(Top Banner Ad)
get back to normal
B1
Cụm động từ B1 Chung

get back to normal

UK: /ɡɛt bæk tu ˈnɔːməl/ • US: /ɡɛt bæk tu ˈnɔːrməl/

Nghĩa tiếng Việt

trở lại trạng thái bình thường hồi phục lại khôi phục lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To return to a usual or expected state or condition.

Vietnamese Meaning

Trở lại trạng thái hoặc điều kiện bình thường, thường lệ hoặc mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It took several weeks for life to get back to normal after the hurricane."

    "Phải mất vài tuần để cuộc sống trở lại bình thường sau trận bão."

  • "After the surgery, it took him a while to get back to normal."

    "Sau cuộc phẫu thuật, anh ấy mất một thời gian để trở lại bình thường."

  • "We are trying to get back to normal after the pandemic."

    "Chúng tôi đang cố gắng trở lại bình thường sau đại dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective normal bình thường, thông thường, theo quy tắc
Adverb normally một cách bình thường, thông thường, thường lệ
Noun normality trạng thái bình thường, sự bình thường, tính chuẩn mực
Verb normalize bình thường hóa, đưa về trạng thái bình thường

Synonyms

return to normal (trở lại bình thường)go back to normal (trở lại bình thường)recover (hồi phục)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
Old French
normal
English
normal
Proto-Germanic
*getanã
Old Norse
geta
Old English
gietan
English
get
Proto-Germanic
*baką
Old English
bæc
English
back

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'get back to normal' là một cách diễn đạt thông dụng trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ sự kết hợp của các từ đã có sẵn. Trong đó, từ 'normal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'norma' (nghĩa là 'thước đo', 'quy tắc') qua tiếng Pháp cổ 'normal'. 'Get back to' đơn giản có nghĩa là quay trở lại một trạng thái hoặc vị trí trước đó. Khi kết hợp lại, cụm từ này mang ý nghĩa trở về trạng thái bình thường, quen thuộc sau một sự gián đoạn hoặc thay đổi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phục hồi sau một sự kiện bất thường, tiêu cực hoặc gián đoạn. Nó nhấn mạnh việc quay trở lại tình trạng trước đó. Khác với 'return to normal' ở chỗ 'get back to normal' có sắc thái về một quá trình, nỗ lực để trở lại bình thường, thay vì chỉ đơn thuần là một sự kiện.

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ hướng đến trạng thái bình thường, chỉ rõ trạng thái mà chủ thể muốn đạt được.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ chỉ cách thức/thời gian
  • quickly quickly get back to normal
    (nhanh chóng trở lại bình thường)
  • gradually gradually get back to normal
    (dần dần trở lại bình thường)
  • eventually eventually get back to normal
    (cuối cùng cũng trở lại bình thường)
  • fully fully get back to normal
    (hoàn toàn trở lại bình thường)
  • almost almost get back to normal
    (gần như trở lại bình thường)
Danh từ/Chủ ngữ thường đi kèm
  • life life can get back to normal
    (cuộc sống có thể trở lại bình thường)
  • things things will get back to normal
    (mọi thứ sẽ trở lại bình thường)
  • situation the situation will get back to normal
    (tình hình sẽ trở lại bình thường)
  • business business will get back to normal
    (việc kinh doanh sẽ trở lại bình thường)

Idioms

  • get back to normal

    trở lại bình thường, quay về trạng thái ban đầu

    "After the storm, it took a few days for things to get back to normal."

    (Sau cơn bão, phải mất vài ngày để mọi thứ trở lại bình thường.)

  • get things back to normal

    đưa mọi thứ trở lại bình thường, khôi phục trạng thái bình thường

    "The manager worked hard to get things back to normal after the technical error."

    (Người quản lý đã làm việc vất vả để đưa mọi thứ trở lại bình thường sau lỗi kỹ thuật.)

  • help [someone/something] get back to normal

    giúp [ai đó/cái gì đó] trở lại bình thường

    "Therapy helped her get back to normal after the accident."

    (Liệu pháp đã giúp cô ấy trở lại bình thường sau vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get back to normal

Cụm động từ
Lật mặt

Trở lại trạng thái hoặc điều kiện bình thường, thường lệ hoặc mong đợi.

"It took several weeks for life to get back to normal after the hurricane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are getting back to normal, aren't we?
Chúng ta đang trở lại bình thường, phải không?
Phủ định
They aren't getting back to normal yet, are they?
Họ vẫn chưa trở lại bình thường, phải không?
Nghi vấn
He gets back to normal quickly, doesn't he?
Anh ấy trở lại bình thường nhanh chóng, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to get back to normal after the pandemic.
Chúng ta sẽ trở lại bình thường sau đại dịch.
Phủ định
They are not going to get back to normal as quickly as they hoped.
Họ sẽ không trở lại bình thường nhanh như họ đã hy vọng.
Nghi vấn
Is she going to get back to normal routine after her vacation?
Cô ấy có định trở lại lịch trình bình thường sau kỳ nghỉ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get back to normal".

Sự khôi phục và ổn định

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, có một giá trị mạnh mẽ được đặt vào trật tự, thói quen và một môi trường ổn định. Cụm từ 'get back to normal' phản ánh niềm hy vọng hoặc nỗ lực chung để trở về trạng thái mong muốn này sau bất kỳ sự gián đoạn nào, dù là cá nhân, xã hội hay toàn cầu (ví dụ: sau một căn bệnh, một sự kiện lớn hoặc một cuộc khủng hoảng như đại dịch).

Tâm lý mong chờ và sự thoải mái của thói quen

'Get back to normal' thường được nói lên với cảm giác mong đợi và nhẹ nhõm, đặc biệt sau một giai đoạn căng thẳng hoặc không chắc chắn. Nó thể hiện mong muốn chung của con người về những nhịp điệu có thể đoán trước và sự thoải mái của những gì quen thuộc, giúp tái lập cảm giác an toàn và kiểm soát trong cuộc sống.