(Top Banner Ad)
become calm
A2
Cụm động từ A2 Tâm lý học, Sức khỏe

become calm

UK: /bɪˈkʌm kɑːm/ • US: /bɪˈkʌm kɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên bình tĩnh trở nên điềm tĩnh trở nên thanh thản lấy lại bình tĩnh lắng dịu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To enter a state of peace and tranquility, ceasing to be agitated or excited.

Vietnamese Meaning

Trở nên bình tĩnh, đi vào trạng thái yên bình và tĩnh lặng, không còn kích động hoặc phấn khích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a deep breath, she began to become calm."

    "Sau một hơi thở sâu, cô ấy bắt đầu trở nên bình tĩnh."

  • "The sea began to become calm after the storm."

    "Biển bắt đầu trở nên bình lặng sau cơn bão."

  • "With practice, you can learn to become calm in stressful situations."

    "Với sự luyện tập, bạn có thể học cách trở nên bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calmness Sự bình tĩnh, trạng thái yên lặng
Adverb calmly Một cách bình tĩnh, điềm đạm
Adjective calming Dịu nhẹ, có tính xoa dịu (thường dùng cho đồ vật, âm thanh)
Verb calm Làm dịu, trấn tĩnh (ai đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
cauma (heat, rest)
Italian
calma
Middle English
calme
Old English
becuman (to arrive, happen)
Modern English
become calm

Nguồn gốc của sự 'Bình Tĩnh'

Từ 'calm' (bình tĩnh) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latinh là 'cauma', ban đầu có nghĩa là 'nhiệt độ ban ngày' hoặc 'thời gian nghỉ ngơi giữa trưa'. Điều này ngụ ý rằng, để thoát khỏi cái nóng gay gắt và nghỉ ngơi, người ta cần một trạng thái tĩnh lặng. Từ 'become' (trở nên) có nguồn gốc Đức cổ, mang ý nghĩa 'đến' hoặc 'xảy ra', mô tả sự thay đổi trạng thái.

Sự Kết Hợp Trạng Thái

Sự kết hợp 'become calm' (trở nên bình tĩnh) diễn tả hành động chuyển từ trạng thái căng thẳng hoặc kích động sang trạng thái yên lặng, giống như việc mặt biển chuyển từ bão tố sang lặng sóng. Đây là một cách diễn đạt rõ ràng quá trình đạt được sự tĩnh tâm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một quá trình thay đổi trạng thái cảm xúc từ lo lắng, tức giận hoặc sợ hãi sang bình tĩnh và thư thái. Nó nhấn mạnh sự chuyển đổi dần dần, không phải là một thay đổi tức thì. So với các cụm từ như 'calm down' (bình tĩnh lại), 'become calm' có sắc thái trang trọng hơn một chút và thường được sử dụng trong văn viết hoặc trong các tình huống mà người nói muốn diễn đạt một cách cẩn trọng hơn. 'Calm down' thường mang tính mệnh lệnh hoặc khuyên nhủ trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become calm
  • gradually gradually become calm
    (dần dần trở nên bình tĩnh)
  • visibly visibly become calm
    (rõ ràng là đã bình tĩnh lại (ai đó có thể thấy sự thay đổi))
  • finally finally become calm
    (cuối cùng cũng trở nên bình tĩnh)
Verb + become calm
  • struggled to struggled to become calm
    (vật lộn/cố gắng để trở nên bình tĩnh)
  • managed to managed to become calm
    (xoay xở/tìm cách để bình tĩnh lại)

Idioms

  • Get a grip and become calm

    Kiềm chế cảm xúc, lấy lại sự kiểm soát để bình tĩnh

    "I told him to get a grip and become calm before addressing the audience."

    (Tôi bảo anh ấy kiềm chế lại và bình tĩnh trước khi nói chuyện với khán giả.)

  • Let the dust settle (so things become calm)

    Để mọi việc lắng xuống, để mọi người bình tĩnh lại

    "We should wait until the dust settles and everyone becomes calm enough to discuss the issue."

    (Chúng ta nên đợi cho mọi chuyện lắng xuống và mọi người đủ bình tĩnh để thảo luận vấn đề.)

  • Become the eye of the storm

    Trở thành trung tâm yên tĩnh giữa hỗn loạn (rất bình tĩnh khi xung quanh căng thẳng)

    "Despite the chaos in the office, Sarah became the eye of the storm and finished her report."

    (Mặc dù văn phòng hỗn loạn, Sarah vẫn giữ được sự bình tĩnh tuyệt đối và hoàn thành báo cáo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become calm

Cụm động từ
Lật mặt

Trở nên bình tĩnh, đi vào trạng thái yên bình và tĩnh lặng, không còn kích động hoặc phấn khích.

"After a deep breath, she began to become calm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the stranded hikers will have been becoming calm by focusing on their breathing.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt sẽ đã trở nên bình tĩnh hơn bằng cách tập trung vào hơi thở của họ.
Phủ định
She won't have been becoming calm about the upcoming exam until she finishes her last revision.
Cô ấy sẽ chưa trở nên bình tĩnh về kỳ thi sắp tới cho đến khi cô ấy hoàn thành lần ôn tập cuối cùng.
Nghi vấn
Will the protesters have been becoming calm before the police intervention?
Liệu những người biểu tình đã trở nên bình tĩnh trước khi cảnh sát can thiệp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become calm".

Thiền Định và Chánh Niệm (Mindfulness)

Ở các nước phương Tây, việc 'become calm' thường gắn liền với các thực hành phương Đông như thiền và Chánh Niệm (Mindfulness). Những phương pháp này được khuyến khích rộng rãi trong y học và tâm lý học hiện đại như các kỹ thuật hiệu quả để giúp cá nhân chuyển đổi từ trạng thái căng thẳng sang trạng thái tĩnh tâm bằng cách tập trung vào hơi thở và hiện tại.

Triết học Khắc Kỷ (Stoicism)

Khái niệm trở nên bình tĩnh có mối liên hệ sâu sắc với Triết học Khắc Kỷ cổ đại của Hy Lạp và La Mã. Triết lý này dạy rằng chúng ta không thể kiểm soát các sự kiện bên ngoài, nhưng chúng ta hoàn toàn có thể kiểm soát phản ứng và phán xét nội tâm của mình, từ đó đạt được sự bình thản (Apatheia) – một trạng thái bình tĩnh lý tưởng.