spiral out of control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To rapidly worsen and become impossible to manage or stop.
Vietnamese Meaning
Nhanh chóng trở nên tồi tệ hơn và không thể kiểm soát hoặc ngăn chặn được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's debts spiraled out of control after the failed product launch."
"Các khoản nợ của công ty mất kiểm soát sau khi sản phẩm mới ra mắt thất bại."
-
"If we don't address these issues now, the situation could spiral out of control."
"Nếu chúng ta không giải quyết những vấn đề này ngay bây giờ, tình hình có thể vượt khỏi tầm kiểm soát."
-
"Her anxiety spiraled out of control after the accident."
"Sự lo lắng của cô ấy mất kiểm soát sau vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spiral | hình xoắn ốc; sự xoắn ốc |
| Noun | control | sự kiểm soát; quyền điều khiển |
| Noun | controller | người/thiết bị kiểm soát, bộ điều khiển |
| Verb | spiral | xoắn ốc; đi theo đường xoắn ốc; tăng/giảm nhanh chóng (và không kiểm soát) |
| Verb | control | kiểm soát; điều khiển |
| Adjective | spiraling | đang xoắn ốc; đang tăng/giảm nhanh (và mất kiểm soát) |
| Adjective | controlled | được kiểm soát |
| Adjective | uncontrollable | không thể kiểm soát được |
| Adverb | uncontrollably | một cách không kiểm soát được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà một vấn đề hoặc tình trạng ban đầu nhỏ trở nên nghiêm trọng và mất kiểm soát một cách nhanh chóng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự suy giảm và thiếu khả năng can thiệp hiệu quả. So với 'get out of hand', 'spiral out of control' thường ngụ ý một quá trình suy thoái liên tục và gia tăng, giống như hình ảnh một vòng xoắn ốc ngày càng mở rộng.
Prepositions
Khi sử dụng với 'into', nó chỉ ra điều gì mà tình huống đang leo thang hoặc chuyển hóa thành. Ví dụ: 'The argument spiraled out of control into a full-blown fight.' (Cuộc tranh cãi đã vượt khỏi tầm kiểm soát và biến thành một cuộc ẩu đả thực sự.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly spiral out of control (mất kiểm soát một cách nhanh chóng)
-
quickly quickly spiral out of control (nhanh chóng vượt khỏi tầm kiểm soát)
-
dangerously dangerously spiral out of control (mất kiểm soát một cách nguy hiểm)
-
completely completely spiral out of control (hoàn toàn mất kiểm soát)
-
allow allow (something) to spiral out of control (cho phép/để (điều gì đó) mất kiểm soát)
-
let let (something) spiral out of control (để (điều gì đó) mất kiểm soát)
-
watch watch (something) spiral out of control (chứng kiến (điều gì đó) mất kiểm soát)
Idioms
-
spiral out of control
trở nên tồi tệ nhanh chóng và không kiểm soát được; vượt khỏi tầm kiểm soát
"The economic situation began to spiral out of control after the crisis."
(Tình hình kinh tế bắt đầu trở nên mất kiểm soát sau cuộc khủng hoảng.)
-
send (something) spiraling out of control
khiến/đẩy (cái gì đó) mất kiểm soát; làm cho (cái gì đó) trở nên tồi tệ không phanh
"His reckless decisions sent the company's finances spiraling out of control."
(Những quyết định liều lĩnh của anh ấy đã đẩy tài chính công ty vào tình trạng mất kiểm soát.)
-
let/allow (something) to spiral out of control
để/cho phép (cái gì đó) mất kiểm soát; không ngăn chặn (cái gì đó) trở nên tồi tệ hơn
"We cannot let these minor disagreements spiral out of control and damage our relationship."
(Chúng ta không thể để những bất đồng nhỏ này vượt khỏi tầm kiểm soát và làm tổn hại mối quan hệ của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spiral out of control
Thành ngữNhanh chóng trở nên tồi tệ hơn và không thể kiểm soát hoặc ngăn chặn được.
"The company's debts spiraled out of control after the failed product launch."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company's expenses spiraled out of control last year is a major concern for the investors. |
Việc chi phí của công ty vượt khỏi tầm kiểm soát vào năm ngoái là một mối lo ngại lớn cho các nhà đầu tư. |
| Phủ định | Whether the project will spiral out of control isn't clear yet, as the initial results are promising. |
Liệu dự án có vượt khỏi tầm kiểm soát hay không vẫn chưa rõ ràng, vì kết quả ban đầu đầy hứa hẹn. |
| Nghi vấn | Why the situation spiraled out of control so quickly is still under investigation. |
Tại sao tình hình lại vượt khỏi tầm kiểm soát nhanh chóng như vậy vẫn đang được điều tra. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's debts are going to spiral out of control if they don't find a new investor. |
Các khoản nợ của công ty sẽ vượt khỏi tầm kiểm soát nếu họ không tìm được một nhà đầu tư mới. |
| Phủ định | His life isn't going to spiral out of control as long as he stays focused on his goals. |
Cuộc sống của anh ấy sẽ không mất kiểm soát miễn là anh ấy tập trung vào mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | Is the project going to spiral out of control due to lack of funding? |
Dự án có vượt khỏi tầm kiểm soát do thiếu vốn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's spending began to spiral out of control after he discovered online gambling. |
Việc tiêu tiền của anh trai tôi bắt đầu vượt khỏi tầm kiểm soát sau khi anh ấy phát hiện ra cờ bạc trực tuyến. |
| Phủ định | Even after many interventions, Chris's life didn't stop spiraling out of control. |
Ngay cả sau nhiều lần can thiệp, cuộc sống của Chris vẫn không ngừng tuột dốc không phanh. |
| Nghi vấn | Did the company's finances spiral out of control after the CEO's sudden departure? |
Tài chính của công ty có mất kiểm soát sau sự ra đi đột ngột của CEO không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiral out of control".
