get it right
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm điều gì đó một cách chính xác; hiểu điều gì đó một cách chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I finally got it right on the third try."
"Cuối cùng thì tôi cũng làm đúng ở lần thử thứ ba."
-
"Make sure you get it right this time."
"Hãy chắc chắn lần này bạn làm đúng nhé."
-
"He didn't get it right at first, but he eventually understood."
"Ban đầu anh ấy đã không hiểu đúng, nhưng cuối cùng anh ấy cũng đã hiểu."
-
"If you don't get it right, you'll have to do it again."
"Nếu bạn làm không đúng, bạn sẽ phải làm lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | getter | người/vật đạt được |
| Verb (present participle) | getting | việc đạt được/thu được |
| Adjective (past participle) | gotten (US) | đã đạt được/thu được |
| Adjective | rightful | chính đáng, hợp pháp |
| Adverb | rightly | một cách đúng đắn, chính xác |
| Noun | rightness | sự đúng đắn, sự chính xác |
| Verb | rectify | chỉnh sửa, sửa cho đúng (liên quan đến gốc từ 'right') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
This phrase emphasizes achieving accuracy or correctness. It often implies a previous attempt was unsuccessful. It can be used in a variety of contexts, from completing a task to understanding a concept. It emphasizes the importance of being correct.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to get it right (cố gắng làm cho đúng)
-
manage to manage to get it right (xoay sở để làm đúng)
-
learn to learn to get it right (học cách làm cho đúng)
-
need to need to get it right (cần phải làm cho đúng)
-
have to have to get it right (phải làm cho đúng)
-
You've got it You've got it right! (Bạn đã làm đúng rồi!)
Idioms
-
get it right
làm đúng, thực hiện chính xác
"It's important to get it right the first time."
(Điều quan trọng là phải làm đúng ngay từ lần đầu tiên.)
-
get something right
làm cái gì đó đúng
"He tried several times to get the answer right."
(Anh ấy đã thử vài lần để làm đúng câu trả lời.)
-
get it right on the first try
làm đúng ngay từ lần thử đầu tiên
"It's rare to get it right on the first try without practice."
(Hiếm khi làm đúng ngay từ lần thử đầu tiên mà không luyện tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get it right
Verb PhraseLàm điều gì đó một cách chính xác; hiểu điều gì đó một cách chính xác.
"I finally got it right on the third try."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get it right".
