(Top Banner Ad)
geospatial intelligence
C1
noun C1 Địa lý, Trí tuệ, Quân sự, Phân tích dữ liệu

geospatial intelligence

UK: /ˌdʒiːəʊˈspeɪʃəl ɪnˈtɛlədʒəns/ • US: /ˌdʒiːoʊˈspeɪʃəl ɪnˈtɛlədʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

tình báo không gian địa lý thông tin tình báo địa không gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The analysis and interpretation of imagery and geospatial information to describe, assess, and visually depict physical features and geographically referenced activities on the Earth.

Vietnamese Meaning

Việc phân tích và giải thích hình ảnh và thông tin không gian địa lý để mô tả, đánh giá và mô tả trực quan các đặc điểm vật lý và các hoạt động được tham chiếu địa lý trên Trái đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Geospatial intelligence is crucial for effective disaster response."

    "Tình báo không gian địa lý là rất quan trọng để ứng phó thảm họa hiệu quả."

  • "The military uses geospatial intelligence to plan missions."

    "Quân đội sử dụng tình báo không gian địa lý để lên kế hoạch cho các nhiệm vụ."

  • "Geospatial intelligence can help predict and manage environmental changes."

    "Tình báo không gian địa lý có thể giúp dự đoán và quản lý các thay đổi môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geospatial intelligence tình báo địa không gian
Adjective geospatial thuộc địa không gian
Noun intelligence tình báo, sự thông minh
Adjective intelligent thông minh
Noun geographer nhà địa lý học
Noun geography địa lý học

Synonyms

geointelligence (tình báo địa lý không gian)spatial intelligence (tình báo không gian)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Trí tuệ, Quân sự, Phân tích dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γῆ (gē) – earth, land
Latin
spatium – space, area
Latin
intelligentia – understanding, discernment
English
geospatial (combining geo- and spatial, late 20th century)
English
geospatial intelligence (modern technical term, emerged late 20th/early 21st century)

Nguồn gốc 'Địa Không Gian'

Cụm từ 'geospatial' là sự kết hợp của tiền tố 'geo-' từ tiếng Hy Lạp cổ 'gē' (nghĩa là 'đất' hoặc 'Trái Đất') và 'spatial' từ tiếng Latin 'spatium' (nghĩa là 'không gian'). Nó thể hiện sự giao thoa giữa thông tin về vị trí địa lý trên Trái Đất và các thuộc tính không gian của chúng, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh.

Sự ra đời của 'Tình Báo Địa Không Gian'

Thuật ngữ 'geospatial intelligence' (viết tắt là GEOINT) trở nên nổi bật vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, đặc biệt trong lĩnh vực quốc phòng và an ninh. Nó mô tả quá trình thu thập, xử lý, phân tích hình ảnh và dữ liệu địa lý để cung cấp thông tin tình báo quan trọng, giúp các nhà lãnh đạo đưa ra quyết định dựa trên bối cảnh vị trí và không gian cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, tình báo và quản lý tài nguyên. Nó nhấn mạnh việc sử dụng dữ liệu địa lý để đưa ra các quyết định sáng suốt. Nó khác với 'remote sensing' (viễn thám) ở chỗ nó tập trung vào *ý nghĩa* của dữ liệu, không chỉ là việc thu thập nó.

Prepositions

in for on

- 'in geospatial intelligence' (trong lĩnh vực tình báo không gian địa lý): ám chỉ chuyên môn hoặc hoạt động trong lĩnh vực này. Ví dụ: 'He is an expert in geospatial intelligence.'
- 'for geospatial intelligence' (cho tình báo không gian địa lý): ám chỉ mục đích hoặc ứng dụng của thông tin. Ví dụ: 'This data is crucial for geospatial intelligence.'
- 'on geospatial intelligence' (về tình báo không gian địa lý): ám chỉ một chủ đề hoặc nghiên cứu liên quan. Ví dụ: 'A report on geospatial intelligence'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geospatial intelligence
  • critical critical geospatial intelligence
    (tình báo địa không gian then chốt/quan trọng)
  • actionable actionable geospatial intelligence
    (tình báo địa không gian có thể hành động được)
  • military military geospatial intelligence
    (tình báo địa không gian quân sự)
  • strategic strategic geospatial intelligence
    (tình báo địa không gian chiến lược)
Verb + geospatial intelligence
  • collect collect geospatial intelligence
    (thu thập tình báo địa không gian)
  • analyze analyze geospatial intelligence
    (phân tích tình báo địa không gian)
  • leverage leverage geospatial intelligence
    (tận dụng/khai thác tình báo địa không gian)
  • utilize utilize geospatial intelligence
    (sử dụng tình báo địa không gian)
geospatial intelligence + Noun
  • data geospatial intelligence data
    (dữ liệu tình báo địa không gian)
  • analysts geospatial intelligence analysts
    (các nhà phân tích tình báo địa không gian)
  • systems geospatial intelligence systems
    (các hệ thống tình báo địa không gian)
  • capabilities geospatial intelligence capabilities
    (năng lực tình báo địa không gian)

Idioms

  • harnessing geospatial intelligence

    khai thác/tận dụng tình báo địa không gian

    "Government agencies are focused on harnessing geospatial intelligence for disaster management."

    (Các cơ quan chính phủ đang tập trung vào việc khai thác tình báo địa không gian để quản lý thảm họa.)

  • the power of geospatial intelligence

    sức mạnh của tình báo địa không gian

    "The power of geospatial intelligence lies in its ability to reveal hidden patterns and provide critical insights."

    (Sức mạnh của tình báo địa không gian nằm ở khả năng tiết lộ các mẫu hình ẩn và cung cấp những hiểu biết sâu sắc quan trọng.)

  • transforming raw data into actionable geospatial intelligence

    chuyển đổi dữ liệu thô thành tình báo địa không gian có thể hành động được

    "The project aims at transforming vast amounts of raw data into actionable geospatial intelligence for urban planning."

    (Dự án này nhằm mục đích chuyển đổi lượng lớn dữ liệu thô thành tình báo địa không gian có thể hành động được cho quy hoạch đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geospatial intelligence

noun
Lật mặt

Việc phân tích và giải thích hình ảnh và thông tin không gian địa lý để mô tả, đánh giá và mô tả trực quan các đặc điểm vật lý và các hoạt động được tham chiếu địa lý trên Trái đất.

"Geospatial intelligence is crucial for effective disaster response."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geospatial intelligence".

Vai trò trong An ninh Quốc gia và Quốc phòng

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ với Cơ quan Tình báo Địa không gian Quốc gia (NGA), tình báo địa không gian (GEOINT) đóng vai trò then chốt trong quốc phòng, an ninh quốc gia và chính sách đối ngoại. Nó cung cấp thông tin về các mối đe dọa, theo dõi hoạt động quân sự và hỗ trợ các hoạt động tình báo khác dựa trên dữ liệu địa lý chính xác.

Ứng dụng Dân sự và Xã hội

Ngoài mục đích quân sự, tình báo địa không gian ngày càng trở nên quan trọng trong đời sống dân sự. Nó được ứng dụng rộng rãi trong quy hoạch đô thị (thành phố thông minh), giám sát môi trường, quản lý tài nguyên thiên nhiên, ứng phó thảm họa, nghiên cứu biến đổi khí hậu, và thậm chí cả trong các ứng dụng điều hướng hàng ngày mà chúng ta sử dụng như Google Maps.