(Top Banner Ad)
geospatial coordinates
C1
Danh từ C1 Địa lý, Hệ thống thông tin địa lý (GIS), Khoa học máy tính

geospatial coordinates

UK: /ˌdʒiːəʊˈspeɪʃəl kəʊˈɔːdɪnəts/ • US: /ˌdʒiːoʊˈspeɪʃəl koʊˈɔːrdɪnəts/

Nghĩa tiếng Việt

tọa độ không gian địa lý tọa độ địa lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Data used to represent the location of geographic features and boundaries on the Earth's surface, such as addresses, roads, and points of interest.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu dùng để biểu diễn vị trí của các đặc điểm và ranh giới địa lý trên bề mặt Trái Đất, chẳng hạn như địa chỉ, đường xá và các điểm quan tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The geospatial coordinates of the Eiffel Tower are crucial for mapping applications."

    "Tọa độ không gian địa lý của Tháp Eiffel rất quan trọng đối với các ứng dụng bản đồ."

  • "We used geospatial coordinates to track the movement of animals in the forest."

    "Chúng tôi đã sử dụng tọa độ không gian địa lý để theo dõi sự di chuyển của động vật trong rừng."

  • "The navigation system relies on accurate geospatial coordinates."

    "Hệ thống định vị dựa vào tọa độ không gian địa lý chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geospatial information thông tin địa không gian
Noun geospatial data dữ liệu địa không gian
Noun coordinate (singular) tọa độ
Noun coordination sự phối hợp, sự điều phối
Verb coordinate định vị; phối hợp
Adjective geospatial thuộc địa không gian
Adverb spatially về mặt không gian

Synonyms

geographic coordinates (tọa độ địa lý)location data (dữ liệu vị trí)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Hệ thống thông tin địa lý (GIS), Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γῆ (gê) 'earth'
Latin
spatium 'space'
Latin
spatialis 'relating to space'
Latin
co- 'together'
Latin
ordinare 'to arrange'
Latin
coordinatus 'arranged together'
English
geospatial coordinates (Modern compound term)

Nguồn gốc 'Geo' và 'Spatial'

Phần 'geo-' trong 'geospatial' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'γῆ' (gê), có nghĩa là 'trái đất' hoặc 'địa cầu'. Nó giúp chúng ta hiểu về Trái Đất. Phần 'spatial' lại đến từ tiếng Latin 'spatium', có nghĩa là 'không gian'. Vì vậy, 'geospatial' liên quan đến không gian trên Trái Đất, mô tả những gì thuộc về không gian địa lý.

Nguồn gốc 'Coordinates'

Từ 'coordinates' (tọa độ) có gốc từ tiếng Latin. 'Co-' nghĩa là 'cùng nhau', và 'ordinare' nghĩa là 'sắp xếp'. Khi kết hợp lại, nó có nghĩa là 'sắp xếp cùng nhau'. Trong toán học và địa lý, tọa độ là những con số hoặc cặp giá trị giúp chúng ta định vị chính xác một điểm trong không gian hoặc trên bản đồ, sắp xếp các vị trí một cách có hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến GIS (Hệ thống Thông tin Địa lý), bản đồ học, khảo sát, và khoa học máy tính. Nó bao gồm các thông tin như vĩ độ, kinh độ và độ cao (tùy chọn) để xác định vị trí duy nhất trên Trái Đất.

Prepositions

in on within

‘In’ được dùng khi đề cập đến một khu vực địa lý rộng lớn hơn (ví dụ: in a country). ‘On’ thường được dùng khi nói về vị trí cụ thể trên bản đồ hoặc bề mặt Trái Đất (ví dụ: on the map). 'Within' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một khu vực hoặc ranh giới nhất định (ví dụ: within a specific radius).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + geospatial coordinates
  • acquire acquire geospatial coordinates
    (thu thập tọa độ địa không gian)
  • plot plot geospatial coordinates
    (vẽ/biểu diễn tọa độ địa không gian)
  • convert convert geospatial coordinates
    (chuyển đổi tọa độ địa không gian)
  • store store geospatial coordinates
    (lưu trữ tọa độ địa không gian)
Adjective + geospatial coordinates
  • accurate accurate geospatial coordinates
    (tọa độ địa không gian chính xác)
  • global global geospatial coordinates
    (tọa độ địa không gian toàn cầu)
  • specific specific geospatial coordinates
    (tọa độ địa không gian cụ thể)

Idioms

  • determine geospatial coordinates

    xác định tọa độ địa không gian

    "We need to determine the geospatial coordinates of the research site before starting the survey."

    (Chúng ta cần xác định tọa độ địa không gian của địa điểm nghiên cứu trước khi bắt đầu khảo sát.)

  • utilize geospatial coordinates

    sử dụng/tận dụng tọa độ địa không gian

    "Modern navigation systems utilize geospatial coordinates for precise positioning and mapping."

    (Các hệ thống định vị hiện đại tận dụng tọa độ địa không gian để định vị và lập bản đồ chính xác.)

  • share geospatial coordinates

    chia sẻ tọa độ địa không gian

    "Please share the geospatial coordinates of the meeting point with all participants."

    (Xin hãy chia sẻ tọa độ địa không gian của điểm hẹn với tất cả những người tham gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geospatial coordinates

Danh từ
Lật mặt

Dữ liệu dùng để biểu diễn vị trí của các đặc điểm và ranh giới địa lý trên bề mặt Trái Đất, chẳng hạn như địa chỉ, đường xá và các điểm quan tâm.

"The geospatial coordinates of the Eiffel Tower are crucial for mapping applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geospatial coordinates".

Định vị toàn cầu và đời sống hàng ngày

Tọa độ địa không gian là nền tảng của các hệ thống định vị toàn cầu (GPS) mà chúng ta sử dụng hàng ngày trên điện thoại thông minh và trong xe hơi. Chúng giúp chúng ta tìm đường, khám phá địa điểm mới, chia sẻ vị trí với bạn bè và thậm chí đặt xe taxi, trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại và đơn giản hóa việc đi lại, tương tác xã hội.

Ứng dụng trong quản lý và nghiên cứu

Ngoài việc sử dụng cá nhân, tọa độ địa không gian còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực chuyên môn. Chúng được dùng để lập bản đồ đô thị, quản lý tài nguyên thiên nhiên, dự báo thời tiết, và hỗ trợ các hoạt động cứu hộ, ứng phó thảm họa. Các nhà khoa học cũng sử dụng chúng để nghiên cứu biến đổi khí hậu, môi trường và dân số, giúp hiểu rõ hơn về hành tinh của chúng ta và đưa ra các quyết định chiến lược.