(Top Banner Ad)
get in shape
A2
Verb phrase A2 Sức khỏe & Thể dục

get in shape

UK: /ɡɛt ɪn ʃeɪp/ • US: /ɡɛt ɪn ʃeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

lấy lại vóc dáng giữ dáng tập cho khỏe cải thiện sức khỏe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To improve your physical condition, usually through exercise and diet.

Vietnamese Meaning

Cải thiện tình trạng thể chất, thường là thông qua tập thể dục và chế độ ăn uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to get in shape before the summer."

    "Tôi cần phải lấy lại vóc dáng trước mùa hè."

  • "She's been going to the gym regularly to get in shape."

    "Cô ấy đã đi đến phòng tập gym thường xuyên để lấy lại vóc dáng."

  • "It's never too late to get in shape."

    "Không bao giờ là quá muộn để lấy lại vóc dáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shape hình dáng, vóc dáng, tình trạng
Verb shape định hình, tạo hình
Adjective shapely có dáng đẹp, cân đối
Adjective shapeless vô định hình, không có hình dáng rõ ràng
Verb reshape định hình lại, tạo hình lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scieppan
Middle English
shappe
Modern English
shape

Hình dáng và Tình trạng Sức khỏe

Từ 'shape' trong tiếng Anh cổ (scieppan) có nghĩa là 'tạo ra, định hình'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ 'hình dạng, cấu trúc' của một vật. Trong cụm 'in shape' (có hình dáng, khỏe mạnh), 'shape' được dùng với nghĩa bóng, ám chỉ tình trạng thể chất, vóc dáng của một người. 'Get in shape' ra đời để diễn tả hành động cải thiện tình trạng thể chất này, tức là tập luyện để có vóc dáng cân đối và khỏe mạnh hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ quá trình trở nên khỏe mạnh hơn và có thể lực tốt hơn. Nó nhấn mạnh vào sự thay đổi tích cực về mặt thể chất. So với 'lose weight', 'get in shape' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc tăng cường sức mạnh, sự dẻo dai, và sức bền, chứ không chỉ đơn thuần là giảm cân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get in shape
  • quickly quickly get in shape
    (nhanh chóng lấy lại vóc dáng)
  • gradually gradually get in shape
    (dần dần lấy lại vóc dáng)
  • properly properly get in shape
    (tập luyện đúng cách để có vóc dáng cân đối)
Verb + get in shape
  • start to start to get in shape
    (bắt đầu tập luyện để có vóc dáng)
  • try to try to get in shape
    (cố gắng lấy lại vóc dáng)
  • need to need to get in shape
    (cần lấy lại vóc dáng)
  • help someone help someone get in shape
    (giúp ai đó lấy lại vóc dáng)

Idioms

  • get back in shape

    lấy lại vóc dáng/phom, trở lại tình trạng thể chất tốt

    "After a long break, I need to get back in shape before the football season starts."

    (Sau một thời gian nghỉ dài, tôi cần lấy lại vóc dáng trước khi mùa giải bóng đá bắt đầu.)

  • get in shape for something

    tập luyện để có vóc dáng/thể lực tốt cho một sự kiện nào đó

    "She's getting in shape for the marathon next month by running every day."

    (Cô ấy đang tập luyện để có thể lực tốt cho cuộc chạy marathon tháng tới bằng cách chạy bộ mỗi ngày.)

  • stay in shape

    duy trì vóc dáng/tình trạng thể chất tốt

    "It's important to eat healthily and exercise regularly to stay in shape."

    (Điều quan trọng là ăn uống lành mạnh và tập thể dục đều đặn để duy trì vóc dáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get in shape

Verb phrase
Lật mặt

Cải thiện tình trạng thể chất, thường là thông qua tập thể dục và chế độ ăn uống.

"I need to get in shape before the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get in shape".

Quyết tâm đầu năm mới

Ở các nước phương Tây, 'getting in shape' thường là một trong những quyết tâm phổ biến nhất vào dịp Năm Mới (New Year's Resolutions). Nhiều người đặt mục tiêu cải thiện sức khỏe và vóc dáng sau những ngày lễ cuối năm.

Văn hóa thể hình và sức khỏe

Văn hóa phương Tây rất coi trọng sức khỏe thể chất và vẻ ngoài cân đối. Điều này thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của các phòng tập gym, ứng dụng tập luyện, chế độ ăn kiêng và ngành công nghiệp sản phẩm bổ trợ sức khỏe, khuyến khích mọi người 'get in shape' và duy trì lối sống năng động.