(Top Banner Ad)
get it wrong
B1
Thành ngữ B1 Chung

get it wrong

UK: /ɡet ɪt rɒŋ/ • US: /ɡet ɪt rɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm sai hiểu sai tính sai nhầm lẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a mistake; to understand or interpret something incorrectly.

Vietnamese Meaning

Mắc lỗi; hiểu hoặc giải thích điều gì đó không chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I think I got it wrong on the last question of the test."

    "Tôi nghĩ tôi đã làm sai câu hỏi cuối cùng của bài kiểm tra."

  • "If you get it wrong, you'll have to start again."

    "Nếu bạn làm sai, bạn sẽ phải bắt đầu lại."

  • "Don't get me wrong, I appreciate your help, but..."

    "Đừng hiểu sai ý tôi, tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn, nhưng..."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wrong sai, không đúng
Noun wrong lỗi sai, điều sai trái
Adverb wrongly một cách sai lầm
Noun wrongness sự sai trái, sự không đúng
Noun wrongdoer kẻ làm sai, người gây tội
Noun wrongdoing hành vi sai trái, việc làm sai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geta
Old English
gietan / getan
Middle English
geten
Proto-Germanic
*wrangaz
Old Norse
rangr
Old English
wrang
Modern English
get it wrong

Nguồn gốc của 'get it wrong'

'Get it wrong' không phải là một từ đơn có lịch sử biến đổi phức tạp, mà là một cụm động từ được hình thành từ sự kết hợp của các từ tiếng Anh thông dụng. 'Get' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'geta', mang nghĩa 'nhận được' hoặc 'khiến cho điều gì đó xảy ra'. 'Wrong' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'rangr' và tiếng Anh cổ (Old English) 'wrang', ban đầu có nghĩa là 'cong vẹo', 'lệch lạc' rồi phát triển thành 'sai trái', 'không đúng'. Khi kết hợp 'get', 'it' và 'wrong', cụm từ này diễn tả một cách trực tiếp hành động 'làm sai', 'hiểu sai' hoặc 'mắc lỗi'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chỉ sự sai sót trong hiểu biết, tính toán, hoặc dự đoán. Nó nhấn mạnh vào kết quả sai lệch hơn là quá trình dẫn đến sai lệch đó. Khác với 'make a mistake' mang tính tổng quát, 'get it wrong' thường liên quan đến một vấn đề cụ thể hoặc một thông tin nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + get it wrong
  • completely completely get it wrong
    (hiểu/làm sai hoàn toàn)
  • totally totally get it wrong
    (hiểu/làm sai hoàn toàn, sai bét)
  • badly badly get it wrong
    (mắc lỗi nghiêm trọng, làm sai trầm trọng)
  • seriously seriously get it wrong
    (mắc lỗi nghiêm trọng, sai lầm lớn)
  • fundamentally fundamentally get it wrong
    (sai lầm cơ bản, hiểu sai bản chất)
  • easily easily get it wrong
    (dễ dàng mắc lỗi/hiểu sai)

Idioms

  • Don't get me wrong

    Đừng hiểu lầm ý tôi, đừng hiểu sai tôi

    "Don't get me wrong, I like his ideas, but they're not practical."

    (Đừng hiểu lầm tôi nhé, tôi thích những ý tưởng của anh ấy, nhưng chúng không thực tế.)

  • get it wrong about someone/something

    đánh giá sai, hiểu sai về ai/cái gì

    "I really got it wrong about him; I thought he was arrogant, but he's actually very kind."

    (Tôi đã thực sự đánh giá sai về anh ấy; tôi nghĩ anh ta kiêu ngạo, nhưng thực ra anh ta rất tốt bụng.)

  • You can't get it wrong

    Bạn không thể làm sai được (vì nó rất dễ, rất rõ ràng)

    "The instructions are so clear, you can't get it wrong."

    (Hướng dẫn rất rõ ràng, bạn không thể làm sai được đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get it wrong

Thành ngữ
Lật mặt

Mắc lỗi; hiểu hoặc giải thích điều gì đó không chính xác.

"I think I got it wrong on the last question of the test."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Surprisingly, many students get the first question wrong, and only a few understand the core concept.
Đáng ngạc nhiên là nhiều học sinh làm sai câu hỏi đầu tiên, và chỉ một số ít hiểu rõ khái niệm cốt lõi.
Phủ định
Even after studying for hours, she didn't get the answer right, a frustrating experience for her.
Ngay cả sau khi học hàng giờ, cô ấy vẫn không trả lời đúng, một trải nghiệm bực bội đối với cô ấy.
Nghi vấn
John, did you get the last problem wrong because you were rushing, or was it genuinely difficult?
John, có phải bạn làm sai bài toán cuối cùng vì bạn đang vội, hay là nó thực sự khó?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had gotten it wrong on the test before the teacher explained the concept again.
Cô ấy đã làm sai bài kiểm tra trước khi giáo viên giải thích lại khái niệm.
Phủ định
I hadn't gotten it wrong in the calculation, so the answer was correct.
Tôi đã không làm sai trong phép tính, vì vậy câu trả lời là đúng.
Nghi vấn
Had he gotten it wrong even after studying all night?
Anh ấy đã làm sai ngay cả sau khi học cả đêm sao?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always gets it wrong when he answers quickly.
Anh ấy luôn trả lời sai khi trả lời quá nhanh.
Phủ định
They don't usually get the answer wrong.
Họ thường không trả lời sai.
Nghi vấn
Does she often get it wrong?
Cô ấy có thường xuyên trả lời sai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get it wrong".

Triết lý 'To err is human'

Trong văn hóa phương Tây, có một câu nói Latin nổi tiếng là 'Errare humanum est' (To err is human), nghĩa là 'con người ai cũng có thể mắc lỗi'. Câu nói này nhấn mạnh rằng việc mắc lỗi là một phần tự nhiên của bản chất con người, không phải là một điều đáng xấu hổ. Thay vì che giấu lỗi lầm, người ta thường khuyến khích chấp nhận và học hỏi từ chúng.

Học hỏi từ sai lầm

Khái niệm 'learning from mistakes' (học hỏi từ những sai lầm) rất được coi trọng. Trong giáo dục và công việc, việc phân tích nguyên nhân của lỗi lầm để rút ra bài học kinh nghiệm được xem là một yếu tố quan trọng để phát triển bản thân và cải thiện hiệu suất. Điều này thể hiện một tinh thần cởi mở, cầu tiến và khả năng tự phản tỉnh trong văn hóa phương Tây.