(Top Banner Ad)
real promise
B1
Tính từ (adjective) B1 Tổng quát

real promise

UK: /rɪəl/ • US: /riːəl/

Nghĩa tiếng Việt

lời hứa thật sự hứa hẹn thực sự tiềm năng thực sự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Genuine; authentic.

Vietnamese Meaning

Thật; đích thực; có thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This company offers real promise for future growth."

    "Công ty này có một lời hứa thật sự về sự tăng trưởng trong tương lai."

  • "The new treatment shows real promise for cancer patients."

    "Phương pháp điều trị mới cho thấy một lời hứa thật sự cho bệnh nhân ung thư."

  • "Her artistic talent holds real promise."

    "Tài năng nghệ thuật của cô ấy chứa đựng một lời hứa thật sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj real thực tế, thật
Adv really thực sự, thật sự
N reality thực tế, hiện thực
V realize nhận ra, hiện thực hóa
N realization sự nhận ra, sự hiện thực hóa
N / V promise lời hứa; hứa hẹn
Adj promising đầy hứa hẹn, có triển vọng
Adj unpromising không hứa hẹn, không có triển vọng
Adj promised đã hứa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res
Old French
reel
Middle English
real
Latin
promittere
Old French
promesse
Middle English
promise

Nguồn gốc của "real promise"

Cụm từ "real promise" kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Từ "real" (thực sự) xuất phát từ tiếng Latin "res" (nghĩa là 'vật' hoặc 'sự vật'), qua tiếng Pháp cổ "reel". Từ "promise" (lời hứa, tiềm năng) đến từ động từ tiếng Latin "promittere" (nghĩa là 'gửi về phía trước' hoặc 'hứa hẹn'). Khi kết hợp lại, "real promise" gợi lên ý nghĩa về một tiềm năng hoặc lời hứa có cơ sở vững chắc, chân thực và đáng tin cậy cho tương lai.

Usage Note

Trong cụm "real promise", "real" nhấn mạnh rằng lời hứa đó là chân thành, có khả năng thành hiện thực cao, không phải là một lời hứa suông hay hứa hẹn hão huyền. Nó khác với "fake promise" (lời hứa giả dối) hoặc "empty promise" (lời hứa suông).
Khi đi kèm với 'real', promise trở nên cụ thể và đáng tin cậy hơn. Nó cho thấy một tiềm năng hoặc kỳ vọng có căn cứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real promise
  • great great real promise
    (tiềm năng thực sự lớn lao)
  • huge huge real promise
    (tiềm năng thực sự khổng lồ)
  • enormous enormous real promise
    (tiềm năng thực sự to lớn)
  • genuine genuine real promise
    (tiềm năng thực sự đích thực)
  • considerable considerable real promise
    (tiềm năng thực sự đáng kể)
Verb + real promise
  • show show real promise
    (thể hiện tiềm năng thực sự)
  • demonstrate demonstrate real promise
    (chứng tỏ tiềm năng thực sự)
  • have have real promise
    (có tiềm năng thực sự)
  • hold hold real promise
    (chứa đựng tiềm năng thực sự)
  • offer offer real promise
    (mang lại tiềm năng thực sự)
  • fulfill fulfill real promise
    (hiện thực hóa tiềm năng thực sự)
  • live up to live up to real promise
    (đạt được tiềm năng thực sự (như kỳ vọng))
Noun + real promise
  • sign of sign of real promise
    (dấu hiệu của tiềm năng thực sự)
  • future with future with real promise
    (tương lai đầy tiềm năng thực sự)

Idioms

  • To show real promise

    Thể hiện hoặc chứng tỏ có tiềm năng lớn cho thành công trong tương lai.

    "The young artist is already showing real promise with her unique style."

    (Nữ nghệ sĩ trẻ tuổi này đã thể hiện tiềm năng thực sự với phong cách độc đáo của cô ấy.)

  • To hold real promise

    Chứa đựng một tiềm năng đáng kể hoặc triển vọng tốt đẹp cho tương lai.

    "This new technology holds real promise for sustainable energy solutions."

    (Công nghệ mới này chứa đựng tiềm năng thực sự cho các giải pháp năng lượng bền vững.)

  • To fulfill/live up to one's real promise

    Đạt được hoặc hiện thực hóa tiềm năng thực sự của bản thân hoặc của một thứ gì đó.

    "He worked hard to fulfill his real promise as a scientist, making significant discoveries."

    (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để phát huy tiềm năng thực sự của mình với tư cách một nhà khoa học, tạo ra những khám phá quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real promise

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Thật; đích thực; có thật.

"This company offers real promise for future growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real promise".

Văn hóa coi trọng tiềm năng và sự phát triển

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào ý tưởng về tiềm năng cá nhân và niềm tin rằng mỗi người có khả năng đạt được những điều tuyệt vời thông qua nỗ lực. Khái niệm 'real promise' phản ánh giá trị này, khuyến khích việc nhận diện và nuôi dưỡng tài năng, dù là ở một cá nhân, một ý tưởng kinh doanh hay một dự án khoa học. Nó thể hiện sự lạc quan và định hướng vào tương lai, nơi mà những lời hứa về thành công có thể trở thành hiện thực.

Đầu tư vào tương lai

Trong kinh doanh, giáo dục và khoa học, cụm từ 'real promise' thường được dùng để mô tả những dự án, sản phẩm, hoặc con người có tiềm năng mang lại lợi ích lớn trong tương lai. Việc đầu tư vào 'những gì có tiềm năng thực sự' (what holds real promise) là một phần quan trọng của tư duy đổi mới và phát triển, từ việc cấp học bổng cho sinh viên tài năng đến việc tài trợ cho nghiên cứu đột phá.