furiously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách giận dữ hoặc hung bạo tột độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He slammed the door furiously."
"Anh ta đóng sầm cửa một cách giận dữ."
-
"She was furiously typing on her computer."
"Cô ấy đang gõ máy tính một cách giận dữ."
-
"The crowd reacted furiously to the decision."
"Đám đông phản ứng giận dữ với quyết định đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'furiously' diễn tả mức độ giận dữ cao, thường đi kèm với những hành động mạnh mẽ và khó kiểm soát. Nó mạnh hơn các từ như 'angrily' hay 'madly', nhấn mạnh sự bùng nổ và mất kiểm soát. So với 'angrily', 'furiously' mang sắc thái kịch liệt và có phần mất lý trí hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
work work furiously (làm việc điên cuồng/cật lực/hăng say)
-
type type furiously (gõ máy nhanh chóng/điên cuồng)
-
shake shake furiously (lắc/rung dữ dội/điên cuồng)
-
run run furiously (chạy rất nhanh/hối hả)
-
deny deny furiously (kịch liệt phủ nhận)
-
argue argue furiously (tranh cãi kịch liệt/dữ dội)
-
attack attack furiously (tấn công dữ dội/mãnh liệt)
Idioms
-
work furiously against the clock
làm việc cật lực chạy đua với thời gian
"They worked furiously against the clock to meet the deadline."
(Họ làm việc cật lực chạy đua với thời gian để kịp thời hạn.)
-
deny furiously
kịch liệt phủ nhận, nhất mực chối bỏ
"He furiously denied any accusations of wrongdoing."
(Anh ấy kịch liệt phủ nhận mọi lời buộc tội về hành vi sai trái.)
-
rage furiously
hoành hành dữ dội (bão tố, dịch bệnh); nổi cơn thịnh nộ
"The storm raged furiously outside."
(Cơn bão hoành hành dữ dội bên ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
furiously
AdverbMột cách giận dữ hoặc hung bạo tột độ.
"He slammed the door furiously."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furiously".
