get out of shape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trở nên mất dáng, mất cân đối, hoặc có tình trạng thể chất kém, thường là do thiếu tập thể dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I got really out of shape after I stopped going to the gym."
"Tôi thực sự trở nên mất dáng sau khi tôi ngừng đến phòng tập gym."
-
"He got out of shape after the injury."
"Anh ấy bị mất dáng sau chấn thương."
-
"It's easy to get out of shape if you don't exercise regularly."
"Rất dễ bị mất dáng nếu bạn không tập thể dục thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự suy giảm về thể lực so với trạng thái trước đó. Nó không đơn thuần chỉ là 'không có hình dáng đẹp' mà còn ngụ ý sự giảm sút về sức khỏe và khả năng vận động. So với 'become unfit', 'get out of shape' có sắc thái ít trang trọng và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 'Lose condition' là một từ đồng nghĩa khác, nhấn mạnh vào sự mất mát những phẩm chất thể chất đã có.
Prepositions
Khi sử dụng 'from', nó chỉ nguyên nhân dẫn đến việc mất dáng: 'He got out of shape from not exercising'. Khi sử dụng 'by', thường đi kèm với một khoảng thời gian: 'She got out of shape by the end of the year'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily get out of shape (dễ dàng mất dáng, dễ mất thể lực)
-
quickly quickly get out of shape (nhanh chóng mất dáng, nhanh xuống sức)
-
gradually gradually get out of shape (dần dần mất dáng, xuống sức từ từ)
-
begin to begin to get out of shape (bắt đầu mất dáng, bắt đầu xuống sức)
-
let let oneself get out of shape (để bản thân mất dáng, xuống sức)
-
allow allow oneself to get out of shape (cho phép bản thân mất dáng, xuống sức)
-
start start to get out of shape (bắt đầu mất dáng, xuống sức)
Idioms
-
get out of shape
mất dáng, xuống sức, không còn khỏe mạnh (về thể chất)
"If you stop exercising, you'll quickly get out of shape."
(Nếu bạn ngừng tập thể dục, bạn sẽ nhanh chóng mất dáng thôi.)
-
let oneself get out of shape
để bản thân mất dáng, không giữ gìn sức khỏe
"Don't let yourself get out of shape during the holidays."
(Đừng để bản thân mất dáng trong kỳ nghỉ.)
-
get back into shape
lấy lại vóc dáng, lấy lại thể lực
"After my injury, it took me months to get back into shape."
(Sau chấn thương, tôi phải mất nhiều tháng để lấy lại vóc dáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get out of shape
Cụm động từTrở nên mất dáng, mất cân đối, hoặc có tình trạng thể chất kém, thường là do thiếu tập thể dục.
"I got really out of shape after I stopped going to the gym."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get out of shape".
