(Top Banner Ad)
get infuriated
B2
Cụm động từ B2 Cảm xúc

get infuriated

UK: /ɪnˈfjʊriˌeɪtɪd/ • US: /ɪnˈfjʊriˌeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên giận dữ phát điên tức điên nổi cơn thịnh nộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become extremely angry; to be filled with rage.

Vietnamese Meaning

Trở nên cực kỳ tức giận; tràn ngập cơn thịnh nộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He got infuriated with his son's constant lies."

    "Anh ấy vô cùng tức giận với những lời nói dối liên tục của con trai mình."

  • "She got infuriated by the rude customer."

    "Cô ấy đã rất tức giận bởi vị khách hàng thô lỗ."

  • "The delays got him infuriated."

    "Sự chậm trễ khiến anh ấy tức điên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fury cơn thịnh nộ dữ dội, sự giận dữ tột độ
Noun infuriation sự làm tức giận; sự phẫn nộ
Verb infuriate làm cho ai đó tức giận, phẫn nộ
Adjective furious rất tức giận, giận dữ
Adjective infuriated đã bị làm cho tức giận, phẫn nộ (thường dùng như tính từ)
Adverb furiously một cách giận dữ, phẫn nộ

Synonyms

become enraged (trở nên giận dữ)become livid (trở nên giận tím mặt)get mad (tức giận)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*getaną
Old English
ġietan
Middle English
getten
Modern English
get
Latin
furia (rage, fury)
Latin
infuriāre (to enrage)
Medieval Latin
infuriātus (enraged, past participle)
English
infuriate
English Phrase
get infuriated

Cội nguồn của sự phẫn nộ

Từ 'infuriated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'furia', có nghĩa là 'cơn thịnh nộ' hoặc 'sự điên cuồng'. Khi bạn 'infuriate' ai đó, bạn đang 'đổ cơn giận vào' họ, khiến họ rơi vào trạng thái phẫn nộ. Từ này nhấn mạnh sự bùng nổ của một cảm xúc mạnh mẽ và dữ dội.

Từ 'get' đa năng

Động từ 'get' trong tiếng Anh cổ (Old English) có nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'có được'. Qua thời gian, nó trở thành một trong những động từ đa năng nhất trong tiếng Anh hiện đại, có thể mang nhiều nghĩa khác nhau, bao gồm cả 'trở nên' hoặc 'bị'. Khi kết hợp với 'infuriated', 'get' mang ý nghĩa 'trở nên tức giận', mô tả quá trình chuyển đổi trạng thái cảm xúc.

Usage Note

Cụm từ 'get infuriated' nhấn mạnh vào quá trình trở nên giận dữ. Nó thường được sử dụng khi điều gì đó hoặc ai đó gây ra cảm giác tức giận tột độ. So sánh với 'get angry', 'get infuriated' thể hiện mức độ cảm xúc mạnh mẽ hơn nhiều. 'Infuriated' là một tính từ mạnh, chỉ sự tức giận cao độ.

Prepositions

with by at

Những giới từ này thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra sự tức giận. 'With' có thể chỉ người hoặc vật khiến ai đó tức giận. 'By' nhấn mạnh hành động hoặc sự việc gây ra tức giận. 'At' thường được dùng khi tức giận về một tình huống hoặc hành vi cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get infuriated
  • easily easily get infuriated
    (dễ dàng tức giận, dễ nổi nóng)
  • visibly visibly get infuriated
    (tức giận ra mặt, thể hiện rõ sự tức giận)
  • justifiably justifiably get infuriated
    (tức giận một cách chính đáng, có lý do để tức giận)
get infuriated + Preposition
  • by get infuriated by injustice
    (bị làm cho tức giận bởi sự bất công)
  • at get infuriated at rude behavior
    (tức giận trước hành vi thô lỗ)
  • with get infuriated with a colleague
    (tức giận với một đồng nghiệp)
  • about get infuriated about the delay
    (tức giận về sự chậm trễ)

Idioms

  • get infuriated beyond belief

    trở nên tức giận đến không thể tin được, vô cùng tức giận

    "When he heard the news, he got infuriated beyond belief."

    (Khi nghe tin đó, anh ấy tức giận đến không thể tin được.)

  • get infuriated at the slightest provocation

    dễ dàng tức giận chỉ vì một sự khiêu khích nhỏ nhất

    "She tends to get infuriated at the slightest provocation, which makes discussions difficult."

    (Cô ấy có xu hướng dễ nổi nóng chỉ vì một sự khiêu khích nhỏ nhất, điều này khiến các cuộc thảo luận trở nên khó khăn.)

  • get infuriated with oneself

    tức giận với chính bản thân mình

    "I got infuriated with myself for making such a stupid mistake."

    (Tôi đã tức giận với chính mình vì đã mắc một sai lầm ngớ ngẩn như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get infuriated

Cụm động từ
Lật mặt

Trở nên cực kỳ tức giận; tràn ngập cơn thịnh nộ.

"He got infuriated with his son's constant lies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gets infuriated when people are late.
Anh ấy phát điên khi mọi người đến muộn.
Phủ định
Doesn't she get infuriated by slow internet?
Cô ấy không phát điên vì mạng chậm sao?
Nghi vấn
Do you get infuriated when someone cuts in line?
Bạn có phát điên khi ai đó chen hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get infuriated".

Quản lý sự tức giận trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự tức giận một cách hung hăng, bộc phát nơi công cộng hoặc trong môi trường làm việc thường được xem là không chuyên nghiệp hoặc không phù hợp. Có sự nhấn mạnh vào việc học cách quản lý và bày tỏ sự tức giận một cách xây dựng, thay vì để cảm xúc chi phối hành vi.

Kiềm nén hay giải tỏa sự tức giận?

Một quan niệm phổ biến là nên 'giải tỏa' (venting) sự tức giận ngay lập tức để tránh 'kiềm nén' (bottling up) nó. Tuy nhiên, tâm lý học hiện đại thường cho rằng cả hai thái cực này đều không hoàn toàn lý tưởng. Thay vào đó, việc nhận diện, xử lý một cách có ý thức và bày tỏ cảm xúc một cách hợp lý mới là chìa khóa để duy trì sức khỏe tinh thần.