become calm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trở nên bình tĩnh, đi vào trạng thái yên bình và tĩnh lặng, không còn kích động hoặc phấn khích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a deep breath, she began to become calm."
"Sau một hơi thở sâu, cô ấy bắt đầu trở nên bình tĩnh."
-
"The sea began to become calm after the storm."
"Biển bắt đầu trở nên bình lặng sau cơn bão."
-
"With practice, you can learn to become calm in stressful situations."
"Với sự luyện tập, bạn có thể học cách trở nên bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một quá trình thay đổi trạng thái cảm xúc từ lo lắng, tức giận hoặc sợ hãi sang bình tĩnh và thư thái. Nó nhấn mạnh sự chuyển đổi dần dần, không phải là một thay đổi tức thì. So với các cụm từ như 'calm down' (bình tĩnh lại), 'become calm' có sắc thái trang trọng hơn một chút và thường được sử dụng trong văn viết hoặc trong các tình huống mà người nói muốn diễn đạt một cách cẩn trọng hơn. 'Calm down' thường mang tính mệnh lệnh hoặc khuyên nhủ trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually become calm (dần dần trở nên bình tĩnh)
-
visibly visibly become calm (rõ ràng là đã bình tĩnh lại (ai đó có thể thấy sự thay đổi))
-
finally finally become calm (cuối cùng cũng trở nên bình tĩnh)
-
struggled to struggled to become calm (vật lộn/cố gắng để trở nên bình tĩnh)
-
managed to managed to become calm (xoay xở/tìm cách để bình tĩnh lại)
Idioms
-
Get a grip and become calm
Kiềm chế cảm xúc, lấy lại sự kiểm soát để bình tĩnh
"I told him to get a grip and become calm before addressing the audience."
(Tôi bảo anh ấy kiềm chế lại và bình tĩnh trước khi nói chuyện với khán giả.)
-
Let the dust settle (so things become calm)
Để mọi việc lắng xuống, để mọi người bình tĩnh lại
"We should wait until the dust settles and everyone becomes calm enough to discuss the issue."
(Chúng ta nên đợi cho mọi chuyện lắng xuống và mọi người đủ bình tĩnh để thảo luận vấn đề.)
-
Become the eye of the storm
Trở thành trung tâm yên tĩnh giữa hỗn loạn (rất bình tĩnh khi xung quanh căng thẳng)
"Despite the chaos in the office, Sarah became the eye of the storm and finished her report."
(Mặc dù văn phòng hỗn loạn, Sarah vẫn giữ được sự bình tĩnh tuyệt đối và hoàn thành báo cáo của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become calm
Cụm động từTrở nên bình tĩnh, đi vào trạng thái yên bình và tĩnh lặng, không còn kích động hoặc phấn khích.
"After a deep breath, she began to become calm."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescue team arrives, the stranded hikers will have been becoming calm by focusing on their breathing. |
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt sẽ đã trở nên bình tĩnh hơn bằng cách tập trung vào hơi thở của họ. |
| Phủ định | She won't have been becoming calm about the upcoming exam until she finishes her last revision. |
Cô ấy sẽ chưa trở nên bình tĩnh về kỳ thi sắp tới cho đến khi cô ấy hoàn thành lần ôn tập cuối cùng. |
| Nghi vấn | Will the protesters have been becoming calm before the police intervention? |
Liệu những người biểu tình đã trở nên bình tĩnh trước khi cảnh sát can thiệp chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become calm".
