(Top Banner Ad)
get out of shape
B1
Cụm động từ B1 Sức khỏe & Thể dục

get out of shape

UK: /ɡɛt aʊt ʌv ˈʃeɪp/ • US: /ɡɛt aʊt ʌv ˈʃeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mất dáng xuống cấp về thể chất không còn cân đối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become in poor physical condition, often through lack of exercise.

Vietnamese Meaning

Trở nên mất dáng, mất cân đối, hoặc có tình trạng thể chất kém, thường là do thiếu tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I got really out of shape after I stopped going to the gym."

    "Tôi thực sự trở nên mất dáng sau khi tôi ngừng đến phòng tập gym."

  • "He got out of shape after the injury."

    "Anh ấy bị mất dáng sau chấn thương."

  • "It's easy to get out of shape if you don't exercise regularly."

    "Rất dễ bị mất dáng nếu bạn không tập thể dục thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shape hình dáng, hình thù, vóc dáng, tình trạng
Verb shape định hình, tạo hình, nặn
Adjective shapeless không có hình dạng, vô định hình
Adjective shapely có hình dáng đẹp, cân đối
Verb reshape tái tạo hình, định hình lại
Phrasal Verb shape up cải thiện, tiến bộ, phát triển tốt

Synonyms

become unfit (trở nên không khỏe mạnh)lose condition (mất thể lực)

Antonyms

get in shape (lấy lại vóc dáng)stay in shape (giữ dáng)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceap / scieppan
Middle English
shap
16th Century English
in good shape
19th Century English
out of shape
Modern English
get out of shape

Nguồn gốc của 'get out of shape'

Từ 'shape' (hình dáng) trong tiếng Anh cổ ban đầu có nghĩa là 'sự tạo ra' hay 'hình thành'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'hình dạng' hoặc 'tình trạng'. Cụm từ 'in good shape' (có tình trạng tốt) xuất hiện vào thế kỷ 16. Đến thế kỷ 19, 'out of shape' bắt đầu được dùng đặc biệt để chỉ tình trạng sức khỏe thể chất kém, không còn giữ được vóc dáng hay thể lực tốt. 'Get out of shape' ngày nay dùng để diễn tả việc một người trở nên yếu hơn, ít tập thể dục và mất đi vóc dáng cân đối.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự suy giảm về thể lực so với trạng thái trước đó. Nó không đơn thuần chỉ là 'không có hình dáng đẹp' mà còn ngụ ý sự giảm sút về sức khỏe và khả năng vận động. So với 'become unfit', 'get out of shape' có sắc thái ít trang trọng và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 'Lose condition' là một từ đồng nghĩa khác, nhấn mạnh vào sự mất mát những phẩm chất thể chất đã có.

Prepositions

from by

Khi sử dụng 'from', nó chỉ nguyên nhân dẫn đến việc mất dáng: 'He got out of shape from not exercising'. Khi sử dụng 'by', thường đi kèm với một khoảng thời gian: 'She got out of shape by the end of the year'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Phrase
  • easily easily get out of shape
    (dễ dàng mất dáng, dễ mất thể lực)
  • quickly quickly get out of shape
    (nhanh chóng mất dáng, nhanh xuống sức)
  • gradually gradually get out of shape
    (dần dần mất dáng, xuống sức từ từ)
  • begin to begin to get out of shape
    (bắt đầu mất dáng, bắt đầu xuống sức)
Verb + Phrase
  • let let oneself get out of shape
    (để bản thân mất dáng, xuống sức)
  • allow allow oneself to get out of shape
    (cho phép bản thân mất dáng, xuống sức)
  • start start to get out of shape
    (bắt đầu mất dáng, xuống sức)

Idioms

  • get out of shape

    mất dáng, xuống sức, không còn khỏe mạnh (về thể chất)

    "If you stop exercising, you'll quickly get out of shape."

    (Nếu bạn ngừng tập thể dục, bạn sẽ nhanh chóng mất dáng thôi.)

  • let oneself get out of shape

    để bản thân mất dáng, không giữ gìn sức khỏe

    "Don't let yourself get out of shape during the holidays."

    (Đừng để bản thân mất dáng trong kỳ nghỉ.)

  • get back into shape

    lấy lại vóc dáng, lấy lại thể lực

    "After my injury, it took me months to get back into shape."

    (Sau chấn thương, tôi phải mất nhiều tháng để lấy lại vóc dáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get out of shape

Cụm động từ
Lật mặt

Trở nên mất dáng, mất cân đối, hoặc có tình trạng thể chất kém, thường là do thiếu tập thể dục.

"I got really out of shape after I stopped going to the gym."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get out of shape".

Văn hóa thể dục thể thao

Ở nhiều nước phương Tây, việc giữ gìn vóc dáng và sức khỏe thể chất được coi trọng. Các phòng tập gym, lớp học thể dục và hoạt động ngoài trời như chạy bộ, đạp xe rất phổ biến. 'Get out of shape' thường được dùng để chỉ sự thiếu kỷ luật trong việc duy trì lối sống năng động và khỏe mạnh.

Quyết tâm đầu năm mới

Một truyền thống phổ biến ở các nước phương Tây là đặt ra các 'nghị quyết năm mới' (New Year's Resolutions), trong đó mục tiêu 'get into shape' (lấy lại vóc dáng) hoặc 'avoid getting out of shape' (tránh mất dáng) là một trong những điều phổ biến nhất sau kỳ nghỉ lễ cuối năm, thường liên quan đến việc cải thiện sức khỏe thể chất.