get back to normal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trở lại trạng thái hoặc điều kiện bình thường, thường lệ hoặc mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It took several weeks for life to get back to normal after the hurricane."
"Phải mất vài tuần để cuộc sống trở lại bình thường sau trận bão."
-
"After the surgery, it took him a while to get back to normal."
"Sau cuộc phẫu thuật, anh ấy mất một thời gian để trở lại bình thường."
-
"We are trying to get back to normal after the pandemic."
"Chúng tôi đang cố gắng trở lại bình thường sau đại dịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phục hồi sau một sự kiện bất thường, tiêu cực hoặc gián đoạn. Nó nhấn mạnh việc quay trở lại tình trạng trước đó. Khác với 'return to normal' ở chỗ 'get back to normal' có sắc thái về một quá trình, nỗ lực để trở lại bình thường, thay vì chỉ đơn thuần là một sự kiện.
Prepositions
Giới từ 'to' chỉ hướng đến trạng thái bình thường, chỉ rõ trạng thái mà chủ thể muốn đạt được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly get back to normal (nhanh chóng trở lại bình thường)
-
gradually gradually get back to normal (dần dần trở lại bình thường)
-
eventually eventually get back to normal (cuối cùng cũng trở lại bình thường)
-
fully fully get back to normal (hoàn toàn trở lại bình thường)
-
almost almost get back to normal (gần như trở lại bình thường)
-
life life can get back to normal (cuộc sống có thể trở lại bình thường)
-
things things will get back to normal (mọi thứ sẽ trở lại bình thường)
-
situation the situation will get back to normal (tình hình sẽ trở lại bình thường)
-
business business will get back to normal (việc kinh doanh sẽ trở lại bình thường)
Idioms
-
get back to normal
trở lại bình thường, quay về trạng thái ban đầu
"After the storm, it took a few days for things to get back to normal."
(Sau cơn bão, phải mất vài ngày để mọi thứ trở lại bình thường.)
-
get things back to normal
đưa mọi thứ trở lại bình thường, khôi phục trạng thái bình thường
"The manager worked hard to get things back to normal after the technical error."
(Người quản lý đã làm việc vất vả để đưa mọi thứ trở lại bình thường sau lỗi kỹ thuật.)
-
help [someone/something] get back to normal
giúp [ai đó/cái gì đó] trở lại bình thường
"Therapy helped her get back to normal after the accident."
(Liệu pháp đã giúp cô ấy trở lại bình thường sau vụ tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get back to normal
Cụm động từTrở lại trạng thái hoặc điều kiện bình thường, thường lệ hoặc mong đợi.
"It took several weeks for life to get back to normal after the hurricane."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are getting back to normal, aren't we? |
Chúng ta đang trở lại bình thường, phải không? |
| Phủ định | They aren't getting back to normal yet, are they? |
Họ vẫn chưa trở lại bình thường, phải không? |
| Nghi vấn | He gets back to normal quickly, doesn't he? |
Anh ấy trở lại bình thường nhanh chóng, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are going to get back to normal after the pandemic. |
Chúng ta sẽ trở lại bình thường sau đại dịch. |
| Phủ định | They are not going to get back to normal as quickly as they hoped. |
Họ sẽ không trở lại bình thường nhanh như họ đã hy vọng. |
| Nghi vấn | Is she going to get back to normal routine after her vacation? |
Cô ấy có định trở lại lịch trình bình thường sau kỳ nghỉ của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get back to normal".
