(Top Banner Ad)
understand correctly
B1
Cụm động từ B1 Chung

understand correctly

UK: /ˌʌndəˈstænd kəˈrektli/ • US: /ˌʌndərˈstænd kəˈrektli/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu đúng hiểu một cách chính xác nắm bắt chính xác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To interpret or comprehend something in an accurate and true manner.

Vietnamese Meaning

Hiểu, giải thích hoặc nắm bắt điều gì đó một cách chính xác và đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I want to make sure I understand you correctly."

    "Tôi muốn chắc chắn rằng tôi hiểu bạn một cách chính xác."

  • "Please repeat what I said to make sure you understand correctly."

    "Vui lòng lặp lại những gì tôi đã nói để đảm bảo rằng bạn hiểu đúng."

  • "It's important to understand the instructions correctly before starting the exam."

    "Điều quan trọng là phải hiểu đúng các hướng dẫn trước khi bắt đầu bài kiểm tra."

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chính xác trong quá trình hiểu. Nó thường được sử dụng khi có khả năng hiểu sai hoặc khi cần đảm bảo rằng sự hiểu biết là đúng. 'Understand' đơn giản chỉ là hiểu, trong khi 'understand correctly' nhấn mạnh tính đúng đắn của sự hiểu biết đó. Ví dụ, bạn có thể 'understand' một hướng dẫn nhưng không nhất thiết là 'understand correctly' nếu bạn vẫn mắc lỗi khi thực hiện theo hướng dẫn đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + understand correctly
  • Important to understand correctly
    (Quan trọng là phải hiểu đúng)
  • Vital to understand correctly
    (Sống còn là phải hiểu đúng)
  • Easy to understand correctly
    (Dễ hiểu đúng)
Verb + understand correctly
  • Need to understand correctly
    (Cần phải hiểu đúng)
  • Strive to understand correctly
    (Cố gắng hiểu đúng)
  • Try to understand correctly
    (Cố gắng hiểu cho đúng)
Pronoun + understand correctly
  • You understand correctly
    (Bạn hiểu đúng)
  • They understand correctly
    (Họ hiểu đúng)

Idioms

  • Get something right

    Hiểu đúng, làm đúng điều gì đó.

    "It's important to get this equation right."

    (Việc quan trọng là phải giải phương trình này cho đúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

understand correctly

Cụm động từ
Lật mặt

Hiểu, giải thích hoặc nắm bắt điều gì đó một cách chính xác và đúng đắn.

"I want to make sure I understand you correctly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "understand correctly".

Tầm quan trọng của sự chính xác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chính xác trong giao tiếp được đánh giá cao. Hiểu đúng ý nghĩa và thông tin là rất quan trọng để tránh hiểu lầm và xung đột. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như kinh doanh, khoa học và luật pháp.