(Top Banner Ad)
get out of control
B2
Verb phrase B2 General

get out of control

UK: /ɡɛt aʊt əv kənˈtrəʊl/ • US: /ɡɛt aʊt əv kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vượt khỏi tầm kiểm soát mất kiểm soát trở nên không thể kiểm soát thoát khỏi sự kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become impossible to manage or direct; to become chaotic.

Vietnamese Meaning

Vượt khỏi tầm kiểm soát; trở nên không thể quản lý hoặc điều khiển được; trở nên hỗn loạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The party got completely out of control and the police had to be called."

    "Bữa tiệc hoàn toàn vượt khỏi tầm kiểm soát và cảnh sát đã phải được gọi đến."

  • "If we don't act now, the situation will get out of control."

    "Nếu chúng ta không hành động ngay bây giờ, tình hình sẽ vượt khỏi tầm kiểm soát."

  • "His temper got out of control and he started shouting."

    "Cơn giận của anh ấy vượt khỏi tầm kiểm soát và anh ấy bắt đầu la hét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective uncontrolled không bị kiểm soát, tự do
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gietan
Old English
ūt
Old French
controle
English
get out of control

Sự hình thành của cụm từ 'mất kiểm soát'

Cụm từ 'get out of control' là sự kết hợp của ba yếu tố chính. 'Get' (trở nên) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, thể hiện sự thay đổi trạng thái. 'Out' (ra khỏi) cũng từ tiếng Anh cổ, chỉ sự dịch chuyển. Phần cốt lõi 'control' (kiểm soát) lại có hành trình thú vị từ tiếng Pháp cổ 'controle', ban đầu có nghĩa là 'một cuốn sổ đối chiếu' hoặc 'ghi chép kép' dùng để kiểm tra tính chính xác của tài liệu khác (từ 'contre' - đối lại và 'rôle' - cuộn giấy, ghi chép). Từ đó, nó phát triển nghĩa thành 'quyền lực để kiểm tra, điều chỉnh hoặc chỉ đạo'. Khi các yếu tố này kết hợp lại, 'get out of control' diễn tả sinh động trạng thái một điều gì đó vượt ra ngoài khả năng quản lý hoặc điều khiển, giống như một cuốn sổ kế toán không còn khớp với thực tế nữa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống, sự kiện, hoặc thậm chí là cảm xúc trở nên quá mức, vượt quá khả năng kiểm soát. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thường ám chỉ sự mất mát trật tự hoặc sự nguy hiểm tiềm ẩn. Khác với 'lose control' (mất kiểm soát), 'get out of control' nhấn mạnh quá trình trở nên mất kiểm soát hơn là trạng thái đã mất kiểm soát hoàn toàn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' trong cụm 'out of control' biểu thị sự tách rời hoặc sự thiếu vắng của kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get out of control
  • completely completely get out of control
    (hoàn toàn mất kiểm soát)
  • quickly quickly get out of control
    (nhanh chóng vượt khỏi tầm kiểm soát)
  • totally totally get out of control
    (mất kiểm soát hoàn toàn)
Noun + get out of control
  • situation the situation got out of control
    (tình hình vượt ngoài tầm kiểm soát)
  • crowd the crowd got out of control
    (đám đông trở nên mất kiểm soát)
  • fire the fire got out of control
    (đám cháy vượt tầm kiểm soát)
Verb + get out of control
  • let let something get out of control
    (để điều gì đó vượt ngoài tầm kiểm soát)

Idioms

  • get out of control

    mất kiểm soát, vượt ngoài tầm kiểm soát, trở nên không thể quản lý được

    "The party got completely out of control when too many uninvited guests arrived."

    (Bữa tiệc hoàn toàn mất kiểm soát khi có quá nhiều khách không mời đến.)

  • let something get out of control

    để điều gì đó vượt ngoài tầm kiểm soát, không còn kiểm soát được tình hình

    "If you don't manage your finances carefully, you'll let things get out of control."

    (Nếu bạn không quản lý tài chính cẩn thận, bạn sẽ để mọi việc vượt ngoài tầm kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get out of control

Verb phrase
Lật mặt

Vượt khỏi tầm kiểm soát; trở nên không thể quản lý hoặc điều khiển được; trở nên hỗn loạn.

"The party got completely out of control and the police had to be called."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get out of control".

Giá trị của sự tự chủ và kiểm soát cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'tự chủ' (self-control) và duy trì 'kiểm soát' (control) đối với cảm xúc, hành động và cuộc sống cá nhân được đánh giá rất cao. Việc để mọi thứ 'get out of control' (mất kiểm soát) thường được xem là dấu hiệu của sự yếu kém hoặc thiếu trách nhiệm. Các câu chuyện và lời khuyên về việc giữ bình tĩnh, quản lý cơn giận, hoặc kiểm soát chi tiêu đều phản ánh giá trị này.

Nỗi sợ hãi sự hỗn loạn và mất kiểm soát

Nỗi sợ hãi về việc 'mất kiểm soát' là một chủ đề phổ biến trong văn hóa phương Tây, xuất hiện trong nhiều tác phẩm điện ảnh, văn học và trò chơi. Từ việc một thí nghiệm khoa học đi chệch hướng, một hệ thống công nghệ trở nên thông minh vượt tầm kiểm soát con người, cho đến những cuộc nổi dậy xã hội bạo loạn – tất cả đều khai thác nỗi lo lắng về việc trật tự bị phá vỡ và những hậu quả không lường trước được khi mọi thứ 'vượt ngoài tầm kiểm soát'.