a fake person when she started gossiping about her so-called friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a fake person; he always pretends to be someone else.
Anh ta là một người giả tạo; anh ta luôn giả vờ là người khác.
Phủ định
She does not like fake people, she prefers honesty.
Cô ấy không thích những người giả tạo, cô ấy thích sự trung thực hơn.
Nghi vấn
Do you think he is being fake with us?
Bạn có nghĩ rằng anh ta đang giả tạo với chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fake person".

Thế giới mạng xã hội và 'persona' giả tạo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong thời đại mạng xã hội, khái niệm 'fake person' trở nên rất phổ biến. Nhiều người cố gắng xây dựng hình ảnh hoàn hảo hoặc khác biệt so với bản thân thật của họ trên các nền tảng trực tuyến, tạo ra một 'persona' (nhân cách) giả tạo. Điều này thường dẫn đến sự mất lòng tin và cảm giác bị lừa dối khi sự thật bị phơi bày.

Giá trị của sự chân thật

Xã hội phương Tây rất coi trọng sự chân thật (authenticity) và sự thẳng thắn. Một 'fake person' – người không chân thành, giả dối hoặc thể hiện một hình ảnh không đúng với bản chất – thường bị nhìn nhận tiêu cực và có thể đánh mất sự tin cậy từ những người xung quanh. Điều này phản ánh niềm tin rằng các mối quan hệ bền vững được xây dựng trên sự thật và lòng trung thực.