(Top Banner Ad)
spiral out of control
C1
Thành ngữ C1 Nhiều lĩnh vực (kinh tế, xã hội, cá nhân)

spiral out of control

UK: /ˈspaɪrəl aʊt əv kənˈtrəʊl/ • US: /ˈspaɪrəl aʊt əv kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vượt khỏi tầm kiểm soát mất kiểm soát ngoài vòng kiểm soát leo thang mất kiểm soát trở nên mất kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rapidly worsen and become impossible to manage or stop.

Vietnamese Meaning

Nhanh chóng trở nên tồi tệ hơn và không thể kiểm soát hoặc ngăn chặn được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's debts spiraled out of control after the failed product launch."

    "Các khoản nợ của công ty mất kiểm soát sau khi sản phẩm mới ra mắt thất bại."

  • "If we don't address these issues now, the situation could spiral out of control."

    "Nếu chúng ta không giải quyết những vấn đề này ngay bây giờ, tình hình có thể vượt khỏi tầm kiểm soát."

  • "Her anxiety spiraled out of control after the accident."

    "Sự lo lắng của cô ấy mất kiểm soát sau vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spiral hình xoắn ốc; sự xoắn ốc
Noun control sự kiểm soát; quyền điều khiển
Noun controller người/thiết bị kiểm soát, bộ điều khiển
Verb spiral xoắn ốc; đi theo đường xoắn ốc; tăng/giảm nhanh chóng (và không kiểm soát)
Verb control kiểm soát; điều khiển
Adjective spiraling đang xoắn ốc; đang tăng/giảm nhanh (và mất kiểm soát)
Adjective controlled được kiểm soát
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được
Adverb uncontrollably một cách không kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (kinh tế, xã hội, cá nhân)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σπείρα (speira)
Latin
spira
Old French
spiral
Middle English
spiral
English (17th Century)
spiral (verb)

Nguồn gốc của từ 'spiral'

Từ 'spiral' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'speira' và tiếng Latin 'spira', đều có nghĩa là 'vòng xoắn' hoặc 'cuộn'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ hình dạng vật lý. Đến thế kỷ 17, 'spiral' bắt đầu được dùng như một động từ, miêu tả chuyển động theo hình xoắn ốc.

Sự phát triển của cụm 'spiral out of control'

Cụm 'spiral out of control' phát triển từ hình ảnh chuyển động xoắn ốc ngày càng nhanh và không thể kiểm soát được, giống như một chiếc máy bay mất lái hay một vật thể quay tròn rồi văng ra ngoài. Nó dùng để mô tả một tình huống, quá trình hoặc cảm xúc trở nên tồi tệ hơn một cách nhanh chóng và không thể đảo ngược, vượt khỏi khả năng quản lý. Đây là một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sự suy thoái không phanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà một vấn đề hoặc tình trạng ban đầu nhỏ trở nên nghiêm trọng và mất kiểm soát một cách nhanh chóng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự suy giảm và thiếu khả năng can thiệp hiệu quả. So với 'get out of hand', 'spiral out of control' thường ngụ ý một quá trình suy thoái liên tục và gia tăng, giống như hình ảnh một vòng xoắn ốc ngày càng mở rộng.

Prepositions

into

Khi sử dụng với 'into', nó chỉ ra điều gì mà tình huống đang leo thang hoặc chuyển hóa thành. Ví dụ: 'The argument spiraled out of control into a full-blown fight.' (Cuộc tranh cãi đã vượt khỏi tầm kiểm soát và biến thành một cuộc ẩu đả thực sự.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + spiral out of control
  • rapidly rapidly spiral out of control
    (mất kiểm soát một cách nhanh chóng)
  • quickly quickly spiral out of control
    (nhanh chóng vượt khỏi tầm kiểm soát)
  • dangerously dangerously spiral out of control
    (mất kiểm soát một cách nguy hiểm)
  • completely completely spiral out of control
    (hoàn toàn mất kiểm soát)
Verb + (object) + to spiral out of control
  • allow allow (something) to spiral out of control
    (cho phép/để (điều gì đó) mất kiểm soát)
  • let let (something) spiral out of control
    (để (điều gì đó) mất kiểm soát)
  • watch watch (something) spiral out of control
    (chứng kiến (điều gì đó) mất kiểm soát)

Idioms

  • spiral out of control

    trở nên tồi tệ nhanh chóng và không kiểm soát được; vượt khỏi tầm kiểm soát

    "The economic situation began to spiral out of control after the crisis."

    (Tình hình kinh tế bắt đầu trở nên mất kiểm soát sau cuộc khủng hoảng.)

  • send (something) spiraling out of control

    khiến/đẩy (cái gì đó) mất kiểm soát; làm cho (cái gì đó) trở nên tồi tệ không phanh

    "His reckless decisions sent the company's finances spiraling out of control."

    (Những quyết định liều lĩnh của anh ấy đã đẩy tài chính công ty vào tình trạng mất kiểm soát.)

  • let/allow (something) to spiral out of control

    để/cho phép (cái gì đó) mất kiểm soát; không ngăn chặn (cái gì đó) trở nên tồi tệ hơn

    "We cannot let these minor disagreements spiral out of control and damage our relationship."

    (Chúng ta không thể để những bất đồng nhỏ này vượt khỏi tầm kiểm soát và làm tổn hại mối quan hệ của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiral out of control

Thành ngữ
Lật mặt

Nhanh chóng trở nên tồi tệ hơn và không thể kiểm soát hoặc ngăn chặn được.

"The company's debts spiraled out of control after the failed product launch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company's expenses spiraled out of control last year is a major concern for the investors.
Việc chi phí của công ty vượt khỏi tầm kiểm soát vào năm ngoái là một mối lo ngại lớn cho các nhà đầu tư.
Phủ định
Whether the project will spiral out of control isn't clear yet, as the initial results are promising.
Liệu dự án có vượt khỏi tầm kiểm soát hay không vẫn chưa rõ ràng, vì kết quả ban đầu đầy hứa hẹn.
Nghi vấn
Why the situation spiraled out of control so quickly is still under investigation.
Tại sao tình hình lại vượt khỏi tầm kiểm soát nhanh chóng như vậy vẫn đang được điều tra.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's debts are going to spiral out of control if they don't find a new investor.
Các khoản nợ của công ty sẽ vượt khỏi tầm kiểm soát nếu họ không tìm được một nhà đầu tư mới.
Phủ định
His life isn't going to spiral out of control as long as he stays focused on his goals.
Cuộc sống của anh ấy sẽ không mất kiểm soát miễn là anh ấy tập trung vào mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Is the project going to spiral out of control due to lack of funding?
Dự án có vượt khỏi tầm kiểm soát do thiếu vốn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's spending began to spiral out of control after he discovered online gambling.
Việc tiêu tiền của anh trai tôi bắt đầu vượt khỏi tầm kiểm soát sau khi anh ấy phát hiện ra cờ bạc trực tuyến.
Phủ định
Even after many interventions, Chris's life didn't stop spiraling out of control.
Ngay cả sau nhiều lần can thiệp, cuộc sống của Chris vẫn không ngừng tuột dốc không phanh.
Nghi vấn
Did the company's finances spiral out of control after the CEO's sudden departure?
Tài chính của công ty có mất kiểm soát sau sự ra đi đột ngột của CEO không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiral out of control".

Nỗi lo mất kiểm soát trong xã hội hiện đại

Cụm từ 'spiral out of control' phản ánh một nỗi sợ hãi chung trong văn hóa phương Tây và các xã hội hiện đại: nỗi lo về việc mất quyền kiểm soát. Điều này có thể áp dụng cho nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ tài chính cá nhân (nợ nần chồng chất), sức khỏe tinh thần (lo âu, trầm cảm leo thang), đến các vấn đề xã hội (bạo lực, tội phạm gia tăng) hoặc chính trị (bất ổn). Nó nhấn mạnh cảm giác bất lực khi đối mặt với các vấn đề ngày càng trầm trọng.

Hình ảnh ẩn dụ của xoắn ốc và cơn lốc

Hình ảnh một vòng xoắn ốc hoặc cơn lốc được sử dụng làm ẩn dụ cho sự mất kiểm soát vì nó gợi lên sự chuyển động không ngừng, ngày càng mạnh mẽ và khó thoát ra. Trong văn hóa phương Tây, những hình ảnh như vậy thường được liên tưởng đến các lực lượng tự nhiên mạnh mẽ và đôi khi hủy diệt, ví dụ như xoáy nước hoặc lốc xoáy, tượng trưng cho những điều không thể ngăn cản và có khả năng cuốn trôi mọi thứ trên đường đi của chúng.