(Top Banner Ad)
get it right
B1
Verb Phrase B1 General English

get it right

UK: /ɡɛt ɪt raɪt/ • US: /ɡɛt ɪt raɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm đúng hiểu đúng làm cho đúng thực hiện chính xác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something correctly; to understand something correctly.

Vietnamese Meaning

Làm điều gì đó một cách chính xác; hiểu điều gì đó một cách chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I finally got it right on the third try."

    "Cuối cùng thì tôi cũng làm đúng ở lần thử thứ ba."

  • "Make sure you get it right this time."

    "Hãy chắc chắn lần này bạn làm đúng nhé."

  • "He didn't get it right at first, but he eventually understood."

    "Ban đầu anh ấy đã không hiểu đúng, nhưng cuối cùng anh ấy cũng đã hiểu."

  • "If you don't get it right, you'll have to do it again."

    "Nếu bạn làm không đúng, bạn sẽ phải làm lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun getter người/vật đạt được
Verb (present participle) getting việc đạt được/thu được
Adjective (past participle) gotten (US) đã đạt được/thu được
Adjective rightful chính đáng, hợp pháp
Adverb rightly một cách đúng đắn, chính xác
Noun rightness sự đúng đắn, sự chính xác
Verb rectify chỉnh sửa, sửa cho đúng (liên quan đến gốc từ 'right')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geta
Old English
gietan
Middle English
geten
Proto-Indo-European
*reg-
Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht
Middle English
riht

Nguồn gốc 'get it right'

Cụm từ 'get it right' được hình thành từ hai từ cơ bản: 'get' (lấy, đạt được, thu được) và 'right' (đúng, chính xác). 'Get' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'geta' và tiếng Anh cổ 'gietan', mang ý nghĩa 'có được' hoặc 'thu được'. Từ 'right' có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*reg-), nghĩa là 'di chuyển theo đường thẳng' hoặc 'điều khiển', sau này phát triển thành nghĩa 'đúng đắn', 'chính trực'. Khi kết hợp lại, 'get it right' có nghĩa là 'đạt được sự đúng đắn' hoặc 'làm cho đúng'.

Usage Note

This phrase emphasizes achieving accuracy or correctness. It often implies a previous attempt was unsuccessful. It can be used in a variety of contexts, from completing a task to understanding a concept. It emphasizes the importance of being correct.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + get it right
  • try to try to get it right
    (cố gắng làm cho đúng)
  • manage to manage to get it right
    (xoay sở để làm đúng)
  • learn to learn to get it right
    (học cách làm cho đúng)
Cụm từ thông dụng
  • need to need to get it right
    (cần phải làm cho đúng)
  • have to have to get it right
    (phải làm cho đúng)
  • You've got it You've got it right!
    (Bạn đã làm đúng rồi!)

Idioms

  • get it right

    làm đúng, thực hiện chính xác

    "It's important to get it right the first time."

    (Điều quan trọng là phải làm đúng ngay từ lần đầu tiên.)

  • get something right

    làm cái gì đó đúng

    "He tried several times to get the answer right."

    (Anh ấy đã thử vài lần để làm đúng câu trả lời.)

  • get it right on the first try

    làm đúng ngay từ lần thử đầu tiên

    "It's rare to get it right on the first try without practice."

    (Hiếm khi làm đúng ngay từ lần thử đầu tiên mà không luyện tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get it right

Verb Phrase
Lật mặt

Làm điều gì đó một cách chính xác; hiểu điều gì đó một cách chính xác.

"I finally got it right on the third try."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get it right".

Sự coi trọng độ chính xác và hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường giáo dục, khoa học và kinh doanh, việc 'get it right' (làm đúng) là điều cực kỳ quan trọng. Nó phản ánh sự coi trọng tính chính xác, hiệu quả và năng lực hoàn thành nhiệm vụ mà không mắc lỗi. Áp lực để 'get it right' có thể thúc đẩy sự cẩn thận và chuyên nghiệp.

Học hỏi từ sai lầm

Mặc dù 'get it right' là mục tiêu, nhưng văn hóa phương Tây cũng thường khuyến khích việc học hỏi từ những lần 'get it wrong' (làm sai). Câu nói 'If at first you don't succeed, try, try again' (Nếu lần đầu bạn chưa thành công, hãy cứ cố gắng) thể hiện tinh thần kiên trì và cải thiện để cuối cùng 'get it right'.