real promise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thật; đích thực; có thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This company offers real promise for future growth."
"Công ty này có một lời hứa thật sự về sự tăng trưởng trong tương lai."
-
"The new treatment shows real promise for cancer patients."
"Phương pháp điều trị mới cho thấy một lời hứa thật sự cho bệnh nhân ung thư."
-
"Her artistic talent holds real promise."
"Tài năng nghệ thuật của cô ấy chứa đựng một lời hứa thật sự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | real | thực tế, thật |
| Adv | really | thực sự, thật sự |
| N | reality | thực tế, hiện thực |
| V | realize | nhận ra, hiện thực hóa |
| N | realization | sự nhận ra, sự hiện thực hóa |
| N / V | promise | lời hứa; hứa hẹn |
| Adj | promising | đầy hứa hẹn, có triển vọng |
| Adj | unpromising | không hứa hẹn, không có triển vọng |
| Adj | promised | đã hứa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm "real promise", "real" nhấn mạnh rằng lời hứa đó là chân thành, có khả năng thành hiện thực cao, không phải là một lời hứa suông hay hứa hẹn hão huyền. Nó khác với "fake promise" (lời hứa giả dối) hoặc "empty promise" (lời hứa suông).
Khi đi kèm với 'real', promise trở nên cụ thể và đáng tin cậy hơn. Nó cho thấy một tiềm năng hoặc kỳ vọng có căn cứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great real promise (tiềm năng thực sự lớn lao)
-
huge huge real promise (tiềm năng thực sự khổng lồ)
-
enormous enormous real promise (tiềm năng thực sự to lớn)
-
genuine genuine real promise (tiềm năng thực sự đích thực)
-
considerable considerable real promise (tiềm năng thực sự đáng kể)
-
show show real promise (thể hiện tiềm năng thực sự)
-
demonstrate demonstrate real promise (chứng tỏ tiềm năng thực sự)
-
have have real promise (có tiềm năng thực sự)
-
hold hold real promise (chứa đựng tiềm năng thực sự)
-
offer offer real promise (mang lại tiềm năng thực sự)
-
fulfill fulfill real promise (hiện thực hóa tiềm năng thực sự)
-
live up to live up to real promise (đạt được tiềm năng thực sự (như kỳ vọng))
-
sign of sign of real promise (dấu hiệu của tiềm năng thực sự)
-
future with future with real promise (tương lai đầy tiềm năng thực sự)
Idioms
-
To show real promise
Thể hiện hoặc chứng tỏ có tiềm năng lớn cho thành công trong tương lai.
"The young artist is already showing real promise with her unique style."
(Nữ nghệ sĩ trẻ tuổi này đã thể hiện tiềm năng thực sự với phong cách độc đáo của cô ấy.)
-
To hold real promise
Chứa đựng một tiềm năng đáng kể hoặc triển vọng tốt đẹp cho tương lai.
"This new technology holds real promise for sustainable energy solutions."
(Công nghệ mới này chứa đựng tiềm năng thực sự cho các giải pháp năng lượng bền vững.)
-
To fulfill/live up to one's real promise
Đạt được hoặc hiện thực hóa tiềm năng thực sự của bản thân hoặc của một thứ gì đó.
"He worked hard to fulfill his real promise as a scientist, making significant discoveries."
(Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để phát huy tiềm năng thực sự của mình với tư cách một nhà khoa học, tạo ra những khám phá quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
real promise
Tính từ (adjective)Thật; đích thực; có thật.
"This company offers real promise for future growth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real promise".
