(Top Banner Ad)
authentic person
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học, Phát triển cá nhân

authentic person

UK: /ɔːˈθentɪk ˈpɜːsn/ • US: /ɔːˈθentɪk ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người chân thật người sống thật với chính mình người sống đúng bản chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is genuine, true to themselves, and not fake or artificial in their behavior or character.

Vietnamese Meaning

Một người chân thật, sống đúng với bản thân, không giả tạo hay gượng ép trong hành vi và tính cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an authentic person who always speaks her mind."

    "Cô ấy là một người chân thật, luôn nói ra suy nghĩ của mình."

  • "People are drawn to him because he is an authentic person."

    "Mọi người bị thu hút bởi anh ấy vì anh ấy là một người chân thật."

  • "To be an authentic person, you need to accept your flaws and strengths."

    "Để trở thành một người chân thật, bạn cần chấp nhận những khuyết điểm và điểm mạnh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun authenticity tính xác thực, sự chân thật
Verb authenticate xác thực, chứng thực
Adverb authentically một cách đích thực, một cách chân thật
Noun authentication sự xác thực, quá trình xác thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
authentikós (αὐθεντικός)
Late Latin
authenticus
Old French
autentique
Middle English
autentik

Từ 'Tác giả' đến 'Chân thật'

Từ 'authentic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'authentikos', có nghĩa là 'nguyên bản, chính gốc'. Gốc rễ sâu xa hơn của nó là 'authentes', có nghĩa là 'người tự mình làm chủ, tác giả'. Ý tưởng ở đây là một thứ gì đó được coi là 'chân thật' khi nó đến từ chính tác giả hoặc người tạo ra nó. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ một người 'chân thật' là người sống đúng với 'tác giả' của chính mình - tức là con người thật bên trong của họ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự thật thà, không che giấu, và sống một cách nhất quán với giá trị và niềm tin của bản thân. 'Authentic' khác với 'genuine' ở chỗ 'genuine' có thể chỉ nguồn gốc (ví dụ: genuine leather - da thật), còn 'authentic' nhấn mạnh sự thật thà trong tính cách. So với 'sincere', 'authentic' sâu sắc hơn, biểu thị một sự hiểu biết sâu sắc về bản thân và sự chấp nhận các khía cạnh khác nhau của bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + an authentic person
  • be an authentic person
    (là một người sống thật với chính mình)
  • become an authentic person
    (trở thành một người sống thật)
  • admire an authentic person
    (ngưỡng mộ một người chân thật)
Adverb + authentic person
  • truly authentic person
    (một người thực sự chân thật)
  • genuinely authentic person
    (một người chân thật một cách đích thực)
  • completely authentic person
    (một người hoàn toàn sống thật)

Idioms

  • to be true to oneself

    Sống thật với chính mình, hành động theo niềm tin và giá trị của bản thân.

    "Being an authentic person means always being true to oneself, even when it's not the popular choice."

    (Là một người sống thật có nghĩa là luôn sống đúng với chính mình, ngay cả khi đó không phải là lựa chọn được nhiều người ủng hộ.)

  • what you see is what you get

    Con người tôi như thế nào thì thể hiện ra đúng như vậy, không có gì che giấu hay giả tạo.

    "With her, what you see is what you get. She is a very authentic person."

    (Với cô ấy, có sao thì thể hiện vậy. Cô ấy là một người rất chân thật.)

  • to wear your heart on your sleeve

    Bộc lộ cảm xúc một cách cởi mở, không che giấu.

    "As an authentic person, he tends to wear his heart on his sleeve, so you always know how he feels."

    (Là một người sống thật, anh ấy có xu hướng bộc lộ cảm xúc của mình một cách thẳng thắn, vì vậy bạn luôn biết anh ấy cảm thấy thế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authentic person

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một người chân thật, sống đúng với bản thân, không giả tạo hay gượng ép trong hành vi và tính cách.

"She is an authentic person who always speaks her mind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she is authentic, people trust her implicitly.
Bởi vì cô ấy là một người chân thật, mọi người tin tưởng cô ấy một cách tuyệt đối.
Phủ định
Even though he tries to appear authentic, his insincerity is obvious.
Mặc dù anh ấy cố gắng tỏ ra chân thật, sự không chân thành của anh ấy là điều hiển nhiên.
Nghi vấn
If you could be an authentic person, would you be happier?
Nếu bạn có thể là một người chân thật, bạn có cảm thấy hạnh phúc hơn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she is an authentic person, always true to herself!
Ồ, cô ấy là một người chân thật, luôn luôn là chính mình!
Phủ định
Alas, he is not an authentic person; he often pretends to be someone else.
Than ôi, anh ấy không phải là một người chân thật; anh ấy thường giả vờ là người khác.
Nghi vấn
Hey, is she truly an authentic person, or is it just an act?
Này, cô ấy có thực sự là một người chân thật không, hay đó chỉ là một màn kịch?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an authentic person.
Cô ấy là một người chân thật.
Phủ định
He is not an authentic person.
Anh ấy không phải là một người chân thật.
Nghi vấn
Are they authentic people?
Họ có phải là những người chân thật không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she publishes her memoir, she will have proven herself to be an authentic person through her actions.
Vào thời điểm cô ấy xuất bản hồi ký của mình, cô ấy sẽ chứng minh được bản thân là một người chân thật thông qua hành động của mình.
Phủ định
He won't have seemed authentic to the audience even after he explains his past mistakes.
Anh ấy sẽ không có vẻ chân thật với khán giả ngay cả sau khi anh ấy giải thích những sai lầm trong quá khứ.
Nghi vấn
Will the media have portrayed her as an authentic leader by the end of her term?
Liệu giới truyền thông có khắc họa cô ấy là một nhà lãnh đạo chân chính vào cuối nhiệm kỳ của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authentic person".

Chủ nghĩa cá nhân & 'Sống thật'

Trong các nền văn hóa phương Tây hiện đại, việc trở thành 'authentic person' được đánh giá rất cao. Điều này gắn liền với chủ nghĩa cá nhân và tầm quan trọng của việc khám phá bản thân. Sống 'thật' được coi là chìa khóa cho sức khỏe tinh thần và hạnh phúc, đối lập với việc tuân theo áp lực xã hội một cách mù quáng. Đây là một chủ đề phổ biến trong tâm lý học, sách self-help và văn hóa đại chúng.

Sự chân thật trong Lãnh đạo và Thương hiệu

Khái niệm 'authenticity' không chỉ dừng lại ở cá nhân mà còn lan sang cả lĩnh vực kinh doanh. 'Lãnh đạo chân chính' (Authentic Leadership) là một phong cách quản lý được ưa chuộng, trong đó nhà lãnh đạo thể hiện sự minh bạch, tự nhận thức và trung thực. Tương tự, các thương hiệu cũng cố gắng xây dựng hình ảnh 'chân thật' để kết nối với người tiêu dùng, những người ngày càng muốn thấy 'con người thật' đằng sau sản phẩm.